Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thổ Nhĩ Kỳ, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:57 60.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:50 299.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 52m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 24.34°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.406 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thổ Nhĩ Kỳ

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:50
56° Đông Đông Bắc
20:10
304° Tây Tây Bắc
15h 20m -0m 38s 02:31 22:29 03:28 21:32 04:14 20:46 12:30 152.08
2
04:51
57° Đông Đông Bắc
20:10
303° Tây Tây Bắc
15h 19m -0m 42s 02:32 22:29 03:29 21:32 04:15 20:46 12:30 152.08
3
04:51
57° Đông Đông Bắc
20:10
303° Tây Tây Bắc
15h 18m -0m 46s 02:33 22:28 03:30 21:32 04:15 20:46 12:31 152.08
4
04:52
57° Đông Đông Bắc
20:10
303° Tây Tây Bắc
15h 17m -0m 50s 02:34 22:27 03:30 21:31 04:16 20:46 12:31 152.09
5
04:53
57° Đông Đông Bắc
20:09
303° Tây Tây Bắc
15h 16m -0m 54s 02:35 22:26 03:31 21:31 04:17 20:45 12:31 152.09
6
04:53
57° Đông Đông Bắc
20:09
303° Tây Tây Bắc
15h 15m -0m 57s 02:36 22:26 03:32 21:30 04:17 20:45 12:31 152.09
7
04:54
57° Đông Đông Bắc
20:09
303° Tây Tây Bắc
15h 14m -1m 01s 02:37 22:25 03:33 21:29 04:18 20:44 12:31 152.09
8
04:55
57° Đông Đông Bắc
20:08
302° Tây Tây Bắc
15h 13m -1m 05s 02:38 22:24 03:34 21:29 04:19 20:44 12:32 152.09
9
04:55
58° Đông Đông Bắc
20:08
302° Tây Tây Bắc
15h 12m -1m 08s 02:40 22:23 03:35 21:28 04:20 20:43 12:32 152.09
10
04:56
58° Đông Đông Bắc
20:07
302° Tây Tây Bắc
15h 11m -1m 12s 02:41 22:22 03:36 21:27 04:20 20:43 12:32 152.08
11
04:57
58° Đông Đông Bắc
20:07
302° Tây Tây Bắc
15h 10m -1m 16s 02:42 22:21 03:37 21:27 04:21 20:42 12:32 152.08
12
04:58
58° Đông Đông Bắc
20:06
302° Tây Tây Bắc
15h 08m -1m 19s 02:44 22:19 03:38 21:26 04:22 20:42 12:32 152.08
13
04:58
58° Đông Đông Bắc
20:06
302° Tây Tây Bắc
15h 07m -1m 22s 02:45 22:18 03:39 21:25 04:23 20:41 12:32 152.07
14
05:00
59° Đông Đông Bắc
20:05
301° Tây Tây Bắc
15h 05m -2m 16s 02:47 22:17 03:40 21:24 04:24 20:40 12:32 152.06
15
05:00
59° Đông Đông Bắc
20:04
301° Tây Tây Bắc
15h 04m -0m 38s 02:48 22:16 03:41 21:23 04:25 20:39 12:32 152.06
16
05:01
59° Đông Đông Bắc
20:04
301° Tây Tây Bắc
15h 02m -1m 32s 02:50 22:14 03:42 21:22 04:26 20:39 12:33 152.05
17
05:02
59° Đông Đông Bắc
20:03
300° Tây Tây Bắc
15h 01m -1m 35s 02:51 22:13 03:43 21:21 04:27 20:38 12:33 152.04
18
05:03
60° Đông Đông Bắc
20:02
300° Tây Tây Bắc
14h 59m -1m 38s 02:53 22:11 03:45 21:20 04:28 20:37 12:33 152.03
19
05:04
60° Đông Đông Bắc
20:02
300° Tây Tây Bắc
14h 58m -1m 41s 02:55 22:10 03:46 21:19 04:29 20:36 12:33 152.02
20
05:04
60° Đông Đông Bắc
20:01
300° Tây Tây Bắc
14h 56m -1m 44s 02:56 22:08 03:47 21:18 04:30 20:35 12:33 152.01
21
05:05
60° Đông Đông Bắc
20:00
299° Tây Tây Bắc
14h 54m -1m 47s 02:58 22:07 03:48 21:17 04:31 20:34 12:33 152.00
22
05:06
61° Đông Đông Bắc
19:59
299° Tây Tây Bắc
14h 52m -1m 50s 03:00 22:05 03:50 21:16 04:32 20:33 12:33 151.99
23
05:07
61° Đông Đông Bắc
19:58
299° Tây Tây Bắc
14h 50m -1m 52s 03:01 22:03 03:51 21:14 04:33 20:32 12:33 151.97
24
05:08
61° Đông Đông Bắc
19:57
298° Tây Tây Bắc
14h 48m -1m 55s 03:03 22:02 03:52 21:13 04:34 20:31 12:33 151.96
25
05:09
62° Đông Đông Bắc
19:56
298° Tây Tây Bắc
14h 46m -1m 57s 03:05 22:00 03:53 21:12 04:35 20:30 12:33 151.95
26
05:10
62° Đông Đông Bắc
19:55
298° Tây Tây Bắc
14h 44m -2m 00s 03:06 21:58 03:55 21:10 04:36 20:29 12:33 151.93
27
05:11
62° Đông Đông Bắc
19:54
298° Tây Tây Bắc
14h 42m -2m 02s 03:08 21:57 03:56 21:09 04:38 20:28 12:33 151.91
28
05:12
63° Đông Đông Bắc
19:53
297° Tây Tây Bắc
14h 40m -2m 05s 03:10 21:55 03:57 21:08 04:39 20:27 12:33 151.90
29
05:13
63° Đông Đông Bắc
19:52
297° Tây Tây Bắc
14h 38m -2m 07s 03:12 21:53 03:59 21:06 04:40 20:25 12:33 151.88
30
05:14
63° Đông Đông Bắc
19:51
296° Tây Tây Bắc
14h 36m -2m 09s 03:13 21:51 04:00 21:05 04:41 20:24 12:33 151.87
31
05:15
64° Đông Đông Bắc
19:50
296° Tây Tây Bắc
14h 34m -2m 11s 03:15 21:49 04:02 21:03 04:42 20:23 12:33 151.85

Trong Thổ Nhĩ Kỳ, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 04.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thổ Nhĩ Kỳ

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Thổ Nhĩ Kỳ

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thổ Nhĩ Kỳ

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí