Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taldykorgan, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:10 59.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 300.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 05m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 65.36°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.428 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taldykorgan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:03
55° NE
19:36
305° NW
15h 33m -0m 41s 01:31 22:08 02:36 21:03 03:25 20:14 11:50 152.08
2
04:04
55° NE
19:36
304° NW
15h 32m -0m 45s 01:33 22:07 02:37 21:03 03:26 20:14 11:50 152.08
3
04:04
56° NE
19:36
304° NW
15h 31m -0m 49s 01:34 22:06 02:38 21:02 03:27 20:14 11:50 152.08
4
04:05
56° NE
19:36
304° NW
15h 30m -0m 54s 01:35 22:05 02:39 21:02 03:27 20:13 11:50 152.09
5
04:06
56° NE
19:35
304° NW
15h 29m -0m 58s 01:36 22:04 02:39 21:01 03:28 20:13 11:51 152.09
6
04:06
56° NE
19:35
304° NW
15h 28m -1m 02s 01:38 22:03 02:40 21:01 03:29 20:12 11:51 152.09
7
04:07
56° NE
19:34
304° NW
15h 27m -1m 06s 01:39 22:02 02:41 21:00 03:30 20:12 11:51 152.09
8
04:08
56° ENE
19:34
304° WNW
15h 26m -1m 10s 01:40 22:01 02:42 20:59 03:30 20:11 11:51 152.09
9
04:09
56° ENE
19:34
303° WNW
15h 25m -1m 14s 01:42 21:59 02:43 20:59 03:31 20:11 11:51 152.09
10
04:09
57° ENE
19:33
303° WNW
15h 23m -1m 17s 01:43 21:58 02:44 20:58 03:32 20:10 11:51 152.08
11
04:10
57° ENE
19:33
303° WNW
15h 22m -1m 21s 01:45 21:57 02:45 20:57 03:33 20:10 11:52 152.08
12
04:11
57° ENE
19:32
303° WNW
15h 20m -1m 25s 01:47 21:55 02:47 20:56 03:34 20:09 11:52 152.08
13
04:12
57° ENE
19:31
303° WNW
15h 19m -1m 28s 01:48 21:54 02:48 20:55 03:35 20:08 11:52 152.07
14
04:13
58° ENE
19:31
302° WNW
15h 17m -1m 32s 01:50 21:52 02:49 20:54 03:36 20:07 11:52 152.07
15
04:14
58° ENE
19:30
302° WNW
15h 16m -1m 35s 01:52 21:51 02:50 20:53 03:37 20:06 11:52 152.06
16
04:15
58° ENE
19:29
302° WNW
15h 14m -1m 39s 01:54 21:49 02:51 20:52 03:38 20:06 11:52 152.05
17
04:15
58° ENE
19:28
302° WNW
15h 12m -1m 42s 01:56 21:47 02:53 20:51 03:39 20:05 11:52 152.04
18
04:16
58° ENE
19:28
301° WNW
15h 11m -1m 45s 01:57 21:46 02:54 20:50 03:40 20:04 11:52 152.03
19
04:17
59° ENE
19:27
301° WNW
15h 09m -1m 48s 01:59 21:44 02:55 20:48 03:41 20:03 11:52 152.02
20
04:18
59° ENE
19:26
301° WNW
15h 07m -1m 51s 02:01 21:42 02:57 20:47 03:42 20:02 11:52 152.01
21
04:19
59° ENE
19:25
300° WNW
15h 05m -1m 54s 02:03 21:40 02:58 20:46 03:43 20:01 11:52 152.00
22
04:20
60° ENE
19:24
300° WNW
15h 03m -1m 57s 02:05 21:38 03:00 20:44 03:45 20:00 11:52 151.99
23
04:21
60° ENE
19:23
300° WNW
15h 01m -2m 00s 02:07 21:37 03:01 20:43 03:46 19:59 11:53 151.97
24
04:22
60° ENE
19:22
300° WNW
14h 59m -2m 03s 02:09 21:35 03:02 20:42 03:47 19:57 11:53 151.96
25
04:24
61° ENE
19:21
299° WNW
14h 57m -2m 06s 02:11 21:33 03:04 20:40 03:48 19:56 11:53 151.95
26
04:25
61° ENE
19:20
299° WNW
14h 55m -2m 08s 02:13 21:31 03:05 20:39 03:49 19:55 11:53 151.93
27
04:26
61° ENE
19:19
298° WNW
14h 53m -2m 11s 02:15 21:29 03:07 20:37 03:51 19:54 11:53 151.92
28
04:27
62° ENE
19:18
298° WNW
14h 50m -2m 13s 02:17 21:27 03:08 20:36 03:52 19:53 11:53 151.90
29
04:28
62° ENE
19:17
298° WNW
14h 48m -2m 16s 02:19 21:25 03:10 20:34 03:53 19:51 11:53 151.88
30
04:29
62° ENE
19:15
297° WNW
14h 46m -2m 18s 02:21 21:23 03:11 20:33 03:54 19:50 11:53 151.87
31
04:30
63° ENE
19:14
297° WNW
14h 43m -2m 20s 02:23 21:21 03:13 20:31 03:55 19:49 11:52 151.85

Trong Taldykorgan, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 04.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Taldykorgan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Taldykorgan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Taldykorgan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí