Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ruda Śląska, Ba Lan 🇵🇱
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:41 ↑ 51.5° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:56 ↑ 308.4° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 15m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 43.01°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ruda Śląska
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:19
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:37
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 18m | +3m 09s | 05:26 | 18:30 | 06:04 | 17:52 | 06:43 | 17:13 | 11:58 | 147.40 |
| 2 |
07:17
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:39
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 21m | +3m 12s | 05:25 | 18:31 | 06:03 | 17:53 | 06:42 | 17:14 | 11:58 | 147.44 |
| 3 |
07:16
↑
115° Đông Đông Nam
|
16:41
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 24m | +3m 14s | 05:24 | 18:33 | 06:02 | 17:55 | 06:40 | 17:16 | 11:58 | 147.44 |
| 4 |
07:14
↑
115° Đông Đông Nam
|
16:42
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 27m | +3m 16s | 05:23 | 18:34 | 06:00 | 17:56 | 06:39 | 17:18 | 11:58 | 147.47 |
| 5 |
07:13
↑
114° Đông Đông Nam
|
16:44
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 31m | +3m 18s | 05:21 | 18:36 | 05:59 | 17:58 | 06:38 | 17:19 | 11:58 | 147.49 |
| 6 |
07:11
↑
114° Đông Đông Nam
|
16:46
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 34m | +3m 20s | 05:20 | 18:37 | 05:58 | 17:59 | 06:36 | 17:21 | 11:58 | 147.52 |
| 7 |
07:10
↑
113° Đông Đông Nam
|
16:47
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 37m | +3m 22s | 05:18 | 18:39 | 05:56 | 18:01 | 06:35 | 17:23 | 11:58 | 147.55 |
| 8 |
07:08
↑
113° Đông Đông Nam
|
16:49
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 41m | +3m 23s | 05:17 | 18:40 | 05:55 | 18:03 | 06:33 | 17:24 | 11:58 | 147.57 |
| 9 |
07:06
↑
112° Đông Đông Nam
|
16:51
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 44m | +3m 25s | 05:16 | 18:42 | 05:53 | 18:04 | 06:31 | 17:26 | 11:58 | 147.59 |
| 10 |
07:05
↑
112° Đông Đông Nam
|
16:53
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 48m | +3m 27s | 05:14 | 18:43 | 05:52 | 18:06 | 06:30 | 17:27 | 11:58 | 147.63 |
| 11 |
07:03
↑
111° Đông Đông Nam
|
16:54
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 51m | +3m 28s | 05:13 | 18:45 | 05:50 | 18:07 | 06:28 | 17:29 | 11:58 | 147.66 |
| 12 |
07:01
↑
111° Đông Đông Nam
|
16:56
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 55m | +3m 29s | 05:11 | 18:46 | 05:49 | 18:09 | 06:27 | 17:31 | 11:58 | 147.69 |
| 13 |
06:59
↑
110° Đông Đông Nam
|
16:58
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 58m | +3m 31s | 05:09 | 18:48 | 05:47 | 18:10 | 06:25 | 17:32 | 11:58 | 147.72 |
| 14 |
06:57
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:00
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 02m | +3m 32s | 05:08 | 18:50 | 05:45 | 18:12 | 06:23 | 17:34 | 11:58 | 147.73 |
| 15 |
06:56
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:01
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 05m | +3m 33s | 05:06 | 18:51 | 05:44 | 18:14 | 06:21 | 17:36 | 11:58 | 147.77 |
| 16 |
06:54
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:03
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 09m | +3m 34s | 05:04 | 18:53 | 05:42 | 18:15 | 06:20 | 17:37 | 11:58 | 147.80 |
| 17 |
06:52
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:05
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 12m | +3m 35s | 05:03 | 18:54 | 05:40 | 18:17 | 06:18 | 17:39 | 11:58 | 147.83 |
| 18 |
06:50
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:07
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 16m | +3m 36s | 05:01 | 18:56 | 05:38 | 18:18 | 06:16 | 17:41 | 11:58 | 147.86 |
| 19 |
06:48
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:08
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 20m | +3m 37s | 04:59 | 18:58 | 05:37 | 18:20 | 06:14 | 17:42 | 11:58 | 147.88 |
| 20 |
06:46
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:10
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 23m | +3m 38s | 04:57 | 18:59 | 05:35 | 18:22 | 06:12 | 17:44 | 11:58 | 147.92 |
| 21 |
06:44
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:12
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 27m | +3m 39s | 04:56 | 19:01 | 05:33 | 18:23 | 06:11 | 17:46 | 11:58 | 147.96 |
| 22 |
06:42
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:14
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 31m | +3m 40s | 04:54 | 19:02 | 05:31 | 18:25 | 06:09 | 17:47 | 11:58 | 147.99 |
| 23 |
06:40
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:15
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 34m | +3m 41s | 04:52 | 19:04 | 05:29 | 18:26 | 06:07 | 17:49 | 11:57 | 148.01 |
| 24 |
06:38
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:17
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 38m | +3m 41s | 04:50 | 19:06 | 05:27 | 18:28 | 06:05 | 17:51 | 11:57 | 148.06 |
| 25 |
06:36
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:19
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 42m | +3m 42s | 04:48 | 19:07 | 05:26 | 18:30 | 06:03 | 17:52 | 11:57 | 148.08 |
| 26 |
06:34
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:20
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 45m | +3m 42s | 04:46 | 19:09 | 05:24 | 18:31 | 06:01 | 17:54 | 11:57 | 148.11 |
| 27 |
06:32
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:22
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 49m | +3m 43s | 04:44 | 19:11 | 05:22 | 18:33 | 05:59 | 17:55 | 11:57 | 148.16 |
| 28 |
06:30
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:24
↑
259° Tây Tây Nam
|
10h 53m | +3m 44s | 04:42 | 19:12 | 05:20 | 18:34 | 05:57 | 17:57 | 11:57 | 148.19 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ruda Śląska. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ruda Śląska, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ruda Śląska
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ruda Śląska
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Ruda Śląska
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Ruda Śląska.