Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Reims, Pháp 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:52 56.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:29 303.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 36m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 54.12°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.430 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Reims

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:22
66° E
21:00
295° NW
14h 37m +3m 13s 04:07 23:16 05:00 22:22 05:46 21:36 13:41 150.72
2
06:21
65° E
21:01
295° NW
14h 40m +3m 11s 04:04 23:19 04:58 22:24 05:44 21:38 13:40 150.76
3
06:19
64° E
21:03
296° NW
14h 43m +3m 10s 04:01 23:22 04:56 22:26 05:42 21:40 13:40 150.80
4
06:17
64° E
21:04
296° NW
14h 46m +3m 08s 03:58 23:25 04:54 22:28 05:40 21:41 13:40 150.83
5
06:16
64° E
21:06
297° NW
14h 49m +3m 06s 03:55 23:27 04:52 22:30 05:38 21:43 13:40 150.87
6
06:14
63° E
21:07
297° NW
14h 53m +3m 04s 03:52 23:30 04:49 22:32 05:37 21:45 13:40 150.91
7
06:12
63° E
21:08
298° NW
14h 56m +3m 02s 03:49 23:33 04:47 22:34 05:35 21:46 13:40 150.94
8
06:11
62° E
21:10
298° NW
14h 59m +3m 00s 03:46 23:36 04:45 22:36 05:33 21:48 13:40 150.98
9
06:09
62° E
21:11
298° NW
15h 02m +2m 58s 03:43 23:39 04:43 22:38 05:31 21:50 13:40 151.02
10
06:08
61° E
21:13
299° NW
15h 04m +2m 56s 03:40 23:42 04:41 22:40 05:30 21:51 13:40 151.05
11
06:06
61° E
21:14
299° NW
15h 07m +2m 53s 03:37 23:45 04:39 22:42 05:28 21:53 13:40 151.09
12
06:05
60° E
21:16
300° NW
15h 10m +2m 51s 03:34 23:48 04:37 22:44 05:26 21:54 13:40 151.12
13
06:03
60° E
21:17
300° NW
15h 13m +2m 49s 03:31 23:51 04:35 22:46 05:25 21:56 13:40 151.16
14
06:02
60° E
21:18
301° NW
15h 16m +2m 46s 03:28 23:54 04:33 22:48 05:23 21:58 13:40 151.19
15
06:01
59° E
21:20
301° NW
15h 19m +2m 43s 03:25 23:58 04:31 22:50 05:21 21:59 13:40 151.22
16
05:59
59° E
21:21
301° NW
15h 21m +2m 40s 03:22 N 04:29 22:52 05:20 22:01 13:40 151.26
17
05:58
58° E
21:22
302° NW
15h 24m +2m 38s 03:18 00:01 04:27 22:54 05:18 22:02 13:40 151.29
18
05:57
58° E
21:24
302° NW
15h 26m +2m 35s 03:15 00:04 04:25 22:56 05:17 22:04 13:40 151.32
19
05:56
58° E
21:25
302° NW
15h 29m +2m 32s 03:12 00:07 04:23 22:58 05:16 22:05 13:40 151.35
20
05:54
57° E
21:26
303° NW
15h 31m +2m 28s 03:09 00:11 04:22 23:00 05:14 22:07 13:40 151.38
21
05:53
57° E
21:28
303° NW
15h 34m +2m 25s 03:05 00:14 04:20 23:02 05:13 22:08 13:40 151.41
22
05:52
57° E
21:29
304° NW
15h 36m +2m 22s 03:02 00:18 04:18 23:04 05:11 22:10 13:40 151.43
23
05:51
56° E
21:30
304° NNW
15h 39m +2m 18s 02:59 00:21 04:16 23:05 05:10 22:11 13:40 151.46
24
05:50
56° ENE
21:31
304° NNW
15h 41m +2m 15s 02:55 00:25 04:15 23:07 05:09 22:12 13:40 151.49
25
05:49
56° ENE
21:32
304° NNW
15h 43m +2m 11s 02:52 00:28 04:13 23:09 05:08 22:14 13:40 151.51
26
05:48
55° ENE
21:34
305° NNW
15h 45m +2m 07s 02:48 00:32 04:11 23:11 05:07 22:15 13:40 151.54
27
05:47
55° ENE
21:35
305° NNW
15h 47m +2m 03s 02:45 00:36 04:10 23:13 05:06 22:16 13:41 151.56
28
05:46
55° ENE
21:36
305° NNW
15h 49m +1m 59s 02:41 00:40 04:08 23:14 05:04 22:18 13:41 151.59
29
05:45
54° ENE
21:37
306° NNW
15h 51m +1m 55s 02:38 00:44 04:07 23:16 05:03 22:19 13:41 151.62
30
05:44
54° ENE
21:38
306° NNW
15h 53m +1m 51s 02:34 00:48 04:06 23:18 05:02 22:20 13:41 151.64
31
05:44
54° ENE
21:39
306° NNW
15h 55m +1m 47s 02:30 00:52 04:04 23:19 05:02 22:21 13:41 151.66

Trong Reims, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Reims

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Reims

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Reims

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Pháp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí