Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tarnów, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 04:44 56.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:21 303.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 37m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -15.11°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tarnów

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:34
126° SE
15:44
234° SW
8h 09m +1m 01s 05:35 17:43 06:14 17:04 06:56 16:23 11:39 147.10
2
07:34
126° SE
15:45
234° SW
8h 10m +1m 07s 05:35 17:44 06:14 17:05 06:55 16:24 11:39 147.10
3
07:34
126° SE
15:46
234° SW
8h 11m +1m 12s 05:35 17:45 06:14 17:06 06:55 16:25 11:40 147.10
4
07:34
126° SE
15:47
234° SW
8h 13m +1m 18s 05:35 17:46 06:14 17:07 06:55 16:26 11:40 147.10
5
07:34
126° SE
15:48
234° SW
8h 14m +1m 23s 05:35 17:47 06:14 17:08 06:55 16:27 11:41 147.10
6
07:33
125° SE
15:49
235° SW
8h 15m +1m 29s 05:35 17:48 06:14 17:09 06:55 16:28 11:41 147.10
7
07:33
125° SE
15:51
235° SW
8h 17m +1m 34s 05:35 17:49 06:14 17:10 06:55 16:29 11:42 147.11
8
07:33
125° SE
15:52
235° SW
8h 19m +1m 39s 05:35 17:50 06:14 17:11 06:54 16:30 11:42 147.11
9
07:32
125° SE
15:53
235° SW
8h 20m +1m 44s 05:34 17:51 06:13 17:12 06:54 16:32 11:42 147.12
10
07:32
124° SE
15:55
236° SW
8h 22m +1m 49s 05:34 17:52 06:13 17:13 06:54 16:33 11:43 147.12
11
07:31
124° SE
15:56
236° SW
8h 24m +1m 54s 05:34 17:53 06:13 17:15 06:53 16:34 11:43 147.13
12
07:31
124° SE
15:57
236° SW
8h 26m +1m 58s 05:33 17:55 06:12 17:16 06:53 16:35 11:44 147.13
13
07:30
124° ESE
15:59
236° WSW
8h 28m +2m 03s 05:33 17:56 06:12 17:17 06:52 16:37 11:44 147.14
14
07:29
123° ESE
16:00
237° WSW
8h 30m +2m 07s 05:33 17:57 06:11 17:18 06:52 16:38 11:44 147.15
15
07:29
123° ESE
16:02
237° WSW
8h 33m +2m 12s 05:32 17:58 06:11 17:20 06:51 16:39 11:45 147.16
16
07:28
123° ESE
16:03
238° WSW
8h 35m +2m 16s 05:32 17:59 06:10 17:21 06:50 16:41 11:45 147.17
17
07:27
122° ESE
16:05
238° WSW
8h 37m +2m 20s 05:31 18:01 06:10 17:22 06:50 16:42 11:45 147.18
18
07:26
122° ESE
16:06
238° WSW
8h 40m +2m 24s 05:30 18:02 06:09 17:23 06:49 16:43 11:46 147.19
19
07:25
122° ESE
16:08
238° WSW
8h 42m +2m 28s 05:30 18:03 06:08 17:25 06:48 16:45 11:46 147.20
20
07:24
121° ESE
16:09
239° WSW
8h 45m +2m 32s 05:29 18:05 06:07 17:26 06:47 16:46 11:46 147.21
21
07:23
121° ESE
16:11
239° WSW
8h 47m +2m 35s 05:28 18:06 06:07 17:28 06:46 16:48 11:47 147.23
22
07:22
120° ESE
16:13
240° WSW
8h 50m +2m 39s 05:28 18:07 06:06 17:29 06:45 16:49 11:47 147.24
23
07:21
120° ESE
16:14
240° WSW
8h 53m +2m 42s 05:27 18:09 06:05 17:30 06:44 16:51 11:47 147.25
24
07:20
120° ESE
16:16
240° WSW
8h 55m +2m 45s 05:26 18:10 06:04 17:32 06:43 16:52 11:48 147.27
25
07:19
119° ESE
16:17
241° WSW
8h 58m +2m 49s 05:25 18:11 06:03 17:33 06:42 16:54 11:48 147.28
26
07:18
119° ESE
16:19
241° WSW
9h 01m +2m 52s 05:24 18:13 06:02 17:35 06:41 16:55 11:48 147.30
27
07:16
118° ESE
16:21
242° WSW
9h 04m +2m 55s 05:23 18:14 06:01 17:36 06:40 16:57 11:48 147.31
28
07:15
118° ESE
16:22
242° WSW
9h 07m +2m 57s 05:22 18:16 06:00 17:38 06:39 16:59 11:48 147.33
29
07:14
118° ESE
16:24
243° WSW
9h 10m +3m 00s 05:21 18:17 05:59 17:39 06:38 17:00 11:49 147.35
30
07:12
117° ESE
16:26
243° WSW
9h 13m +3m 03s 05:20 18:18 05:58 17:41 06:37 17:02 11:49 147.37
31
07:11
117° ESE
16:28
244° WSW
9h 16m +3m 05s 05:19 18:20 05:57 17:42 06:35 17:03 11:49 147.39

Trong Tarnów, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tarnów

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tarnów

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tarnów

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí