Thời gian hiện tại trong Zimbabwe 🇿🇼
Thành phố thủ đô: Harare
Mã ISO Alpha-2: ZW
Mã ISO Alpha-3: ZWE
Múi giờ IANA: Africa/Harare (UTC+02:00)
Các múi giờ: MÈO
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Zimbabwe
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Zimbabwe
- Africa/Harare Wed 06:48:56
- Africa/Maputo Wed 06:48:56
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Harare | Wed 06:48:56 |
| Africa/Maputo | Wed 06:48:56 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Zimbabwe (11 Vị trí)
Thời tiết hiện tại ở Zimbabwe (11 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Zimbabwe
| Dân số | 16,868,409 |
| Diện tích | 390,580 km² |
| Mã số ISO Numeric | 716 |
| Mã FIPS | ZI |
| Tên miền cấp cao nhất | .zw |
| Tiền tệ | Vàng Zimbabwe (ZWG) |
| Mã vùng điện thoại | +263 |
| Mã quốc gia | +263 |
| Ngôn ngữ | EN-ZW (en-ZW), ND (nd), NR (nr), SN (sn) |
| Các quốc gia lân cận | 🇧🇼 Botswana, 🇲🇿 Mozambique, 🇿🇦 Nam Phi, 🇿🇲 Zambia |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Zimbabwe
Năm nay, Zimbabwe tổ chức 13 ngày lễ công cộng, với 13 ngày dự kiến cho 2026. Ngày lễ tiếp theo là New Year's Day vào ngày 01 Jan. Ngày lễ gần đây nhất là Boxing Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Zimbabwe để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- New Year's Day • Thursday
- Robert Gabriel Mugabe National Youth Day • Saturday
- Good Friday • Friday
- Easter Saturday • Saturday
- Easter Monday • Monday
- Independence Day • Saturday
- Workers' Day • Friday
- Africa Day • Monday
- Zimbabwe Heroes' Day • Monday
- Defense Forces Day • Tuesday