Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Temirtau, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:36 114.3° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:08 245.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 31m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -37.59°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.485 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Temirtau

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:22
76° Đông Đông Bắc
18:52
284° Tây Tây Bắc
13h 29m -3m 36s 03:22 20:52 04:07 20:07 04:48 19:26 12:08 150.98
2
05:24
76° Đông Đông Bắc
18:50
283° Tây Tây Bắc
13h 25m -3m 37s 03:24 20:49 04:09 20:05 04:50 19:24 12:08 150.94
3
05:25
77° Đông Đông Bắc
18:48
282° Tây Tây Bắc
13h 22m -3m 37s 03:26 20:46 04:11 20:02 04:51 19:22 12:07 150.91
4
05:27
78° Đông Đông Bắc
18:46
282° Tây Tây Bắc
13h 18m -3m 38s 03:28 20:44 04:12 20:00 04:53 19:20 12:07 150.87
5
05:28
78° Đông Đông Bắc
18:43
281° Tây Tây Bắc
13h 15m -3m 38s 03:30 20:41 04:14 19:57 04:54 19:17 12:07 150.84
6
05:30
79° Đông
18:41
281° Tây
13h 11m -3m 39s 03:33 20:38 04:16 19:55 04:56 19:15 12:06 150.80
7
05:31
80° Đông
18:39
280° Tây
13h 07m -3m 39s 03:35 20:35 04:18 19:53 04:58 19:13 12:06 150.76
8
05:33
80° Đông
18:37
280° Tây
13h 04m -3m 39s 03:37 20:33 04:19 19:50 05:01 19:11 12:06 150.73
9
05:34
81° Đông
18:35
279° Tây
13h 00m -3m 40s 03:39 20:30 04:21 19:48 05:01 19:08 12:05 150.69
10
05:36
81° Đông
18:33
278° Tây
12h 56m -3m 40s 03:41 20:27 04:23 19:45 05:02 19:06 12:05 150.65
11
05:37
82° Đông
18:30
278° Tây
12h 53m -3m 40s 03:43 20:25 04:25 19:43 05:04 19:04 12:05 150.61
12
05:39
82° Đông
18:28
277° Tây
12h 49m -3m 41s 03:45 20:22 04:26 19:41 05:05 19:02 12:04 150.57
13
05:40
83° Đông
18:26
277° Tây
12h 45m -3m 41s 03:47 20:19 04:28 19:38 05:07 18:59 12:04 150.53
14
05:42
84° Đông
18:24
276° Tây
12h 41m -3m 41s 03:48 20:17 04:30 19:36 05:09 18:57 12:03 150.50
15
05:43
84° Đông
18:22
275° Tây
12h 38m -3m 41s 03:50 20:14 04:31 19:33 05:10 18:55 12:03 150.46
16
05:45
85° Đông
18:19
275° Tây
12h 34m -3m 42s 03:52 20:12 04:33 19:31 05:12 18:53 12:03 150.41
17
05:46
85° Đông
18:17
274° Tây
12h 30m -3m 42s 03:54 20:09 04:35 19:29 05:13 18:50 12:02 150.37
18
05:48
86° Đông
18:15
274° Tây
12h 27m -3m 42s 03:56 20:06 04:36 19:26 05:15 18:48 12:02 150.33
19
05:49
87° Đông
18:13
273° Tây
12h 23m -3m 42s 03:58 20:04 04:38 19:24 05:16 18:46 12:02 150.29
20
05:51
87° Đông
18:11
272° Tây
12h 19m -3m 42s 04:00 20:01 04:40 19:22 05:18 18:44 12:01 150.25
21
05:52
88° Đông
18:08
272° Tây
12h 16m -3m 42s 04:01 19:59 04:41 19:19 05:19 18:41 12:01 150.21
22
05:54
88° Đông
18:06
271° Tây
12h 12m -3m 42s 04:03 19:56 04:43 19:17 05:21 18:39 12:01 150.16
23
05:55
89° Đông
18:04
271° Tây
12h 08m -3m 42s 04:05 19:54 04:44 19:15 05:22 18:37 12:00 150.12
24
05:57
90° Đông
18:02
270° Tây
12h 04m -3m 42s 04:07 19:51 04:46 19:12 05:24 18:35 12:00 150.08
25
05:58
90° Đông
18:00
269° Tây
12h 01m -3m 42s 04:09 19:49 04:48 19:10 05:26 18:32 12:00 150.04
26
06:00
91° Đông
17:57
269° Tây
11h 57m -3m 42s 04:10 19:47 04:49 19:08 05:27 18:30 11:59 149.99
27
06:01
92° Đông
17:55
268° Tây
11h 53m -3m 42s 04:12 19:44 04:51 19:06 05:29 18:28 11:59 149.95
28
06:03
92° Đông
17:53
268° Tây
11h 50m -3m 42s 04:14 19:42 04:52 19:03 05:30 18:26 11:59 149.91
29
06:04
93° Đông
17:51
267° Tây
11h 46m -3m 42s 04:15 19:40 04:54 19:01 05:32 18:24 11:58 149.87
30
06:06
93° Đông
17:49
266° Tây
11h 42m -3m 42s 04:17 19:37 04:56 18:59 05:33 18:21 11:58 149.83

Trong Temirtau, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Temirtau

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Temirtau

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Temirtau

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 5 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí