Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Toulouse, Pháp 🇫🇷
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:04 ↑ 72.1° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:54 ↑ 287.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 50m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 21.44°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.279 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Toulouse
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:04
↑
54° Đông Bắc
|
21:57
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | -0m 47s | 03:05 | 00:56 | 04:29 | 23:32 | 05:23 | 22:37 | 14:01 | 152.08 |
| 2 |
06:05
↑
54° Đông Bắc
|
21:56
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | -0m 51s | 03:07 | 00:55 | 04:29 | 23:32 | 05:24 | 22:37 | 14:01 | 152.08 |
| 3 |
06:05
↑
54° Đông Bắc
|
21:56
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | -0m 56s | 03:08 | 00:54 | 04:30 | 23:31 | 05:25 | 22:37 | 14:01 | 152.08 |
| 4 |
06:06
↑
54° Đông Bắc
|
21:56
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | -1m 01s | 03:10 | 00:52 | 04:31 | 23:30 | 05:26 | 22:36 | 14:01 | 152.09 |
| 5 |
06:07
↑
54° Đông Bắc
|
21:55
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 48m | -1m 05s | 03:12 | 00:50 | 04:32 | 23:30 | 05:26 | 22:36 | 14:01 | 152.09 |
| 6 |
06:08
↑
54° Đông Bắc
|
21:55
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | -1m 10s | 03:14 | 00:49 | 04:33 | 23:29 | 05:27 | 22:35 | 14:01 | 152.09 |
| 7 |
06:08
↑
54° Đông Bắc
|
21:55
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 46m | -1m 14s | 03:16 | 00:47 | 04:34 | 23:28 | 05:28 | 22:35 | 14:02 | 152.09 |
| 8 |
06:09
↑
55° Đông Bắc
|
21:54
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 44m | -1m 18s | 03:18 | 00:45 | 04:36 | 23:27 | 05:29 | 22:34 | 14:02 | 152.09 |
| 9 |
06:10
↑
55° Đông Bắc
|
21:53
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 43m | -1m 22s | 03:21 | 00:43 | 04:37 | 23:26 | 05:30 | 22:33 | 14:02 | 152.09 |
| 10 |
06:11
↑
55° Đông Bắc
|
21:53
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 41m | -1m 27s | 03:23 | 00:41 | 04:38 | 23:25 | 05:31 | 22:33 | 14:02 | 152.08 |
| 11 |
06:12
↑
55° Đông Bắc
|
21:52
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | -1m 31s | 03:25 | 00:39 | 04:39 | 23:24 | 05:32 | 22:32 | 14:02 | 152.08 |
| 12 |
06:13
↑
55° Đông Bắc
|
21:52
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | -1m 35s | 03:28 | 00:37 | 04:41 | 23:23 | 05:33 | 22:31 | 14:02 | 152.08 |
| 13 |
06:14
↑
56° Đông Bắc
|
21:51
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 37m | -1m 39s | 03:30 | 00:35 | 04:42 | 23:22 | 05:34 | 22:30 | 14:02 | 152.07 |
| 14 |
06:15
↑
56° Đông Bắc
|
21:50
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 35m | -1m 43s | 03:32 | 00:33 | 04:43 | 23:21 | 05:35 | 22:29 | 14:03 | 152.07 |
| 15 |
06:16
↑
56° Đông Bắc
|
21:49
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | -1m 46s | 03:35 | 00:31 | 04:45 | 23:20 | 05:36 | 22:28 | 14:03 | 152.06 |
| 16 |
06:17
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:48
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | -1m 50s | 03:37 | 00:29 | 04:46 | 23:18 | 05:37 | 22:27 | 14:03 | 152.05 |
| 17 |
06:18
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:48
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | -1m 54s | 03:40 | 00:26 | 04:48 | 23:17 | 05:39 | 22:26 | 14:03 | 152.04 |
| 18 |
06:19
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:47
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | -1m 57s | 03:42 | 00:24 | 04:49 | 23:15 | 05:40 | 22:25 | 14:03 | 152.03 |
| 19 |
06:20
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:46
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | -2m 01s | 03:45 | 00:22 | 04:51 | 23:14 | 05:41 | 22:24 | 14:03 | 152.02 |
| 20 |
06:21
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:45
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | -2m 04s | 03:47 | 00:19 | 04:52 | 23:13 | 05:42 | 22:23 | 14:03 | 152.01 |
| 21 |
06:22
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:44
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | -2m 07s | 03:50 | 00:17 | 04:54 | 23:11 | 05:44 | 22:22 | 14:03 | 152.00 |
| 22 |
06:23
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:43
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | -2m 10s | 03:52 | 00:15 | 04:56 | 23:10 | 05:45 | 22:21 | 14:03 | 151.99 |
| 23 |
06:24
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:42
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | -2m 13s | 03:55 | 00:12 | 04:57 | 23:08 | 05:46 | 22:19 | 14:03 | 151.97 |
| 24 |
06:25
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:40
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -2m 16s | 03:57 | 00:10 | 04:59 | 23:06 | 05:47 | 22:18 | 14:03 | 151.96 |
| 25 |
06:26
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:39
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | -2m 19s | 04:00 | 00:07 | 05:01 | 23:05 | 05:49 | 22:17 | 14:03 | 151.94 |
| 26 |
06:28
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:38
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | -2m 22s | 04:02 | 00:05 | 05:02 | 23:03 | 05:50 | 22:15 | 14:03 | 151.93 |
| 27 |
06:29
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:37
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -2m 25s | 04:05 | 00:02 | 05:04 | 23:01 | 05:51 | 22:14 | 14:03 | 151.91 |
| 28 |
06:30
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:36
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -2m 27s | 04:07 | 23:57 | 05:06 | 23:00 | 05:53 | 22:13 | 14:03 | 151.90 |
| 29 |
06:31
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:34
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -2m 30s | 04:10 | 23:55 | 05:07 | 22:58 | 05:54 | 22:11 | 14:03 | 151.88 |
| 30 |
06:33
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:33
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | -2m 32s | 04:12 | 23:52 | 05:09 | 22:56 | 05:56 | 22:10 | 14:03 | 151.86 |
| 31 |
06:34
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:32
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | -2m 35s | 04:14 | 23:50 | 05:11 | 22:54 | 05:57 | 22:08 | 14:03 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Toulouse. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Toulouse, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Toulouse
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Toulouse
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Pháp:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Toulouse
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Toulouse.