Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thổ Nhĩ Kỳ, Kazakhstan 🇰🇿
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:53 ↑ 57.1° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:09 ↑ 302.8° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 15h 15m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 38.66°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thổ Nhĩ Kỳ
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:24
↑
94° Đông
|
18:08
↑
266° Tây
|
11h 44m | -2m 55s | 04:48 | 19:43 | 05:22 | 19:10 | 05:55 | 18:37 | 12:16 | 149.79 |
| 2 |
06:25
↑
94° Đông
|
18:06
↑
266° Tây
|
11h 41m | -2m 55s | 04:50 | 19:41 | 05:23 | 19:08 | 05:56 | 18:35 | 12:16 | 149.75 |
| 3 |
06:26
↑
95° Đông
|
18:04
↑
265° Tây
|
11h 38m | -2m 55s | 04:51 | 19:39 | 05:24 | 19:06 | 05:57 | 18:33 | 12:16 | 149.70 |
| 4 |
06:27
↑
95° Đông
|
18:03
↑
265° Tây
|
11h 35m | -2m 55s | 04:52 | 19:38 | 05:25 | 19:04 | 05:58 | 18:32 | 12:15 | 149.66 |
| 5 |
06:28
↑
96° Đông
|
18:01
↑
264° Tây
|
11h 32m | -2m 55s | 04:53 | 19:36 | 05:26 | 19:03 | 05:59 | 18:30 | 12:15 | 149.61 |
| 6 |
06:30
↑
96° Đông
|
17:59
↑
264° Tây
|
11h 29m | -2m 54s | 04:54 | 19:34 | 05:28 | 19:01 | 06:01 | 18:28 | 12:15 | 149.56 |
| 7 |
06:31
↑
97° Đông
|
17:57
↑
263° Tây
|
11h 26m | -2m 54s | 04:56 | 19:32 | 05:29 | 18:59 | 06:02 | 18:26 | 12:14 | 149.51 |
| 8 |
06:32
↑
97° Đông
|
17:56
↑
262° Tây
|
11h 23m | -2m 54s | 04:57 | 19:31 | 05:30 | 18:57 | 06:03 | 18:25 | 12:14 | 149.50 |
| 9 |
06:33
↑
98° Đông
|
17:54
↑
262° Tây
|
11h 20m | -2m 54s | 04:58 | 19:29 | 05:31 | 18:56 | 06:04 | 18:23 | 12:14 | 149.45 |
| 10 |
06:34
↑
98° Đông
|
17:52
↑
261° Tây
|
11h 17m | -2m 53s | 05:00 | 19:27 | 05:32 | 18:54 | 06:05 | 18:21 | 12:14 | 149.40 |
| 11 |
06:35
↑
99° Đông
|
17:50
↑
261° Tây
|
11h 15m | -2m 53s | 05:00 | 19:25 | 05:33 | 18:52 | 06:06 | 18:20 | 12:13 | 149.35 |
| 12 |
06:37
↑
99° Đông
|
17:49
↑
260° Tây
|
11h 12m | -2m 53s | 05:01 | 19:24 | 05:35 | 18:51 | 06:07 | 18:18 | 12:13 | 149.31 |
| 13 |
06:38
↑
100° Đông
|
17:47
↑
260° Tây
|
11h 09m | -2m 52s | 05:03 | 19:22 | 05:36 | 18:49 | 06:09 | 18:16 | 12:13 | 149.28 |
| 14 |
06:39
↑
100° Đông
|
17:45
↑
259° Tây
|
11h 06m | -2m 52s | 05:04 | 19:20 | 05:37 | 18:47 | 06:10 | 18:15 | 12:13 | 149.24 |
| 15 |
06:40
↑
101° Đông
|
17:44
↑
259° Tây
|
11h 03m | -2m 51s | 05:05 | 19:19 | 05:38 | 18:46 | 06:11 | 18:13 | 12:12 | 149.20 |
| 16 |
06:41
↑
101° Đông Đông Nam
|
17:42
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 00m | -2m 51s | 05:06 | 19:17 | 05:39 | 18:44 | 06:12 | 18:11 | 12:12 | 149.15 |
| 17 |
06:43
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:40
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 57m | -2m 50s | 05:07 | 19:16 | 05:40 | 18:43 | 06:13 | 18:10 | 12:12 | 149.10 |
| 18 |
06:44
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:39
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 55m | -2m 50s | 05:08 | 19:14 | 05:41 | 18:41 | 06:14 | 18:08 | 12:12 | 149.06 |
| 19 |
06:45
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:37
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 52m | -2m 49s | 05:10 | 19:13 | 05:43 | 18:40 | 06:16 | 18:07 | 12:12 | 149.00 |
| 20 |
06:46
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:36
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 49m | -2m 48s | 05:11 | 19:11 | 05:44 | 18:38 | 06:17 | 18:05 | 12:11 | 148.96 |
| 21 |
06:48
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:34
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 46m | -2m 48s | 05:12 | 19:10 | 05:45 | 18:37 | 06:18 | 18:04 | 12:11 | 148.92 |
| 22 |
06:49
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:33
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 43m | -2m 47s | 05:13 | 19:08 | 05:46 | 18:35 | 06:19 | 18:02 | 12:11 | 148.90 |
| 23 |
06:50
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:31
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 41m | -2m 46s | 05:14 | 19:07 | 05:47 | 18:34 | 06:20 | 18:01 | 12:11 | 148.84 |
| 24 |
06:51
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:30
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 38m | -2m 45s | 05:15 | 19:05 | 05:48 | 18:32 | 06:22 | 17:59 | 12:11 | 148.81 |
| 25 |
06:52
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:28
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 35m | -2m 45s | 05:17 | 19:04 | 05:50 | 18:31 | 06:23 | 17:58 | 12:11 | 148.76 |
| 26 |
06:54
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:27
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 32m | -2m 44s | 05:18 | 19:03 | 05:51 | 18:30 | 06:24 | 17:56 | 12:10 | 148.73 |
| 27 |
06:55
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:25
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 30m | -2m 43s | 05:19 | 19:01 | 05:52 | 18:28 | 06:25 | 17:55 | 12:10 | 148.67 |
| 28 |
06:56
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:24
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 27m | -2m 42s | 05:20 | 19:00 | 05:53 | 18:27 | 06:26 | 17:54 | 12:10 | 148.65 |
| 29 |
06:58
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:22
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 24m | -2m 41s | 05:21 | 18:59 | 05:54 | 18:26 | 06:28 | 17:52 | 12:10 | 148.60 |
| 30 |
06:59
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:21
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 21m | -2m 40s | 05:22 | 18:57 | 05:55 | 18:24 | 06:29 | 17:51 | 12:10 | 148.57 |
| 31 |
07:00
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:19
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 19m | -2m 38s | 05:23 | 18:56 | 05:56 | 18:23 | 06:30 | 17:50 | 12:10 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Thổ Nhĩ Kỳ. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Thổ Nhĩ Kỳ, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thổ Nhĩ Kỳ
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thổ Nhĩ Kỳ
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Thổ Nhĩ Kỳ
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Thổ Nhĩ Kỳ.