Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Reims, Pháp 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:13 79.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:20 280.6° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 07m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -33.41°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.635 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Reims

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:26
101° Đông
18:26
260° Tây
10h 59m +3m 36s 05:40 20:12 06:17 19:35 06:54 18:59 12:56 148.23
2
07:24
100° Đông
18:28
260° Tây
11h 03m +3m 37s 05:38 20:14 06:15 19:37 06:52 19:00 12:56 148.26
3
07:22
100° Đông
18:29
261° Tây
11h 06m +3m 37s 05:36 20:15 06:13 19:38 06:50 19:02 12:55 148.30
4
07:20
99° Đông
18:31
261° Tây
11h 10m +3m 37s 05:34 20:17 06:11 19:40 06:48 19:03 12:55 148.34
5
07:18
98° Đông
18:32
262° Tây
11h 14m +3m 38s 05:32 20:19 06:09 19:41 06:46 19:05 12:55 148.37
6
07:16
98° Đông
18:34
262° Tây
11h 17m +3m 38s 05:30 20:20 06:07 19:43 06:44 19:06 12:55 148.41
7
07:14
97° Đông
18:36
263° Tây
11h 21m +3m 38s 05:28 20:22 06:05 19:45 06:42 19:08 12:54 148.45
8
07:12
96° Đông
18:37
264° Tây
11h 25m +3m 39s 05:26 20:24 06:03 19:46 06:40 19:09 12:54 148.49
9
07:10
96° Đông
18:39
264° Tây
11h 28m +3m 39s 05:24 20:25 06:01 19:48 06:38 19:11 12:54 148.53
10
07:08
95° Đông
18:40
265° Tây
11h 32m +3m 39s 05:21 20:27 05:59 19:49 06:36 19:13 12:54 148.57
11
07:06
95° Đông
18:42
266° Tây
11h 36m +3m 39s 05:19 20:29 05:57 19:51 06:33 19:14 12:53 148.61
12
07:04
94° Đông
18:43
266° Tây
11h 39m +3m 39s 05:17 20:30 05:55 19:53 06:31 19:16 12:53 148.65
13
07:02
94° Đông
18:45
267° Tây
11h 43m +3m 39s 05:15 20:32 05:53 19:54 06:29 19:17 12:53 148.69
14
06:59
93° Đông
18:47
267° Tây
11h 47m +3m 40s 05:13 20:34 05:50 19:56 06:27 19:19 12:53 148.73
15
06:57
92° Đông
18:48
268° Tây
11h 50m +3m 40s 05:10 20:36 05:48 19:57 06:25 19:20 12:52 148.78
16
06:55
92° Đông
18:50
269° Tây
11h 54m +3m 40s 05:08 20:37 05:46 19:59 06:23 19:22 12:52 148.82
17
06:53
91° Đông
18:51
269° Tây
11h 58m +3m 40s 05:06 20:39 05:44 20:01 06:21 19:24 12:52 148.86
18
06:51
90° Đông
18:53
270° Tây
12h 01m +3m 40s 05:03 20:41 05:42 20:02 06:19 19:25 12:52 148.90
19
06:49
90° Đông
18:54
270° Tây
12h 05m +3m 40s 05:01 20:43 05:39 20:04 06:17 19:27 12:51 148.94
20
06:47
89° Đông
18:56
271° Tây
12h 09m +3m 40s 04:59 20:44 05:37 20:06 06:14 19:28 12:51 148.98
21
06:45
89° Đông
18:57
272° Tây
12h 12m +3m 40s 04:56 20:46 05:35 20:07 06:12 19:30 12:51 149.02
22
06:42
88° Đông
18:59
272° Tây
12h 16m +3m 40s 04:54 20:48 05:33 20:09 06:10 19:31 12:50 149.06
23
06:40
88° Đông
19:00
273° Tây
12h 20m +3m 40s 04:51 20:50 05:30 20:11 06:08 19:33 12:50 149.11
24
06:38
87° Đông
19:02
273° Tây
12h 23m +3m 39s 04:49 20:52 05:28 20:12 06:06 19:35 12:50 149.15
25
06:36
86° Đông
19:04
274° Tây
12h 27m +3m 39s 04:47 20:53 05:26 20:14 06:04 19:36 12:49 149.19
26
06:34
86° Đông
19:05
275° Tây
12h 31m +3m 39s 04:44 20:55 05:24 20:16 06:01 19:38 12:49 149.23
27
06:32
85° Đông
19:07
275° Tây
12h 34m +3m 39s 04:42 20:57 05:21 20:17 05:59 19:39 12:49 149.27
28
06:30
84° Đông
19:08
276° Tây
12h 38m +3m 39s 04:39 20:59 05:19 20:19 05:57 19:41 12:49 149.31
29
07:28
84° Đông
20:10
276° Tây
12h 42m +3m 39s 05:37 22:01 06:17 21:21 06:55 20:42 13:48 149.35
30
07:25
83° Đông
20:11
277° Tây
12h 45m +3m 38s 05:34 22:03 06:15 21:22 06:53 20:44 13:48 149.40
31
07:23
83° Đông
20:13
278° Tây
12h 49m +3m 38s 05:32 22:05 06:12 21:24 06:51 20:46 13:48 149.44

Trong Reims, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Reims

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Reims

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Reims

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Pháp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí