Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ruda Śląska, Ba Lan 🇵🇱
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:41 ↑ 51.5° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:56 ↑ 308.4° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 15m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 23.54°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ruda Śląska
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:13
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | -2m 57s | 02:33 | 23:05 | 03:41 | 21:58 | 04:33 | 21:07 | 12:50 | 151.83 |
| 2 |
05:14
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | -2m 59s | 02:37 | 23:01 | 03:43 | 21:56 | 04:34 | 21:05 | 12:50 | 151.82 |
| 3 |
05:15
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -3m 01s | 02:40 | 22:58 | 03:46 | 21:53 | 04:36 | 21:03 | 12:50 | 151.79 |
| 4 |
05:17
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -3m 04s | 02:43 | 22:54 | 03:48 | 21:51 | 04:38 | 21:01 | 12:50 | 151.78 |
| 5 |
05:18
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -3m 06s | 02:46 | 22:51 | 03:50 | 21:49 | 04:39 | 21:00 | 12:50 | 151.75 |
| 6 |
05:20
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -3m 08s | 02:50 | 22:48 | 03:52 | 21:47 | 04:41 | 20:58 | 12:50 | 151.73 |
| 7 |
05:21
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | -3m 10s | 02:53 | 22:44 | 03:54 | 21:44 | 04:43 | 20:56 | 12:50 | 151.71 |
| 8 |
05:23
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | -3m 12s | 02:56 | 22:41 | 03:56 | 21:42 | 04:44 | 20:54 | 12:50 | 151.69 |
| 9 |
05:24
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | -3m 13s | 02:59 | 22:38 | 03:58 | 21:40 | 04:46 | 20:52 | 12:50 | 151.66 |
| 10 |
05:26
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -3m 15s | 03:02 | 22:35 | 04:00 | 21:37 | 04:48 | 20:50 | 12:50 | 151.65 |
| 11 |
05:27
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | -3m 17s | 03:05 | 22:32 | 04:02 | 21:35 | 04:49 | 20:48 | 12:49 | 151.62 |
| 12 |
05:29
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -3m 18s | 03:07 | 22:28 | 04:04 | 21:33 | 04:51 | 20:46 | 12:49 | 151.60 |
| 13 |
05:30
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -3m 20s | 03:10 | 22:25 | 04:06 | 21:30 | 04:53 | 20:44 | 12:49 | 151.58 |
| 14 |
05:32
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -3m 21s | 03:13 | 22:22 | 04:08 | 21:28 | 04:54 | 20:42 | 12:49 | 151.55 |
| 15 |
05:33
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -3m 23s | 03:16 | 22:19 | 04:10 | 21:25 | 04:56 | 20:40 | 12:49 | 151.52 |
| 16 |
05:35
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -3m 24s | 03:19 | 22:16 | 04:12 | 21:23 | 04:58 | 20:38 | 12:48 | 151.48 |
| 17 |
05:36
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -3m 25s | 03:21 | 22:13 | 04:14 | 21:21 | 04:59 | 20:36 | 12:48 | 151.46 |
| 18 |
05:38
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -3m 26s | 03:24 | 22:10 | 04:16 | 21:18 | 05:01 | 20:34 | 12:48 | 151.42 |
| 19 |
05:39
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | -3m 27s | 03:26 | 22:07 | 04:18 | 21:16 | 05:03 | 20:31 | 12:48 | 151.40 |
| 20 |
05:41
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | -3m 29s | 03:29 | 22:04 | 04:20 | 21:13 | 05:04 | 20:29 | 12:48 | 151.37 |
| 21 |
05:42
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | -3m 30s | 03:32 | 22:01 | 04:22 | 21:11 | 05:06 | 20:27 | 12:47 | 151.35 |
| 22 |
05:44
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -3m 31s | 03:34 | 21:58 | 04:24 | 21:08 | 05:08 | 20:25 | 12:47 | 151.31 |
| 23 |
05:45
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -3m 31s | 03:37 | 21:55 | 04:26 | 21:06 | 05:09 | 20:23 | 12:47 | 151.28 |
| 24 |
05:47
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -3m 32s | 03:39 | 21:52 | 04:28 | 21:04 | 05:11 | 20:21 | 12:47 | 151.25 |
| 25 |
05:48
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | -3m 33s | 03:41 | 21:49 | 04:30 | 21:01 | 05:13 | 20:18 | 12:46 | 151.20 |
| 26 |
05:50
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -3m 34s | 03:44 | 21:46 | 04:32 | 20:59 | 05:14 | 20:16 | 12:46 | 151.18 |
| 27 |
05:51
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -3m 35s | 03:46 | 21:43 | 04:34 | 20:56 | 05:16 | 20:14 | 12:46 | 151.14 |
| 28 |
05:53
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | -3m 35s | 03:48 | 21:40 | 04:35 | 20:54 | 05:18 | 20:12 | 12:45 | 151.12 |
| 29 |
05:54
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -3m 36s | 03:51 | 21:37 | 04:37 | 20:51 | 05:19 | 20:10 | 12:45 | 151.09 |
| 30 |
05:56
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | -3m 37s | 03:53 | 21:34 | 04:39 | 20:49 | 05:21 | 20:07 | 12:45 | 151.04 |
| 31 |
05:57
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | -3m 37s | 03:55 | 21:32 | 04:41 | 20:46 | 05:23 | 20:05 | 12:45 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ruda Śląska. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ruda Śląska, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ruda Śląska
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ruda Śląska
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Ruda Śląska
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Ruda Śląska.