Thời gian hiện tại trong Botswana 🇧🇼
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Botswana
- Gaborone Fri 00:41:59
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Gaborone | Fri 00:41:59 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Botswana
- Africa/Gaborone Fri 00:41:59
- Africa/Maputo Fri 00:41:59
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Gaborone | Fri 00:41:59 |
| Africa/Maputo | Fri 00:41:59 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Botswana (5 Vị trí)
-
Francistown
6:36 AM5:37 PM
-
Gaborone
6:48 AM5:37 PM
-
Maun
6:50 AM5:55 PM
-
Mogoditshane
6:48 AM5:37 PM
-
Molepolole
6:49 AM5:39 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Francistown |
6:36 AM
|
5:37 PM
|
| Gaborone |
6:48 AM
|
5:37 PM
|
| Maun |
6:50 AM
|
5:55 PM
|
| Mogoditshane |
6:48 AM
|
5:37 PM
|
| Molepolole |
6:49 AM
|
5:39 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Botswana (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Botswana
| Dân số | 2,254,126 |
| Diện tích | 600,370 km² |
| Mã số ISO Numeric | 072 |
| Mã FIPS | BC |
| Tên miền cấp cao nhất | .bw |
| Tiền tệ | Pula (BWP) |
| Mã vùng điện thoại | +267 |
| Mã quốc gia | +267 |
| Ngôn ngữ | EN-BW (en-BW), TN-BW (tn-BW) |
| Các quốc gia lân cận | 🇿🇦 Nam Phi, 🇳🇦 Namibia, 🇿🇼 Zimbabwe |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Botswana
Năm nay, Botswana tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Sir Seretse Khama Day vào ngày 01 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là Ascension Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Botswana để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Sir Seretse Khama Day • Wednesday
- President's Day • Monday
- President's Day Holiday • Tuesday
- Botswana Day • Wednesday
- Botswana Day Holiday • Thursday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- Boxing Day Holiday • Monday
- New Year's Day • Friday
- New Year's Day Holiday • Saturday