Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ruda Śląska, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:51 56.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:31 303.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 39m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 1.23°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.385 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ruda Śląska

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:38
51° Đông Bắc
20:58
309° Bắc Tây Bắc
16h 19m -0m 53s N/A N/A 02:47 22:48 03:52 21:43 12:48 152.08
2
04:39
51° Đông Bắc
20:57
309° Bắc Tây Bắc
16h 18m -0m 59s N/A N/A 02:48 22:47 03:53 21:43 12:48 152.08
3
04:39
51° Đông Bắc
20:57
309° Bắc Tây Bắc
16h 17m -1m 04s N/A N/A 02:49 22:47 03:54 21:42 12:48 152.08
4
04:40
51° Đông Bắc
20:56
309° Bắc Tây Bắc
16h 16m -1m 09s N/A N/A 02:50 22:46 03:55 21:42 12:48 152.09
5
04:41
52° Đông Bắc
20:56
308° Bắc Tây Bắc
16h 15m -1m 14s N/A N/A 02:52 22:45 03:56 21:41 12:49 152.09
6
04:42
52° Đông Bắc
20:55
308° Bắc Tây Bắc
16h 13m -1m 19s N/A N/A 02:53 22:44 03:57 21:40 12:49 152.09
7
04:43
52° Đông Bắc
20:55
308° Bắc Tây Bắc
16h 12m -1m 24s N/A N/A 02:54 22:42 03:58 21:40 12:49 152.09
8
04:44
52° Đông Bắc
20:54
308° Bắc Tây Bắc
16h 10m -1m 29s N/A N/A 02:56 22:41 03:59 21:39 12:49 152.09
9
04:44
52° Đông Bắc
20:54
308° Bắc Tây Bắc
16h 09m -1m 34s N/A N/A 02:57 22:40 04:00 21:38 12:49 152.09
10
04:45
52° Đông Bắc
20:53
307° Bắc Tây Bắc
16h 07m -1m 39s N/A N/A 02:59 22:39 04:01 21:37 12:49 152.08
11
04:46
53° Đông Bắc
20:52
307° Bắc Tây Bắc
16h 05m -1m 43s N/A N/A 03:01 22:37 04:02 21:36 12:50 152.08
12
04:47
53° Đông Bắc
20:51
307° Bắc Tây Bắc
16h 04m -1m 48s N/A N/A 03:02 22:36 04:03 21:35 12:50 152.07
13
04:48
53° Đông Bắc
20:51
307° Bắc Tây Bắc
16h 02m -1m 52s N/A N/A 03:04 22:34 04:05 21:34 12:50 152.07
14
04:50
54° Đông Bắc
20:50
306° Bắc Tây Bắc
16h 00m -1m 57s 00:59 N/A 03:06 22:33 04:06 21:33 12:50 152.06
15
04:51
54° Đông Bắc
20:49
306° Bắc Tây Bắc
15h 58m -2m 01s 01:12 00:28 03:08 22:31 04:07 21:32 12:50 152.06
16
04:52
54° Đông Bắc
20:48
306° Bắc Tây Bắc
15h 56m -2m 05s 01:21 00:19 03:09 22:30 04:09 21:31 12:50 152.05
17
04:53
54° Đông Bắc
20:47
305° Bắc Tây Bắc
15h 53m -2m 09s 01:28 00:13 03:11 22:28 04:10 21:30 12:50 152.04
18
04:54
55° Đông Bắc
20:46
305° Bắc Tây Bắc
15h 51m -2m 13s 01:34 00:07 03:13 22:26 04:11 21:28 12:50 152.03
19
04:55
55° Đông Bắc
20:45
305° Bắc Tây Bắc
15h 49m -2m 17s 01:40 23:56 03:15 22:24 04:13 21:27 12:50 152.02
20
04:57
55° Đông Bắc
20:44
304° Bắc Tây Bắc
15h 47m -2m 20s 01:45 23:51 03:17 22:22 04:14 21:26 12:50 152.01
21
04:58
56° Đông Bắc
20:42
304° Bắc Tây Bắc
15h 44m -2m 24s 01:50 23:47 03:19 22:21 04:16 21:24 12:50 152.00
22
04:59
56° Đông Bắc
20:41
304° Tây Tây Bắc
15h 42m -2m 28s 01:55 23:42 03:21 22:19 04:17 21:23 12:51 151.99
23
05:00
56° Đông Đông Bắc
20:40
303° Tây Tây Bắc
15h 39m -2m 31s 02:03 23:38 03:23 22:17 04:19 21:22 12:51 151.97
24
05:02
57° Đông Đông Bắc
20:39
303° Tây Tây Bắc
15h 37m -2m 34s 02:03 23:34 03:25 22:15 04:20 21:20 12:51 151.96
25
05:03
57° Đông Đông Bắc
20:37
303° Tây Tây Bắc
15h 34m -2m 37s 02:07 23:30 03:27 22:13 04:22 21:18 12:51 151.94
26
05:04
58° Đông Đông Bắc
20:36
302° Tây Tây Bắc
15h 31m -2m 40s 02:11 23:26 03:29 22:11 04:23 21:17 12:51 151.93
27
05:06
58° Đông Đông Bắc
20:35
302° Tây Tây Bắc
15h 29m -2m 43s 02:15 23:23 03:31 22:09 04:25 21:15 12:51 151.91
28
05:07
58° Đông Đông Bắc
20:33
302° Tây Tây Bắc
15h 26m -2m 46s 02:19 23:19 03:33 22:07 04:26 21:14 12:51 151.90
29
05:08
59° Đông Đông Bắc
20:32
301° Tây Tây Bắc
15h 23m -2m 49s 02:23 23:15 03:35 22:04 04:28 21:12 12:51 151.88
30
05:10
59° Đông Đông Bắc
20:30
301° Tây Tây Bắc
15h 20m -2m 52s 02:26 23:12 03:37 22:02 04:30 21:10 12:51 151.86
31
05:11
60° Đông Đông Bắc
20:29
300° Tây Tây Bắc
15h 17m -2m 54s 02:30 23:08 03:39 22:00 04:31 21:09 12:51 151.85

Trong Ruda Śląska, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ruda Śląska

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ruda Śląska

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ruda Śląska

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí