Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taldykorgan, Kazakhstan 🇰🇿
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:21 ↑ 119.5° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:31 ↑ 240.6° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 9h 10m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 19.25°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taldykorgan
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:44
↑
94° Đông
|
17:27
↑
266° Tây
|
11h 43m | -3m 06s | 04:06 | 19:05 | 04:40 | 18:31 | 05:14 | 17:57 | 11:36 | 149.78 |
| 2 |
05:45
↑
94° Đông
|
17:25
↑
266° Tây
|
11h 39m | -3m 06s | 04:07 | 19:03 | 04:41 | 18:29 | 05:15 | 17:55 | 11:36 | 149.74 |
| 3 |
05:46
↑
95° Đông
|
17:23
↑
265° Tây
|
11h 36m | -3m 06s | 04:08 | 19:01 | 04:43 | 18:27 | 05:16 | 17:53 | 11:35 | 149.70 |
| 4 |
05:48
↑
95° Đông
|
17:21
↑
264° Tây
|
11h 33m | -3m 06s | 04:09 | 18:59 | 04:44 | 18:25 | 05:18 | 17:51 | 11:35 | 149.66 |
| 5 |
05:49
↑
96° Đông
|
17:19
↑
264° Tây
|
11h 30m | -3m 05s | 04:11 | 18:57 | 04:45 | 18:23 | 05:19 | 17:49 | 11:35 | 149.62 |
| 6 |
05:50
↑
96° Đông
|
17:18
↑
263° Tây
|
11h 27m | -3m 05s | 04:12 | 18:55 | 04:46 | 18:21 | 05:20 | 17:47 | 11:34 | 149.58 |
| 7 |
05:51
↑
97° Đông
|
17:16
↑
263° Tây
|
11h 24m | -3m 05s | 04:13 | 18:54 | 04:48 | 18:19 | 05:21 | 17:46 | 11:34 | 149.53 |
| 8 |
05:53
↑
97° Đông
|
17:14
↑
262° Tây
|
11h 21m | -3m 05s | 04:15 | 18:52 | 04:49 | 18:18 | 05:23 | 17:44 | 11:34 | 149.49 |
| 9 |
05:54
↑
98° Đông
|
17:12
↑
262° Tây
|
11h 18m | -3m 04s | 04:16 | 18:50 | 04:50 | 18:16 | 05:24 | 17:42 | 11:33 | 149.45 |
| 10 |
05:55
↑
98° Đông
|
17:10
↑
261° Tây
|
11h 15m | -3m 04s | 04:17 | 18:48 | 04:51 | 18:14 | 05:25 | 17:40 | 11:33 | 149.41 |
| 11 |
05:56
↑
99° Đông
|
17:08
↑
261° Tây
|
11h 12m | -3m 04s | 04:18 | 18:46 | 04:53 | 18:12 | 05:26 | 17:38 | 11:33 | 149.36 |
| 12 |
05:58
↑
100° Đông
|
17:07
↑
260° Tây
|
11h 09m | -3m 03s | 04:20 | 18:44 | 04:54 | 18:10 | 05:28 | 17:37 | 11:33 | 149.32 |
| 13 |
05:59
↑
100° Đông
|
17:05
↑
260° Tây
|
11h 05m | -3m 03s | 04:21 | 18:43 | 04:55 | 18:09 | 05:29 | 17:35 | 11:32 | 149.28 |
| 14 |
06:00
↑
101° Đông
|
17:03
↑
259° Tây
|
11h 02m | -3m 03s | 04:22 | 18:41 | 04:56 | 18:07 | 05:30 | 17:33 | 11:32 | 149.24 |
| 15 |
06:02
↑
101° Đông
|
17:01
↑
259° Tây Tây Nam
|
10h 59m | -3m 02s | 04:23 | 18:39 | 04:57 | 18:05 | 05:31 | 17:32 | 11:32 | 149.19 |
| 16 |
06:03
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:00
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 56m | -3m 02s | 04:25 | 18:38 | 05:00 | 18:04 | 05:33 | 17:30 | 11:32 | 149.15 |
| 17 |
06:04
↑
102° Đông Đông Nam
|
16:58
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 53m | -3m 01s | 04:26 | 18:36 | 05:00 | 18:02 | 05:34 | 17:28 | 11:31 | 149.10 |
| 18 |
06:05
↑
103° Đông Đông Nam
|
16:56
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 50m | -3m 00s | 04:27 | 18:34 | 05:01 | 18:00 | 05:35 | 17:27 | 11:31 | 149.06 |
| 19 |
06:07
↑
103° Đông Đông Nam
|
16:55
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 47m | -3m 00s | 04:28 | 18:33 | 05:02 | 17:59 | 05:36 | 17:25 | 11:31 | 149.02 |
| 20 |
06:08
↑
104° Đông Đông Nam
|
16:53
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 44m | -2m 59s | 04:30 | 18:31 | 05:04 | 17:57 | 05:38 | 17:23 | 11:31 | 148.98 |
| 21 |
06:09
↑
104° Đông Đông Nam
|
16:51
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 41m | -2m 58s | 04:31 | 18:30 | 05:05 | 17:56 | 05:39 | 17:22 | 11:31 | 148.93 |
| 22 |
06:11
↑
105° Đông Đông Nam
|
16:50
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 38m | -2m 58s | 04:32 | 18:28 | 05:06 | 17:54 | 05:40 | 17:20 | 11:31 | 148.89 |
| 23 |
06:12
↑
105° Đông Đông Nam
|
16:48
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 35m | -2m 57s | 04:33 | 18:26 | 05:07 | 17:53 | 05:41 | 17:18 | 11:30 | 148.85 |
| 24 |
06:13
↑
106° Đông Đông Nam
|
16:46
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 32m | -2m 56s | 04:35 | 18:25 | 05:09 | 17:51 | 05:43 | 17:17 | 11:30 | 148.81 |
| 25 |
06:15
↑
106° Đông Đông Nam
|
16:45
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 30m | -2m 55s | 04:36 | 18:23 | 05:10 | 17:50 | 05:44 | 17:15 | 11:30 | 148.77 |
| 26 |
06:16
↑
107° Đông Đông Nam
|
16:43
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 27m | -2m 54s | 04:37 | 18:22 | 05:11 | 17:48 | 05:45 | 17:14 | 11:30 | 148.73 |
| 27 |
06:17
↑
107° Đông Đông Nam
|
16:42
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 24m | -2m 53s | 04:38 | 18:21 | 05:12 | 17:47 | 05:47 | 17:12 | 11:30 | 148.69 |
| 28 |
06:19
↑
108° Đông Đông Nam
|
16:40
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 21m | -2m 52s | 04:40 | 18:19 | 05:14 | 17:45 | 05:48 | 17:11 | 11:30 | 148.65 |
| 29 |
06:20
↑
108° Đông Đông Nam
|
16:39
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 18m | -2m 51s | 04:41 | 18:18 | 05:15 | 17:44 | 05:49 | 17:10 | 11:30 | 148.61 |
| 30 |
06:22
↑
109° Đông Đông Nam
|
16:37
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 15m | -2m 50s | 04:42 | 18:17 | 05:16 | 17:43 | 05:50 | 17:08 | 11:30 | 148.57 |
| 31 |
06:23
↑
109° Đông Đông Nam
|
16:36
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 12m | -2m 49s | 04:43 | 18:15 | 05:17 | 17:41 | 05:52 | 17:07 | 11:30 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Taldykorgan. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Taldykorgan, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.