Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rouen, Pháp 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:31 81.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:28 278.9° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 56m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 11.79°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.535 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Rouen

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:34
65° Đông Đông Bắc
21:12
295° Tây Tây Bắc
14h 38m +3m 14s 04:17 23:30 05:11 22:35 05:57 21:49 13:52 150.72
2
06:32
65° Đông Đông Bắc
21:13
295° Tây Tây Bắc
14h 41m +3m 13s 04:14 23:32 05:09 22:37 05:55 21:50 13:52 150.76
3
06:30
64° Đông Đông Bắc
21:15
296° Tây Tây Bắc
14h 44m +3m 11s 04:11 23:35 05:07 22:39 05:53 21:52 13:52 150.80
4
06:28
64° Đông Đông Bắc
21:16
296° Tây Tây Bắc
14h 47m +3m 09s 04:08 23:38 05:05 22:41 05:51 21:54 13:52 150.84
5
06:27
64° Đông Đông Bắc
21:18
297° Tây Tây Bắc
14h 51m +3m 07s 04:05 23:41 05:02 22:43 05:49 21:55 13:52 150.87
6
06:25
63° Đông Đông Bắc
21:19
297° Tây Tây Bắc
14h 54m +3m 05s 04:02 23:44 05:00 22:45 05:48 21:57 13:52 150.91
7
06:24
63° Đông Đông Bắc
21:21
298° Tây Tây Bắc
14h 57m +3m 03s 03:59 23:47 04:58 22:47 05:46 21:59 13:52 150.94
8
06:22
62° Đông Đông Bắc
21:22
298° Tây Tây Bắc
15h 00m +3m 01s 03:56 23:50 04:56 22:49 05:44 22:00 13:52 150.98
9
06:20
62° Đông Đông Bắc
21:24
299° Tây Tây Bắc
15h 03m +2m 59s 03:53 23:53 04:54 22:51 05:42 22:02 13:52 151.02
10
06:19
61° Đông Đông Bắc
21:25
299° Tây Tây Bắc
15h 06m +2m 57s 03:50 23:56 04:52 22:53 05:41 22:04 13:52 151.05
11
06:17
61° Đông Đông Bắc
21:26
300° Tây Tây Bắc
15h 09m +2m 55s 03:47 23:59 04:50 22:55 05:39 22:05 13:52 151.09
12
06:16
60° Đông Đông Bắc
21:28
300° Tây Tây Bắc
15h 11m +2m 52s 03:44 N/A 04:47 22:57 05:37 22:07 13:51 151.12
13
06:15
60° Đông Đông Bắc
21:29
300° Tây Tây Bắc
15h 14m +2m 50s 03:41 00:02 04:45 22:59 05:36 22:09 13:51 151.16
14
06:13
60° Đông Đông Bắc
21:31
301° Tây Tây Bắc
15h 17m +2m 47s 03:37 00:05 04:43 23:01 05:34 22:10 13:51 151.19
15
06:12
59° Đông Đông Bắc
21:32
301° Tây Tây Bắc
15h 20m +2m 44s 03:34 00:08 04:41 23:03 05:32 22:12 13:51 151.22
16
06:10
59° Đông Đông Bắc
21:33
302° Tây Tây Bắc
15h 23m +2m 42s 03:31 00:12 04:39 23:05 05:31 22:13 13:51 151.26
17
06:09
58° Đông Đông Bắc
21:35
302° Tây Tây Bắc
15h 25m +2m 39s 03:28 00:15 04:38 23:07 05:29 22:15 13:51 151.29
18
06:08
58° Đông Đông Bắc
21:36
302° Tây Tây Bắc
15h 28m +2m 36s 03:24 00:18 04:36 23:09 05:28 22:16 13:52 151.32
19
06:07
58° Đông Đông Bắc
21:37
303° Tây Tây Bắc
15h 30m +2m 33s 03:21 00:22 04:34 23:11 05:26 22:18 13:52 151.35
20
06:05
57° Đông Đông Bắc
21:39
303° Tây Tây Bắc
15h 33m +2m 29s 03:18 00:25 04:32 23:13 05:25 22:19 13:52 151.38
21
06:04
57° Đông Đông Bắc
21:40
303° Tây Tây Bắc
15h 35m +2m 26s 03:14 00:29 04:30 23:15 05:24 22:21 13:52 151.41
22
06:03
56° Đông Đông Bắc
21:41
304° Tây Tây Bắc
15h 38m +2m 23s 03:11 00:32 04:28 23:17 05:22 22:22 13:52 151.43
23
06:02
56° Đông Bắc
21:43
304° Bắc Tây Bắc
15h 40m +2m 19s 03:07 00:36 04:27 23:19 05:21 22:24 13:52 151.46
24
06:01
56° Đông Bắc
21:44
304° Bắc Tây Bắc
15h 42m +2m 16s 03:04 00:40 04:25 23:20 05:20 22:25 13:52 151.49
25
06:00
56° Đông Bắc
21:45
305° Bắc Tây Bắc
15h 44m +2m 12s 03:00 00:43 04:23 23:22 05:19 22:26 13:52 151.51
26
05:59
55° Đông Bắc
21:46
305° Bắc Tây Bắc
15h 47m +2m 08s 02:57 00:47 04:22 23:24 05:17 22:28 13:52 151.54
27
05:58
55° Đông Bắc
21:47
305° Bắc Tây Bắc
15h 49m +2m 04s 02:53 00:51 04:20 23:26 05:16 22:29 13:52 151.57
28
05:57
55° Đông Bắc
21:48
306° Bắc Tây Bắc
15h 51m +2m 00s 02:49 00:55 04:19 23:27 05:15 22:30 13:52 151.59
29
05:56
54° Đông Bắc
21:49
306° Bắc Tây Bắc
15h 53m +1m 56s 02:45 01:00 04:17 23:29 05:14 22:32 13:52 151.62
30
05:55
54° Đông Bắc
21:51
306° Bắc Tây Bắc
15h 55m +1m 52s 02:41 01:04 04:16 23:31 05:13 22:33 13:53 151.64
31
05:55
54° Đông Bắc
21:52
306° Bắc Tây Bắc
15h 56m +1m 48s 02:36 01:09 04:14 23:32 05:12 22:34 13:53 151.66

Trong Rouen, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Rouen

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Rouen

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Rouen

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Pháp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí