Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taldykorgan, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:10 59.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 300.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 05m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 46.85°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.430 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taldykorgan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:24
110° ESE
16:34
250° VSV
10h 09m -2m 48s 04:44 18:14 05:19 17:40 05:53 17:05 11:30 148.49
2
06:26
110° ESE
16:33
250° VSV
10h 07m -2m 46s 04:46 18:13 05:20 17:39 05:54 17:04 11:30 148.46
3
06:27
111° ESE
16:31
249° VSV
10h 04m -2m 45s 04:47 18:11 05:21 17:37 05:56 17:03 11:30 148.42
4
06:28
111° ESE
16:30
249° VSV
10h 01m -2m 44s 04:48 18:10 05:22 17:36 05:57 17:02 11:30 148.38
5
06:30
112° ESE
16:29
248° VSV
9h 58m -2m 42s 04:49 18:09 05:24 17:35 05:58 17:00 11:30 148.34
6
06:31
112° ESE
16:27
248° VSV
9h 56m -2m 40s 04:50 18:08 05:25 17:34 06:00 16:59 11:30 148.31
7
06:33
112° ESE
16:26
247° VSV
9h 53m -2m 39s 04:52 18:07 05:26 17:33 06:01 16:58 11:30 148.27
8
06:34
113° ESE
16:25
247° VSV
9h 51m -2m 37s 04:53 18:06 05:27 17:32 06:02 16:57 11:30 148.24
9
06:35
113° ESE
16:24
246° VSV
9h 48m -2m 35s 04:54 18:05 05:28 17:31 06:03 16:56 11:30 148.20
10
06:37
114° ESE
16:23
246° VSV
9h 45m -2m 33s 04:55 18:04 05:30 17:30 06:05 16:54 11:30 148.16
11
06:38
114° ESE
16:21
246° VSV
9h 43m -2m 31s 04:56 18:03 05:31 17:29 06:06 16:53 11:30 148.13
12
06:39
114° ESE
16:20
245° VSV
9h 40m -2m 29s 04:58 18:02 05:32 17:28 06:07 16:52 11:30 148.09
13
06:41
115° ESE
16:19
245° VSV
9h 38m -2m 27s 05:00 18:01 05:33 17:27 06:09 16:51 11:30 148.06
14
06:42
115° ESE
16:18
244° VSV
9h 35m -2m 25s 05:00 18:00 05:35 17:26 06:10 16:50 11:30 148.02
15
06:44
116° ESE
16:17
244° VSV
9h 33m -2m 23s 05:01 17:59 05:36 17:25 06:11 16:49 11:30 147.99
16
06:45
116° ESE
16:16
244° VSV
9h 31m -2m 20s 05:02 17:59 05:37 17:24 06:12 16:49 11:31 147.96
17
06:46
116° ESE
16:15
243° VSV
9h 28m -2m 18s 05:03 17:58 05:38 17:23 06:14 16:48 11:31 147.92
18
06:48
117° ESE
16:14
243° VSV
9h 26m -2m 15s 05:05 17:57 05:39 17:22 06:15 16:47 11:31 147.89
19
06:49
117° ESE
16:13
243° VSV
9h 24m -2m 13s 05:06 17:56 05:40 17:22 06:16 16:46 11:31 147.86
20
06:50
118° ESE
16:12
242° VSV
9h 22m -2m 10s 05:07 17:56 05:42 17:21 06:17 16:45 11:31 147.83
21
06:52
118° ESE
16:12
242° VSV
9h 20m -2m 07s 05:08 17:55 05:43 17:20 06:19 16:45 11:32 147.79
22
06:53
118° ESE
16:11
242° VSV
9h 18m -2m 04s 05:09 17:55 05:44 17:20 06:20 16:44 11:32 147.76
23
06:54
118° ESE
16:10
241° VSV
9h 15m -2m 01s 05:10 17:54 05:45 17:19 06:21 16:43 11:32 147.73
24
06:55
119° ESE
16:09
241° VSV
9h 14m -1m 58s 05:11 17:54 05:46 17:19 06:22 16:43 11:33 147.71
25
06:57
119° ESE
16:09
241° VSV
9h 12m -1m 55s 05:12 17:53 05:47 17:18 06:23 16:42 11:33 147.68
26
06:58
119° ESE
16:08
240° VSV
9h 10m -1m 52s 05:13 17:53 05:48 17:18 06:25 16:42 11:33 147.65
27
06:59
120° ESE
16:08
240° VSV
9h 08m -1m 48s 05:14 17:52 05:50 17:17 06:26 16:41 11:33 147.62
28
07:00
120° ESE
16:07
240° VSV
9h 06m -1m 45s 05:15 17:52 05:51 17:17 06:27 16:41 11:34 147.60
29
07:02
120° ESE
16:07
240° VSV
9h 04m -1m 41s 05:16 17:52 05:52 17:16 06:28 16:40 11:34 147.57
30
07:03
120° ESE
16:06
239° VSV
9h 03m -1m 38s 05:17 17:51 05:53 17:16 06:29 16:40 11:34 147.55

Trong Taldykorgan, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Taldykorgan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Taldykorgan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Taldykorgan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí