Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taldykorgan, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:10 59.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 300.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 05m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 62.87°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.428 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taldykorgan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:28
83° E
18:13
277° W
12h 45m +3m 07s 03:46 19:56 04:22 19:19 04:57 18:43 11:50 149.47
2
05:26
82° E
18:14
278° W
12h 48m +3m 07s 03:43 19:57 04:20 19:20 04:55 18:45 11:50 149.52
3
05:24
82° E
18:16
278° W
12h 51m +3m 07s 03:41 19:59 04:18 19:22 04:54 18:46 11:49 149.56
4
05:22
81° E
18:17
279° W
12h 54m +3m 06s 03:39 20:00 04:16 19:23 04:52 18:47 11:49 149.60
5
05:20
81° E
18:18
280° W
12h 58m +3m 06s 03:37 20:02 04:14 19:24 04:50 18:49 11:49 149.65
6
05:18
80° E
18:19
280° W
13h 01m +3m 06s 03:35 20:04 04:12 19:26 04:48 18:50 11:49 149.69
7
05:16
80° E
18:21
281° W
13h 04m +3m 05s 03:32 20:05 04:10 19:27 04:46 18:51 11:48 149.73
8
05:15
79° E
18:22
281° W
13h 07m +3m 05s 03:30 20:07 04:08 19:29 04:44 18:53 11:48 149.78
9
05:13
78° ENE
18:23
282° WNW
13h 10m +3m 04s 03:28 20:09 04:06 19:30 04:42 18:54 11:48 149.82
10
05:11
78° ENE
18:25
282° WNW
13h 13m +3m 04s 03:26 20:10 04:04 19:32 04:40 18:55 11:47 149.86
11
05:09
78° ENE
18:26
283° WNW
13h 16m +3m 03s 03:24 20:12 04:02 19:33 04:38 18:57 11:47 149.91
12
05:07
77° ENE
18:27
283° WNW
13h 19m +3m 03s 03:21 20:14 04:00 19:35 04:37 18:58 11:47 149.95
13
05:06
76° ENE
18:28
284° WNW
13h 22m +3m 02s 03:19 20:16 03:58 19:36 04:35 18:59 11:47 149.99
14
05:04
76° ENE
18:30
284° WNW
13h 25m +3m 01s 03:17 20:17 03:56 19:38 04:33 19:01 11:46 150.04
15
05:02
75° ENE
18:31
285° WNW
13h 28m +3m 01s 03:15 20:19 03:54 19:39 04:31 19:02 11:46 150.08
16
05:00
75° ENE
18:32
285° WNW
13h 31m +3m 00s 03:12 20:21 03:52 19:41 04:29 19:04 11:46 150.12
17
Ej tillämpligt
18:33
286° WNW
0h 00m -811m 41s 03:10 20:23 03:50 19:42 04:27 19:05 11:46 150.16
18
04:57
74° ENE
18:35
286° WNW
13h 37m +817m 40s 03:08 20:24 03:48 19:44 04:26 19:06 11:45 150.20
19
04:55
73° ENE
18:36
287° WNW
13h 40m +2m 58s 03:06 20:26 03:46 19:45 04:24 19:08 11:45 150.25
20
04:54
73° ENE
18:37
287° WNW
13h 43m +2m 57s 03:03 20:28 03:44 19:47 04:22 19:09 11:45 150.29
21
04:52
72° ENE
18:38
288° WNW
13h 46m +2m 56s 03:01 20:30 03:42 19:48 04:20 19:10 11:45 150.33
22
04:50
72° ENE
18:40
288° WNW
13h 49m +2m 55s 02:59 20:32 03:40 19:50 04:18 19:12 11:45 150.37
23
04:49
71° ENE
18:41
289° WNW
13h 52m +2m 54s 02:57 20:34 03:38 19:52 04:17 19:13 11:44 150.41
24
04:47
71° ENE
18:42
289° WNW
13h 55m +2m 53s 02:54 20:36 03:36 19:53 04:15 19:14 11:44 150.44
25
04:45
70° ENE
18:43
290° WNW
13h 58m +2m 52s 02:52 20:38 03:35 19:55 04:13 19:16 11:44 150.48
26
04:44
70° ENE
18:45
290° WNW
14h 00m +2m 51s 02:50 20:39 03:33 19:56 04:11 19:17 11:44 150.52
27
04:42
70° ENE
18:46
291° WNW
14h 03m +2m 49s 02:48 20:41 03:31 19:58 04:10 19:19 11:44 150.56
28
04:41
69° ENE
18:47
291° WNW
14h 06m +2m 48s 02:45 20:43 03:29 19:59 04:08 19:20 11:44 150.60
29
04:39
69° ENE
18:49
292° WNW
14h 09m +2m 47s 02:43 20:45 03:27 20:01 04:06 19:21 11:43 150.64
30
04:38
68° ENE
18:50
292° WNW
14h 12m +2m 45s 02:41 20:47 03:25 20:03 04:05 19:23 11:43 150.68

Trong Taldykorgan, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Taldykorgan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Taldykorgan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Taldykorgan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí