Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taldykorgan, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:10 59.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 300.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 05m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 62.87°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.428 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taldykorgan

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:31
63° ENE
19:13
297° WNW
14h 41m -2m 22s 02:25 21:18 03:14 20:29 03:57 19:47 11:52 151.83
2
04:32
64° ENE
19:12
296° WNW
14h 39m -2m 24s 02:27 21:16 03:16 20:28 03:58 19:46 11:52 151.81
3
04:33
64° ENE
19:10
296° WNW
14h 36m -2m 26s 02:29 21:14 03:17 20:26 03:59 19:44 11:52 151.79
4
04:35
64° ENE
19:09
296° WNW
14h 34m -2m 28s 02:31 21:12 03:19 20:24 04:01 19:43 11:52 151.78
5
04:36
65° ENE
19:08
295° WNW
14h 31m -2m 30s 02:33 21:10 03:20 20:23 04:02 19:41 11:52 151.75
6
04:37
65° ENE
19:06
295° WNW
14h 29m -2m 32s 02:35 21:08 03:22 20:21 04:03 19:40 11:52 151.74
7
04:38
66° ENE
19:05
294° WNW
14h 26m -2m 34s 02:37 21:06 03:23 20:19 04:04 19:38 11:52 151.71
8
04:39
66° ENE
19:03
294° WNW
14h 24m -2m 35s 02:39 21:03 03:25 20:17 04:06 19:37 11:52 151.69
9
04:40
66° ENE
19:02
293° WNW
14h 21m -2m 37s 02:40 21:01 03:26 20:16 04:07 19:35 11:52 151.67
10
04:42
67° ENE
19:00
293° WNW
14h 18m -2m 39s 02:42 20:59 03:28 20:14 04:08 19:34 11:51 151.65
11
04:43
67° ENE
18:59
292° WNW
14h 16m -2m 40s 02:44 20:57 03:29 20:12 04:10 19:32 11:51 151.62
12
04:44
68° ENE
18:57
292° WNW
14h 13m -2m 42s 02:46 20:54 03:31 20:10 04:11 19:30 11:51 151.60
13
04:45
68° ENE
18:56
292° WNW
14h 10m -2m 43s 02:48 20:52 03:33 20:08 04:12 19:29 11:51 151.57
14
04:46
68° ENE
18:54
291° WNW
14h 07m -2m 44s 02:50 20:50 03:34 20:06 04:14 19:27 11:51 151.55
15
04:48
69° ENE
18:53
291° WNW
14h 05m -2m 45s 02:52 20:48 03:36 20:04 04:15 19:25 11:51 151.52
16
04:49
69° ENE
18:51
290° WNW
14h 02m -2m 47s 02:54 20:45 03:37 20:02 04:16 19:24 11:50 151.49
17
04:50
70° ENE
18:50
290° WNW
13h 59m -2m 48s 02:56 20:43 03:39 20:01 04:18 19:22 11:50 151.46
18
04:51
70° ENE
18:48
289° WNW
13h 56m -2m 49s 02:57 20:41 03:40 19:59 04:19 19:20 11:50 151.43
19
04:52
71° ENE
18:46
289° WNW
13h 53m -2m 50s 02:59 20:39 03:42 19:57 04:20 19:18 11:50 151.40
20
04:54
71° ENE
18:45
288° WNW
13h 51m -2m 51s 03:01 20:36 03:43 19:55 04:21 19:17 11:50 151.37
21
04:55
72° ENE
18:43
288° WNW
13h 48m -2m 52s 03:03 20:34 03:45 19:53 04:23 19:15 11:49 151.34
22
04:56
72° ENE
18:41
287° WNW
13h 45m -2m 53s 03:05 20:32 03:46 19:51 04:24 19:13 11:49 151.31
23
04:57
73° ENE
18:39
287° WNW
13h 42m -2m 54s 03:06 20:30 03:48 19:49 04:25 19:11 11:49 151.28
24
05:00
74° ENE
18:38
286° WNW
13h 38m -4m 06s 03:08 20:27 03:49 19:47 04:27 19:09 11:49 151.25
25
05:00
74° ENE
18:36
286° WNW
13h 36m -1m 44s 03:10 20:25 03:50 19:45 04:28 19:07 11:48 151.21
26
05:01
74° ENE
18:34
285° WNW
13h 33m -2m 56s 03:12 20:23 03:52 19:43 04:29 19:06 11:48 151.18
27
05:02
75° ENE
18:33
285° WNW
13h 30m -2m 57s 03:13 20:20 03:53 19:41 04:31 19:04 11:48 151.15
28
05:03
75° ENE
18:31
284° WNW
13h 27m -2m 58s 03:15 20:18 03:55 19:39 04:32 19:02 11:47 151.12
29
05:04
76° ENE
18:29
284° WNW
13h 24m -2m 58s 03:17 20:16 03:56 19:37 04:33 19:00 11:47 151.08
30
05:05
76° ENE
18:27
283° WNW
13h 21m -2m 59s 03:18 20:14 03:58 19:35 04:34 18:58 11:47 151.05
31
05:07
77° ENE
18:25
283° WNW
13h 18m -3m 00s 03:20 20:11 03:59 19:33 04:36 18:56 11:47 151.01

Trong Taldykorgan, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Taldykorgan

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Taldykorgan

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Taldykorgan

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí