Thời gian hiện tại trong Úc 🇦🇺
Thành phố thủ đô: Canberra
Mã ISO Alpha-2: AU
Mã ISO Alpha-3: AUS
Múi giờ IANA: Antarctica/Macquarie (UTC+10:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Úc
- Adelaide Tue 15:46:39
- Ballarat Tue 16:16:39
- Bendigo Tue 16:16:39
- Brisbane Tue 15:16:39
- Bunbury Tue 13:16:39
- Cairns Tue 15:16:39
- Darwin Tue 14:46:39
- Launceston Tue 16:16:39
- Mackay Tue 15:16:39
- Mandurah Tue 13:16:39
- Melbourne Tue 16:16:39
- Perth Tue 13:16:39
- Rockhampton Tue 15:16:39
- Sydney Tue 16:16:39
- Toowoomba Tue 15:16:39
- Townsville Tue 15:16:39
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Adelaide | Tue 15:46:39 |
| Ballarat | Tue 16:16:39 |
| Bendigo | Tue 16:16:39 |
| Brisbane | Tue 15:16:39 |
| Bunbury | Tue 13:16:39 |
| Cairns | Tue 15:16:39 |
| Darwin | Tue 14:46:39 |
| Launceston | Tue 16:16:39 |
| Mackay | Tue 15:16:39 |
| Mandurah | Tue 13:16:39 |
| Melbourne | Tue 16:16:39 |
| Perth | Tue 13:16:39 |
| Rockhampton | Tue 15:16:39 |
| Sydney | Tue 16:16:39 |
| Toowoomba | Tue 15:16:39 |
| Townsville | Tue 15:16:39 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Úc
- Antarctica/Macquarie Tue 16:16:39
- Asia/Tokyo Tue 14:16:39
- Australia/North Tue 14:46:39
- Australia/LHI Tue 16:16:39
- Australia/Lindeman Tue 15:16:39
- Australia/Lord_Howe Tue 16:16:39
- Australia/Queensland Tue 15:16:39
- Australia/Sydney Tue 16:16:39
- Australia/West Tue 13:16:39
- Australia/Yancowinna Tue 15:46:39
- Australia/ACT Tue 16:16:39
- Australia/Adelaide Tue 15:46:39
- Australia/Brisbane Tue 15:16:39
- Australia/Broken_Hill Tue 15:46:39
- Australia/Canberra Tue 16:16:39
- Australia/Currie Tue 16:16:39
- Australia/Darwin Tue 14:46:39
- Australia/Eucla Tue 14:01:39
- Australia/Hobart Tue 16:16:39
- Australia/Melbourne Tue 16:16:39
- Australia/South Tue 15:46:39
- Australia/NSW Tue 16:16:39
- Australia/Perth Tue 13:16:39
- Australia/Tasmania Tue 16:16:39
- Australia/Victoria Tue 16:16:39
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Antarctica/Macquarie | Tue 16:16:39 |
| Asia/Tokyo | Tue 14:16:39 |
| Australia/North | Tue 14:46:39 |
| Australia/LHI | Tue 16:16:39 |
| Australia/Lindeman | Tue 15:16:39 |
| Australia/Lord_Howe | Tue 16:16:39 |
| Australia/Queensland | Tue 15:16:39 |
| Australia/Sydney | Tue 16:16:39 |
| Australia/West | Tue 13:16:39 |
| Australia/Yancowinna | Tue 15:46:39 |
| Australia/ACT | Tue 16:16:39 |
| Australia/Adelaide | Tue 15:46:39 |
| Australia/Brisbane | Tue 15:16:39 |
| Australia/Broken_Hill | Tue 15:46:39 |
| Australia/Canberra | Tue 16:16:39 |
| Australia/Currie | Tue 16:16:39 |
| Australia/Darwin | Tue 14:46:39 |
| Australia/Eucla | Tue 14:01:39 |
| Australia/Hobart | Tue 16:16:39 |
| Australia/Melbourne | Tue 16:16:39 |
| Australia/South | Tue 15:46:39 |
| Australia/NSW | Tue 16:16:39 |
| Australia/Perth | Tue 13:16:39 |
| Australia/Tasmania | Tue 16:16:39 |
| Australia/Victoria | Tue 16:16:39 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Úc
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Úc và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Úc (22 Vị trí)
-
Adelaide
6:09 AM8:32 PM
-
Ballarat
6:11 AM8:49 PM
-
Bendigo
6:11 AM8:45 PM
-
Bờ Vàng
4:56 AM6:46 PM
-
Brisbane
4:59 AM6:47 PM
-
Bunbury
5:15 AM7:30 PM
-
Cairns
5:49 AM6:55 PM
-
Canberra
5:56 AM8:21 PM
-
Darwin
N/AN/A
-
Geelong
6:07 AM8:48 PM
-
Hobart
5:40 AM8:51 PM
-
Launceston
5:46 AM8:47 PM
-
Mackay
5:28 AM6:49 PM
-
Mandurah
5:17 AM7:28 PM
-
Melbourne
6:05 AM8:45 PM
-
Perth
5:17 AM7:26 PM
-
Rockhampton
5:18 AM6:48 PM
-
Sydney
5:51 AM8:09 PM
-
Thành phố Logan
4:58 AM6:47 PM
-
Toowoomba
5:03 AM6:51 PM
-
Townsville
5:41 AM6:55 PM
-
Wollongong
5:51 AM8:12 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Adelaide |
6:09 AM
|
8:32 PM
|
| Ballarat |
6:11 AM
|
8:49 PM
|
| Bendigo |
6:11 AM
|
8:45 PM
|
| Bờ Vàng |
4:56 AM
|
6:46 PM
|
| Brisbane |
4:59 AM
|
6:47 PM
|
| Bunbury |
5:15 AM
|
7:30 PM
|
| Cairns |
5:49 AM
|
6:55 PM
|
| Canberra |
5:56 AM
|
8:21 PM
|
| Darwin |
N/A
|
N/A
|
| Geelong |
6:07 AM
|
8:48 PM
|
| Hobart |
5:40 AM
|
8:51 PM
|
| Launceston |
5:46 AM
|
8:47 PM
|
| Mackay |
5:28 AM
|
6:49 PM
|
| Mandurah |
5:17 AM
|
7:28 PM
|
| Melbourne |
6:05 AM
|
8:45 PM
|
| Perth |
5:17 AM
|
7:26 PM
|
| Rockhampton |
5:18 AM
|
6:48 PM
|
| Sydney |
5:51 AM
|
8:09 PM
|
| Thành phố Logan |
4:58 AM
|
6:47 PM
|
| Toowoomba |
5:03 AM
|
6:51 PM
|
| Townsville |
5:41 AM
|
6:55 PM
|
| Wollongong |
5:51 AM
|
8:12 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Úc (22 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Úc
| Dân số | 24,992,369 |
| Diện tích | 7,686,850 km² |
| Mã số ISO Numeric | 036 |
| Mã FIPS | AS |
| Tên miền cấp cao nhất | .au |
| Tiền tệ | Đô la (AUD) |
| Mã vùng điện thoại | +61 |
| Mã quốc gia | +61 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | EN-AU (en-AU) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Úc
Năm nay, Úc tổ chức 7 ngày lễ công cộng, với 7 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Australia Day vào ngày 26 Jan. Ngày lễ gần đây nhất là New Year's Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Úc để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Australia Day • Monday
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday
- ANZAC Day • Saturday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- New Year's Day • Friday