Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Temirtau, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 08:00 122.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:35 237.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 34m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 14.93°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Temirtau

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:08
94° Đông
17:46
266° Tây
11h 38m -3m 42s 04:19 19:35 04:57 18:57 05:35 18:19 11:58 149.78
2
06:09
94° Đông
17:44
265° Tây
11h 35m -3m 42s 04:20 19:33 05:00 18:54 05:36 18:17 11:57 149.74
3
06:11
95° Đông
17:42
265° Tây
11h 31m -3m 42s 04:22 19:30 05:00 18:52 05:38 18:15 11:57 149.70
4
06:12
96° Đông
17:40
264° Tây
11h 27m -3m 42s 04:24 19:28 05:02 18:50 05:39 18:13 11:57 149.66
5
06:14
96° Đông
17:38
263° Tây
11h 24m -3m 42s 04:25 19:26 05:03 18:48 05:41 18:11 11:56 149.62
6
06:15
97° Đông
17:36
263° Tây
11h 20m -3m 41s 04:27 19:24 05:05 18:46 05:42 18:08 11:56 149.57
7
06:17
98° Đông
17:33
262° Tây
11h 16m -3m 41s 04:29 19:21 05:07 18:44 05:44 18:06 11:56 149.53
8
06:18
98° Đông
17:31
262° Tây
11h 12m -3m 41s 04:30 19:19 05:08 18:41 05:45 18:04 11:55 149.49
9
06:20
99° Đông
17:29
261° Tây
11h 09m -3m 41s 04:32 19:17 05:10 18:39 05:47 18:02 11:55 149.45
10
06:22
99° Đông
17:27
260° Tây
11h 05m -3m 40s 04:33 19:15 05:11 18:37 05:48 18:00 11:55 149.41
11
06:23
100° Đông
17:25
260° Tây
11h 01m -3m 40s 04:35 19:13 05:13 18:35 05:50 17:58 11:55 149.36
12
06:25
100° Đông
17:23
259° Tây
10h 58m -3m 40s 04:37 19:11 05:14 18:33 05:52 17:56 11:54 149.32
13
06:26
101° Đông
17:21
259° Tây Tây Nam
10h 54m -3m 39s 04:38 19:09 05:16 18:31 05:53 17:54 11:54 149.28
14
06:28
102° Đông Đông Nam
17:19
258° Tây Tây Nam
10h 50m -3m 39s 04:40 19:07 05:17 18:29 05:55 17:52 11:54 149.23
15
06:29
102° Đông Đông Nam
17:17
258° Tây Tây Nam
10h 47m -3m 38s 04:41 19:05 05:19 18:27 05:56 17:50 11:54 149.19
16
06:31
103° Đông Đông Nam
17:15
257° Tây Tây Nam
10h 43m -3m 38s 04:43 19:03 05:20 18:25 05:58 17:48 11:53 149.15
17
06:33
103° Đông Đông Nam
17:13
256° Tây Tây Nam
10h 40m -3m 37s 04:44 19:01 05:22 18:23 05:59 17:46 11:53 149.10
18
06:34
104° Đông Đông Nam
17:11
256° Tây Tây Nam
10h 36m -3m 37s 04:46 18:59 05:23 18:21 06:01 17:44 11:53 149.06
19
06:36
105° Đông Đông Nam
17:09
255° Tây Tây Nam
10h 32m -3m 36s 04:48 18:57 05:25 18:19 06:02 17:42 11:53 149.02
20
06:37
105° Đông Đông Nam
17:07
255° Tây Tây Nam
10h 29m -3m 35s 04:49 18:55 05:26 18:18 06:04 17:40 11:53 148.98
21
06:39
106° Đông Đông Nam
17:05
254° Tây Tây Nam
10h 25m -3m 35s 04:51 18:53 05:28 18:16 06:05 17:38 11:52 148.93
22
06:41
106° Đông Đông Nam
17:03
253° Tây Tây Nam
10h 22m -3m 34s 04:52 18:51 05:30 18:14 06:07 17:36 11:52 148.89
23
06:42
107° Đông Đông Nam
17:01
253° Tây Tây Nam
10h 18m -3m 33s 04:54 18:49 05:31 18:12 06:09 17:35 11:52 148.85
24
06:44
107° Đông Đông Nam
16:59
252° Tây Tây Nam
10h 14m -3m 32s 04:55 18:48 05:33 18:10 06:10 17:33 11:52 148.81
25
06:46
108° Đông Đông Nam
16:57
252° Tây Tây Nam
10h 11m -3m 31s 04:57 18:46 05:34 18:09 06:12 17:31 11:52 148.77
26
06:47
108° Đông Đông Nam
16:55
251° Tây Tây Nam
10h 07m -3m 30s 05:00 18:44 05:36 18:07 06:13 17:29 11:52 148.73
27
06:49
109° Đông Đông Nam
16:53
251° Tây Tây Nam
10h 04m -3m 29s 05:00 18:43 05:37 18:05 06:15 17:28 11:52 148.69
28
06:51
110° Đông Đông Nam
16:52
250° Tây Tây Nam
10h 00m -3m 28s 05:01 18:41 05:39 18:04 06:16 17:26 11:51 148.65
29
06:52
110° Đông Đông Nam
16:50
250° Tây Tây Nam
9h 57m -3m 27s 05:03 18:39 05:40 18:02 06:18 17:24 11:51 148.61
30
06:54
111° Đông Đông Nam
16:48
249° Tây Tây Nam
9h 54m -3m 26s 05:04 18:38 05:42 18:00 06:19 17:22 11:51 148.57
31
06:56
111° Đông Đông Nam
16:46
249° Tây Tây Nam
9h 50m -3m 24s 05:06 18:36 05:43 17:59 06:21 17:21 11:51 148.53

Trong Temirtau, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Temirtau

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Temirtau

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Temirtau

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí