Thời gian hiện tại trong Úc 🇦🇺
Thành phố thủ đô: Canberra
Mã ISO Alpha-2: AU
Mã ISO Alpha-3: AUS
Múi giờ IANA: Antarctica/Macquarie (UTC+10:00)
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Úc
- Adelaide Sun 00:14:57
- Ballarat Sun 00:44:57
- Bendigo Sun 00:44:57
- Brisbane Sat 23:44:57
- Bunbury Sat 21:44:57
- Cairns Sat 23:44:57
- Darwin Sat 23:14:57
- Geelong Sun 00:44:57
- Hobart Sun 00:44:57
- Launceston Sun 00:44:57
- Mackay Sat 23:44:57
- Mandurah Sat 21:44:57
- Melbourne Sun 00:44:57
- Perth Sat 21:44:57
- Rockhampton Sat 23:44:57
- Sydney Sun 00:44:57
- Thành phố Logan Sat 23:44:57
- Toowoomba Sat 23:44:57
- Townsville Sat 23:44:57
- Wollongong Sun 00:44:57
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Adelaide | Sun 00:14:57 |
| Ballarat | Sun 00:44:57 |
| Bendigo | Sun 00:44:57 |
| Brisbane | Sat 23:44:57 |
| Bunbury | Sat 21:44:57 |
| Cairns | Sat 23:44:57 |
| Darwin | Sat 23:14:57 |
| Geelong | Sun 00:44:57 |
| Hobart | Sun 00:44:57 |
| Launceston | Sun 00:44:57 |
| Mackay | Sat 23:44:57 |
| Mandurah | Sat 21:44:57 |
| Melbourne | Sun 00:44:57 |
| Perth | Sat 21:44:57 |
| Rockhampton | Sat 23:44:57 |
| Sydney | Sun 00:44:57 |
| Thành phố Logan | Sat 23:44:57 |
| Toowoomba | Sat 23:44:57 |
| Townsville | Sat 23:44:57 |
| Wollongong | Sun 00:44:57 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Úc
- Antarctica/Macquarie Sun 00:44:57
- Asia/Tokyo Sat 22:44:57
- Australia/North Sat 23:14:57
- Australia/LHI Sun 00:44:57
- Australia/Lindeman Sat 23:44:57
- Australia/Lord_Howe Sun 00:44:57
- Australia/Queensland Sat 23:44:57
- Australia/Sydney Sun 00:44:57
- Australia/West Sat 21:44:57
- Australia/Yancowinna Sun 00:14:57
- Australia/ACT Sun 00:44:57
- Australia/Adelaide Sun 00:14:57
- Australia/Brisbane Sat 23:44:57
- Australia/Broken_Hill Sun 00:14:57
- Australia/Canberra Sun 00:44:57
- Australia/Currie Sun 00:44:57
- Australia/Darwin Sat 23:14:57
- Australia/Eucla Sat 22:29:57
- Australia/Hobart Sun 00:44:57
- Australia/Melbourne Sun 00:44:57
- Australia/South Sun 00:14:57
- Australia/NSW Sun 00:44:57
- Australia/Perth Sat 21:44:57
- Australia/Tasmania Sun 00:44:57
- Australia/Victoria Sun 00:44:57
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Antarctica/Macquarie | Sun 00:44:57 |
| Asia/Tokyo | Sat 22:44:57 |
| Australia/North | Sat 23:14:57 |
| Australia/LHI | Sun 00:44:57 |
| Australia/Lindeman | Sat 23:44:57 |
| Australia/Lord_Howe | Sun 00:44:57 |
| Australia/Queensland | Sat 23:44:57 |
| Australia/Sydney | Sun 00:44:57 |
| Australia/West | Sat 21:44:57 |
| Australia/Yancowinna | Sun 00:14:57 |
| Australia/ACT | Sun 00:44:57 |
| Australia/Adelaide | Sun 00:14:57 |
| Australia/Brisbane | Sat 23:44:57 |
| Australia/Broken_Hill | Sun 00:14:57 |
| Australia/Canberra | Sun 00:44:57 |
| Australia/Currie | Sun 00:44:57 |
| Australia/Darwin | Sat 23:14:57 |
| Australia/Eucla | Sat 22:29:57 |
| Australia/Hobart | Sun 00:44:57 |
| Australia/Melbourne | Sun 00:44:57 |
| Australia/South | Sun 00:14:57 |
| Australia/NSW | Sun 00:44:57 |
| Australia/Perth | Sat 21:44:57 |
| Australia/Tasmania | Sun 00:44:57 |
| Australia/Victoria | Sun 00:44:57 |
Bộ chuyển đổi múi giờ sử dụng trong Úc
Chuyển đổi thời gian giữa các múi giờ của Úc và các địa điểm khác trên toàn thế giới.
Mặt Trời mọc và lặn ở Úc (22 Vị trí)
-
Adelaide
N/AN/A
-
Ballarat
N/AN/A
-
Bendigo
N/AN/A
-
Bờ Vàng
5:57 AM5:40 PM
-
Brisbane
5:59 AM5:42 PM
-
Bunbury
6:31 AM6:08 PM
-
Cairns
6:23 AM6:16 PM
-
Canberra
N/AN/A
-
Darwin
6:51 AM6:47 PM
-
Geelong
N/AN/A
-
Hobart
N/AN/A
-
Launceston
N/AN/A
-
Mackay
6:11 AM6:00 PM
-
Mandurah
6:30 AM6:09 PM
-
Melbourne
N/AN/A
-
Perth
6:29 AM6:08 PM
-
Rockhampton
6:07 AM5:54 PM
-
Sydney
6:10 AM5:45 PM
-
Thành phố Logan
5:58 AM5:42 PM
-
Toowoomba
6:03 AM5:46 PM
-
Townsville
6:20 AM6:11 PM
-
Wollongong
N/AN/A
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Adelaide |
N/A
|
N/A
|
| Ballarat |
N/A
|
N/A
|
| Bendigo |
N/A
|
N/A
|
| Bờ Vàng |
5:57 AM
|
5:40 PM
|
| Brisbane |
5:59 AM
|
5:42 PM
|
| Bunbury |
6:31 AM
|
6:08 PM
|
| Cairns |
6:23 AM
|
6:16 PM
|
| Canberra |
N/A
|
N/A
|
| Darwin |
6:51 AM
|
6:47 PM
|
| Geelong |
N/A
|
N/A
|
| Hobart |
N/A
|
N/A
|
| Launceston |
N/A
|
N/A
|
| Mackay |
6:11 AM
|
6:00 PM
|
| Mandurah |
6:30 AM
|
6:09 PM
|
| Melbourne |
N/A
|
N/A
|
| Perth |
6:29 AM
|
6:08 PM
|
| Rockhampton |
6:07 AM
|
5:54 PM
|
| Sydney |
6:10 AM
|
5:45 PM
|
| Thành phố Logan |
5:58 AM
|
5:42 PM
|
| Toowoomba |
6:03 AM
|
5:46 PM
|
| Townsville |
6:20 AM
|
6:11 PM
|
| Wollongong |
N/A
|
N/A
|
Thời tiết hiện tại ở Úc (22 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Úc
| Dân số | 24,992,369 |
| Diện tích | 7,686,850 km² |
| Mã số ISO Numeric | 036 |
| Mã FIPS | AS |
| Tên miền cấp cao nhất | .au |
| Tiền tệ | Đô la (AUD) |
| Mã vùng điện thoại | +61 |
| Mã quốc gia | +61 |
| Định dạng mã bưu chính | #### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{4})$ |
| Ngôn ngữ | EN-AU (en-AU) |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Úc
Năm nay, Úc tổ chức 7 ngày lễ công cộng, với 7 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Easter Monday vào ngày 06 Apr. Ngày lễ gần đây nhất là Good Friday. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Úc để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Easter Monday • Monday
- ANZAC Day • Saturday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- New Year's Day • Friday
- Australia Day • Tuesday
- Good Friday • Friday
- Easter Monday • Monday