Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Temirtau, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:30 77.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:50 282.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 19m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 0.92°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.789 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Temirtau

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:45
65° Đông Đông Bắc
19:26
295° Tây Tây Bắc
14h 41m +3m 19s 02:25 21:47 03:21 20:50 04:07 20:03 12:05 150.71
2
04:43
65° Đông Đông Bắc
19:27
296° Tây Tây Bắc
14h 44m +3m 18s 02:22 21:50 03:19 20:52 04:06 20:05 12:05 150.75
3
04:41
64° Đông Đông Bắc
19:29
296° Tây Tây Bắc
14h 47m +3m 16s 02:19 21:53 03:16 20:54 04:04 20:07 12:05 150.79
4
04:40
64° Đông Đông Bắc
19:30
297° Tây Tây Bắc
14h 50m +3m 14s 02:16 21:56 03:14 20:57 04:02 20:09 12:05 150.83
5
04:38
63° Đông Đông Bắc
19:32
297° Tây Tây Bắc
14h 54m +3m 12s 02:13 21:59 03:12 20:59 04:00 20:10 12:04 150.86
6
04:36
63° Đông Đông Bắc
19:34
298° Tây Tây Bắc
14h 57m +3m 11s 02:09 22:02 03:09 21:01 03:58 20:12 12:04 150.90
7
04:35
62° Đông Đông Bắc
19:35
298° Tây Tây Bắc
15h 00m +3m 09s 02:06 22:05 03:07 21:03 03:56 20:14 12:04 150.94
8
04:33
62° Đông Đông Bắc
19:37
298° Tây Tây Bắc
15h 03m +3m 06s 02:03 22:08 03:05 21:05 03:54 20:15 12:04 150.97
9
04:31
61° Đông Đông Bắc
19:38
299° Tây Tây Bắc
15h 06m +3m 04s 02:00 22:11 03:03 21:07 03:52 20:17 12:04 151.01
10
04:30
61° Đông Đông Bắc
19:39
299° Tây Tây Bắc
15h 09m +3m 02s 01:56 22:15 03:01 21:09 03:51 20:19 12:04 151.05
11
04:28
60° Đông Đông Bắc
19:41
300° Tây Tây Bắc
15h 12m +3m 00s 01:53 22:18 02:58 21:11 03:49 20:20 12:04 151.08
12
04:27
60° Đông Đông Bắc
19:42
300° Tây Tây Bắc
15h 15m +2m 57s 01:50 22:21 02:56 21:13 03:47 20:22 12:04 151.12
13
04:25
60° Đông Đông Bắc
19:44
301° Tây Tây Bắc
15h 18m +2m 55s 01:46 22:25 02:54 21:16 03:46 20:24 12:04 151.15
14
04:24
59° Đông Đông Bắc
19:45
301° Tây Tây Bắc
15h 21m +2m 52s 01:43 22:28 02:52 21:18 03:44 20:25 12:04 151.18
15
04:22
59° Đông Đông Bắc
19:47
302° Tây Tây Bắc
15h 24m +2m 49s 01:39 22:32 02:50 21:20 03:42 20:27 12:04 151.22
16
04:21
58° Đông Đông Bắc
19:48
302° Tây Tây Bắc
15h 27m +2m 47s 01:36 22:36 02:48 21:22 03:41 20:29 12:04 151.25
17
04:20
58° Đông Đông Bắc
19:49
302° Tây Tây Bắc
15h 29m +2m 44s 01:32 22:39 02:46 21:24 03:39 20:30 12:04 151.28
18
04:18
58° Đông Đông Bắc
19:51
303° Tây Tây Bắc
15h 32m +2m 41s 01:28 22:43 02:44 21:26 03:38 20:32 12:04 151.31
19
04:17
57° Đông Đông Bắc
19:52
303° Tây Tây Bắc
15h 35m +2m 37s 01:25 22:47 02:42 21:28 03:36 20:33 12:04 151.34
20
04:16
57° Đông Đông Bắc
19:54
303° Tây Tây Bắc
15h 37m +2m 34s 01:21 22:51 02:40 21:30 03:35 20:35 12:04 151.37
21
04:15
56° Đông Đông Bắc
19:55
304° Bắc Tây Bắc
15h 40m +2m 31s 01:17 22:55 02:38 21:32 03:33 20:36 12:04 151.40
22
04:13
56° Đông Bắc
19:56
304° Bắc Tây Bắc
15h 42m +2m 27s 01:13 23:00 02:36 21:34 03:32 20:38 12:04 151.43
23
04:12
56° Đông Bắc
19:57
304° Bắc Tây Bắc
15h 45m +2m 24s 01:09 23:04 02:34 21:36 03:30 20:39 12:04 151.46
24
04:11
55° Đông Bắc
19:59
305° Bắc Tây Bắc
15h 47m +2m 20s 01:04 23:09 02:33 21:38 03:29 20:41 12:05 151.48
25
04:10
55° Đông Bắc
20:00
305° Bắc Tây Bắc
15h 49m +2m 17s 01:00 23:14 02:31 21:40 03:28 20:42 12:05 151.51
26
04:09
55° Đông Bắc
20:01
305° Bắc Tây Bắc
15h 52m +2m 13s 00:55 23:19 02:29 21:42 03:27 20:44 12:05 151.53
27
04:08
54° Đông Bắc
20:02
306° Bắc Tây Bắc
15h 54m +2m 09s 00:50 23:25 02:28 21:44 03:25 20:45 12:05 151.56
28
04:07
54° Đông Bắc
20:03
306° Bắc Tây Bắc
15h 56m +2m 05s 00:44 23:32 02:26 21:45 03:24 20:46 12:05 151.59
29
04:06
54° Đông Bắc
20:05
306° Bắc Tây Bắc
15h 58m +2m 00s 00:38 23:39 02:24 21:47 03:23 20:48 12:05 151.61
30
04:05
54° Đông Bắc
20:06
307° Bắc Tây Bắc
16h 00m +1m 56s 00:30 23:50 02:23 21:49 03:22 20:49 12:05 151.63
31
04:05
53° Đông Bắc
20:07
307° Bắc Tây Bắc
16h 02m +1m 52s 00:22 N/A 02:21 21:51 03:21 20:50 12:05 151.66

Trong Temirtau, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Temirtau

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Temirtau

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Temirtau

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 8 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí