Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Reims, Pháp 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:52 56.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:29 303.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 36m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 48.55°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.430 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Reims

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:43
94° E
19:22
266° W
11h 38m -3m 36s 05:56 21:09 06:34 20:31 07:11 19:54 13:33 149.78
2
07:45
95° E
19:20
265° W
11h 35m -3m 36s 05:58 21:06 06:36 20:29 07:12 19:52 13:33 149.73
3
07:46
95° E
19:18
264° W
11h 31m -3m 36s 05:59 21:04 06:37 20:27 07:14 19:50 13:33 149.69
4
07:48
96° E
19:16
264° W
11h 28m -3m 36s 06:01 21:02 06:39 20:25 07:15 19:48 13:32 149.65
5
07:49
96° E
19:14
263° W
11h 24m -3m 35s 06:03 21:00 06:40 20:23 07:17 19:46 13:32 149.61
6
07:51
97° E
19:12
263° W
11h 20m -3m 35s 06:04 20:58 06:42 20:20 07:18 19:44 13:32 149.57
7
07:52
98° E
19:09
262° W
11h 17m -3m 35s 06:06 20:56 06:43 20:18 07:20 19:42 13:31 149.53
8
07:54
98° E
19:07
262° W
11h 13m -3m 35s 06:07 20:53 06:45 20:16 07:21 19:40 13:31 149.48
9
07:55
99° E
19:05
261° W
11h 10m -3m 34s 06:09 20:51 06:46 20:14 07:23 19:38 13:31 149.44
10
07:57
99° E
19:03
260° W
11h 06m -3m 34s 06:10 20:49 06:48 20:12 07:24 19:36 13:31 149.40
11
07:58
100° E
19:01
260° W
11h 02m -3m 34s 06:12 20:47 06:49 20:10 07:26 19:34 13:30 149.35
12
08:00
100° E
18:59
259° W
10h 59m -3m 33s 06:13 20:45 06:50 20:08 07:27 19:32 13:30 149.31
13
08:01
101° E
18:57
259° WSW
10h 55m -3m 33s 06:15 20:43 06:52 20:06 07:29 19:30 13:30 149.27
14
08:03
102° ESE
18:55
258° WSW
10h 52m -3m 33s 06:17 20:41 06:53 20:04 07:30 19:28 13:29 149.23
15
08:04
102° ESE
18:53
258° WSW
10h 48m -3m 32s 06:18 20:39 06:55 20:02 07:32 19:26 13:29 149.18
16
08:06
103° ESE
18:51
257° WSW
10h 45m -3m 32s 06:20 20:37 06:56 20:01 07:33 19:24 13:29 149.14
17
08:07
103° ESE
18:49
256° WSW
10h 41m -3m 31s 06:21 20:35 06:58 19:59 07:35 19:22 13:29 149.10
18
08:09
104° ESE
18:47
256° WSW
10h 38m -3m 30s 06:23 20:33 06:59 19:57 07:36 19:20 13:29 149.05
19
08:11
104° ESE
18:45
255° WSW
10h 34m -3m 30s 06:24 20:32 07:01 19:55 07:38 19:18 13:28 149.01
20
08:12
105° ESE
18:43
255° WSW
10h 31m -3m 29s 06:25 20:30 07:02 19:53 07:39 19:16 13:28 148.97
21
08:14
106° ESE
18:41
254° WSW
10h 27m -3m 28s 06:27 20:28 07:04 19:51 07:41 19:15 13:28 148.93
22
08:15
106° ESE
18:40
254° WSW
10h 24m -3m 28s 06:28 20:26 07:05 19:50 07:42 19:13 13:28 148.88
23
08:17
107° ESE
18:38
253° WSW
10h 20m -3m 27s 06:30 20:24 07:07 19:48 07:44 19:11 13:28 148.84
24
08:19
107° ESE
18:36
252° WSW
10h 17m -3m 26s 06:31 20:23 07:08 19:46 07:45 19:09 13:28 148.80
25
07:20
108° ESE
17:34
252° WSW
10h 13m -3m 25s 05:33 19:21 06:10 18:44 06:47 18:07 12:27 148.76
26
07:22
108° ESE
17:32
251° WSW
10h 10m -3m 24s 05:34 19:19 06:11 18:43 06:48 18:06 12:27 148.72
27
07:23
109° ESE
17:30
251° WSW
10h 07m -3m 23s 05:36 19:18 06:13 18:41 06:50 18:04 12:27 148.68
28
07:25
109° ESE
17:29
250° WSW
10h 03m -3m 22s 05:37 19:16 06:14 18:39 06:51 18:02 12:27 148.64
29
07:27
110° ESE
17:27
250° WSW
10h 00m -3m 21s 05:39 19:15 06:15 18:38 06:53 18:01 12:27 148.60
30
07:28
110° ESE
17:25
249° WSW
9h 57m -3m 19s 05:40 19:13 06:17 18:36 06:54 17:59 12:27 148.56
31
07:30
111° ESE
17:23
249° WSW
9h 53m -3m 18s 05:42 19:12 06:18 18:35 06:56 17:57 12:27 148.52

Trong Reims, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Reims

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Reims

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Reims

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Pháp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí