Thời gian hiện tại trong Zambia 🇿🇲
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Zambia
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Zambia
- Africa/Lusaka Mon 14:36:39
- Africa/Maputo Mon 14:36:39
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Lusaka | Mon 14:36:39 |
| Africa/Maputo | Mon 14:36:39 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Zambia (10 Vị trí)
Thời tiết hiện tại ở Zambia (10 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Zambia
| Dân số | 17,351,822 |
| Diện tích | 752,614 km² |
| Mã số ISO Numeric | 894 |
| Mã FIPS | ZA |
| Tên miền cấp cao nhất | .zm |
| Tiền tệ | Kwacha (ZMW) |
| Mã vùng điện thoại | +260 |
| Mã quốc gia | +260 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | BEM (bem), EN-ZM (en-ZM), LOZ (loz), LUE (lue), LUN (lun), NY (ny) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇴 Angola, 🇨🇩 Cộng hòa Dân chủ Congo, 🇲🇼 Malawi, 🇲🇿 Mozambique, 🇳🇦 Namibia, 🇹🇿 Tanzania, 🇿🇼 Zimbabwe |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Zambia
Năm nay, Zambia tổ chức 17 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Heroes' Day vào ngày 06 Jul. Ngày lễ gần đây nhất là Africa Freedom Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Zambia để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Heroes' Day • Monday
- Unity Day • Tuesday
- Farmers' Day • Monday
- National Prayer Day • Sunday
- National Prayer Day (observed) • Monday
- Independence Day • Saturday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- International Women's Day • Monday
- Youth Day • Friday
Giờ tại Zambia — Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi phổ biến về múi giờ, giờ mùa hè và các thành phố tại Zambia.