Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taldykorgan, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:10 59.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 300.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 05m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 62.89°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.428 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taldykorgan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:25
123° ESE
16:14
237° WSW
8h 49m +0m 48s 05:38 18:01 06:13 17:26 06:50 16:49 11:49 147.10
2
07:25
122° ESE
16:15
238° WSW
8h 50m +0m 53s 05:38 18:02 06:14 17:27 06:50 16:50 11:50 147.10
3
07:25
122° ESE
16:16
238° WSW
8h 51m +0m 57s 05:38 18:03 06:14 17:27 06:50 16:51 11:50 147.10
4
07:25
122° ESE
16:17
238° WSW
8h 52m +1m 02s 05:38 18:04 06:14 17:28 06:50 16:51 11:51 147.10
5
07:25
122° ESE
16:18
238° WSW
8h 53m +1m 06s 05:38 18:05 06:14 17:29 06:50 16:52 11:51 147.10
6
07:24
122° ESE
16:19
238° WSW
8h 54m +1m 10s 05:38 18:06 06:14 17:30 06:50 16:53 11:52 147.10
7
07:24
122° ESE
16:20
238° WSW
8h 56m +1m 15s 05:38 18:07 06:14 17:31 06:50 16:54 11:52 147.11
8
07:24
122° ESE
16:22
239° WSW
8h 57m +1m 19s 05:38 18:07 06:13 17:32 06:50 16:55 11:53 147.11
9
07:24
121° ESE
16:23
239° WSW
8h 58m +1m 23s 05:38 18:08 06:13 17:33 06:50 16:57 11:53 147.12
10
07:23
121° ESE
16:24
239° WSW
9h 00m +1m 27s 05:38 18:09 06:13 17:34 06:50 16:58 11:53 147.12
11
07:23
121° ESE
16:25
239° WSW
9h 01m +1m 31s 05:38 18:10 06:13 17:35 06:49 16:59 11:54 147.13
12
07:23
121° ESE
16:26
240° WSW
9h 03m +1m 35s 05:37 18:11 06:13 17:36 06:49 17:00 11:54 147.13
13
07:22
120° ESE
16:27
240° WSW
9h 05m +1m 39s 05:37 18:13 06:12 17:37 06:49 17:01 11:55 147.14
14
07:22
120° ESE
16:29
240° WSW
9h 06m +1m 42s 05:37 18:14 06:12 17:38 06:48 17:02 11:55 147.15
15
07:21
120° ESE
16:30
240° WSW
9h 08m +1m 46s 05:36 18:15 06:12 17:39 06:48 17:03 11:55 147.16
16
07:21
120° ESE
16:31
241° WSW
9h 10m +1m 50s 05:36 18:16 06:11 17:41 06:47 17:04 11:56 147.17
17
07:20
119° ESE
16:32
241° WSW
9h 12m +1m 53s 05:36 18:17 06:11 17:42 06:47 17:06 11:56 147.18
18
07:19
119° ESE
16:34
241° WSW
9h 14m +1m 56s 05:35 18:18 06:10 17:43 06:46 17:07 11:56 147.19
19
07:19
119° ESE
16:35
242° WSW
9h 16m +2m 00s 05:35 18:19 06:10 17:44 06:46 17:08 11:57 147.20
20
07:18
118° ESE
16:36
242° WSW
9h 18m +2m 03s 05:34 18:20 06:09 17:45 06:45 17:09 11:57 147.21
21
07:17
118° ESE
16:38
242° WSW
9h 20m +2m 06s 05:34 18:21 06:09 17:46 06:44 17:11 11:57 147.22
22
07:16
118° ESE
16:39
242° WSW
9h 22m +2m 09s 05:33 18:22 06:08 17:48 06:44 17:12 11:57 147.24
23
07:16
117° ESE
16:40
243° WSW
9h 24m +2m 12s 05:32 18:24 06:07 17:49 06:43 17:13 11:58 147.25
24
07:15
117° ESE
16:42
243° WSW
9h 27m +2m 15s 05:32 18:25 06:06 17:50 06:42 17:14 11:58 147.26
25
07:14
116° ESE
16:43
244° WSW
9h 29m +2m 17s 05:31 18:26 06:06 17:51 06:41 17:16 11:58 147.28
26
07:13
116° ESE
16:45
244° WSW
9h 31m +2m 20s 05:30 18:27 06:05 17:53 06:40 17:17 11:58 147.29
27
07:12
116° ESE
16:46
244° WSW
9h 34m +2m 22s 05:30 18:28 06:04 17:54 06:40 17:18 11:59 147.31
28
07:11
115° ESE
16:47
245° WSW
9h 36m +2m 25s 05:29 18:30 06:03 17:55 06:39 17:20 11:59 147.33
29
07:10
115° ESE
16:49
245° WSW
9h 39m +2m 27s 05:28 18:31 06:02 17:56 06:38 17:21 11:59 147.35
30
07:09
115° ESE
16:50
246° WSW
9h 41m +2m 29s 05:27 18:32 06:02 17:58 06:37 17:22 11:59 147.36
31
07:08
114° ESE
16:52
246° WSW
9h 44m +2m 32s 05:26 18:33 06:01 17:59 06:36 17:24 11:59 147.38

Trong Taldykorgan, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Taldykorgan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Taldykorgan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Taldykorgan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí