Thời gian hiện tại trong Botswana 🇧🇼
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Botswana
- Gaborone Fri 02:25:41
| Thành phố | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Gaborone | Fri 02:25:41 |
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Botswana
- Africa/Gaborone Fri 02:25:41
- Africa/Maputo Fri 02:25:41
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Gaborone | Fri 02:25:41 |
| Africa/Maputo | Fri 02:25:41 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Botswana (5 Vị trí)
-
Francistown
6:48 AM5:42 PM
-
Gaborone
7:01 AM5:42 PM
-
Maun
7:02 AM6:01 PM
-
Mogoditshane
7:01 AM5:42 PM
-
Molepolole
7:02 AM5:44 PM
| Thành phố | ↑ Mặt trời mọc | ↓ Mặt trời lặn |
|---|---|---|
| Francistown |
6:48 AM
|
5:42 PM
|
| Gaborone |
7:01 AM
|
5:42 PM
|
| Maun |
7:02 AM
|
6:01 PM
|
| Mogoditshane |
7:01 AM
|
5:42 PM
|
| Molepolole |
7:02 AM
|
5:44 PM
|
Thời tiết hiện tại ở Botswana (5 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Botswana
| Dân số | 2,254,126 |
| Diện tích | 600,370 km² |
| Mã số ISO Numeric | 072 |
| Mã FIPS | BC |
| Tên miền cấp cao nhất | .bw |
| Tiền tệ | Pula (BWP) |
| Mã vùng điện thoại | +267 |
| Mã quốc gia | +267 |
| Ngôn ngữ | EN-BW (en-BW), TN-BW (tn-BW) |
| Các quốc gia lân cận | 🇿🇦 Nam Phi, 🇳🇦 Namibia, 🇿🇼 Zimbabwe |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Botswana
Năm nay, Botswana tổ chức 15 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là President's Day vào ngày 20 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là Sir Seretse Khama Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Botswana để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- President's Day • Monday
- President's Day Holiday • Tuesday
- Botswana Day • Wednesday
- Botswana Day Holiday • Thursday
- Christmas Day • Friday
- Boxing Day • Saturday
- Boxing Day Holiday • Monday
- New Year's Day • Friday
- New Year's Day Holiday • Saturday
- Good Friday • Friday
Giờ tại Botswana — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Botswana.