Thời gian hiện tại trong Zambia 🇿🇲
Thời gian hiện tại ở Các thành phố lớn trong Zambia
Thời gian hiện tại ở Tất cả các múi giờ IANA cho Zambia
- Africa/Lusaka Fri 01:24:14
- Africa/Maputo Fri 01:24:14
| Múi giờ | Thời gian hiện tại |
|---|---|
| Africa/Lusaka | Fri 01:24:14 |
| Africa/Maputo | Fri 01:24:14 |
Mặt Trời mọc và lặn ở Zambia (10 Vị trí)
Thời tiết hiện tại ở Zambia (10 Vị trí)
| Thành phố | Điều kiện | Nhiệt độ. |
|---|---|---|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin về Zambia
| Dân số | 17,351,822 |
| Diện tích | 752,614 km² |
| Mã số ISO Numeric | 894 |
| Mã FIPS | ZA |
| Tên miền cấp cao nhất | .zm |
| Tiền tệ | Kwacha (ZMW) |
| Mã vùng điện thoại | +260 |
| Mã quốc gia | +260 |
| Định dạng mã bưu chính | ##### |
| Biểu thức chính quy mã bưu chính | ^(\d{5})$ |
| Ngôn ngữ | BEM (bem), EN-ZM (en-ZM), LOZ (loz), LUE (lue), LUN (lun), NY (ny) |
| Các quốc gia lân cận | 🇦🇴 Angola, 🇨🇩 Cộng hòa Dân chủ Congo, 🇲🇼 Malawi, 🇲🇿 Mozambique, 🇳🇦 Namibia, 🇹🇿 Tanzania, 🇿🇼 Zimbabwe |
Ngày lễ công cộng sắp tới trong Zambia
Năm nay, Zambia tổ chức 17 ngày lễ công cộng, với 16 ngày dự kiến cho 2027. Ngày lễ tiếp theo là Africa Freedom Day vào ngày 25 May. Ngày lễ gần đây nhất là Labour Day. Khám phá lịch đầy đủ của Ngày lễ công cộng tại Zambia để lên kế hoạch cho lịch trình của bạn.
- Africa Freedom Day • Monday
- Heroes' Day • Monday
- Unity Day • Tuesday
- Farmers' Day • Monday
- National Prayer Day • Sunday
- National Prayer Day (observed) • Monday
- Independence Day • Saturday
- Christmas Day • Friday
- New Year's Day • Friday
- International Women's Day • Monday