Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ursynów, Ba Lan 🇵🇱
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:01 ↑ 79.1° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 ↑ 281.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 14m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 26.54°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.659 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ursynów
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:45
↑
128° Nam Đông Nam
|
15:33
↑
232° Tây Nam
|
7h 48m | +1m 08s | 05:38 | 17:39 | 06:20 | 16:58 | 07:03 | 16:15 | 11:39 | 147.10 |
| 2 |
07:44
↑
128° Nam Đông Nam
|
15:34
↑
232° Tây Nam
|
7h 50m | +1m 14s | 05:38 | 17:40 | 06:20 | 16:59 | 07:03 | 16:16 | 11:39 | 147.10 |
| 3 |
07:44
↑
128° Nam Đông Nam
|
15:36
↑
232° Tây Nam
|
7h 51m | +1m 20s | 05:38 | 17:41 | 06:20 | 17:00 | 07:03 | 16:17 | 11:40 | 147.10 |
| 4 |
07:44
↑
128° Nam Đông Nam
|
15:37
↑
232° Tây Nam
|
7h 52m | +1m 26s | 05:38 | 17:42 | 06:19 | 17:01 | 07:03 | 16:18 | 11:40 | 147.10 |
| 5 |
07:44
↑
128° Nam Đông Nam
|
15:38
↑
233° Tây Nam
|
7h 54m | +1m 32s | 05:38 | 17:43 | 06:19 | 17:02 | 07:02 | 16:19 | 11:40 | 147.10 |
| 6 |
07:43
↑
127° Nam Đông Nam
|
15:39
↑
233° Tây Nam
|
7h 55m | +1m 38s | 05:38 | 17:44 | 06:19 | 17:03 | 07:02 | 16:20 | 11:41 | 147.10 |
| 7 |
07:43
↑
127° Nam Đông Nam
|
15:41
↑
233° Tây Nam
|
7h 57m | +1m 44s | 05:38 | 17:46 | 06:19 | 17:05 | 07:02 | 16:22 | 11:41 | 147.11 |
| 8 |
07:42
↑
127° Nam Đông Nam
|
15:42
↑
233° Tây Nam
|
7h 59m | +1m 50s | 05:38 | 17:47 | 06:19 | 17:06 | 07:01 | 16:23 | 11:42 | 147.11 |
| 9 |
07:42
↑
126° Nam Đông Nam
|
15:43
↑
234° Tây Nam
|
8h 01m | +1m 55s | 05:37 | 17:48 | 06:18 | 17:07 | 07:01 | 16:24 | 11:42 | 147.12 |
| 10 |
07:41
↑
126° Nam Đông Nam
|
15:45
↑
234° Tây Nam
|
8h 03m | +2m 00s | 05:37 | 17:49 | 06:18 | 17:08 | 07:01 | 16:25 | 11:43 | 147.12 |
| 11 |
07:41
↑
126° Nam Đông Nam
|
15:46
↑
234° Tây Nam
|
8h 05m | +2m 06s | 05:37 | 17:50 | 06:17 | 17:09 | 07:00 | 16:27 | 11:43 | 147.13 |
| 12 |
07:40
↑
126° Nam Đông Nam
|
15:48
↑
234° Tây Nam
|
8h 07m | +2m 11s | 05:36 | 17:51 | 06:17 | 17:11 | 06:59 | 16:28 | 11:43 | 147.13 |
| 13 |
07:39
↑
125° Nam Đông Nam
|
15:49
↑
235° Tây Nam
|
8h 10m | +2m 16s | 05:36 | 17:53 | 06:16 | 17:12 | 06:59 | 16:29 | 11:44 | 147.14 |
| 14 |
07:38
↑
125° Nam Đông Nam
|
15:51
↑
235° Tây Nam
|
8h 12m | +2m 21s | 05:35 | 17:54 | 06:16 | 17:13 | 06:58 | 16:31 | 11:44 | 147.15 |
| 15 |
07:37
↑
125° Nam Đông Nam
|
15:52
↑
235° Tây Nam
|
8h 14m | +2m 25s | 05:35 | 17:55 | 06:15 | 17:15 | 06:57 | 16:32 | 11:45 | 147.16 |
| 16 |
07:37
↑
124° Nam Đông Nam
|
15:54
↑
236° Tây Nam
|
8h 17m | +2m 30s | 05:34 | 17:56 | 06:15 | 17:16 | 06:57 | 16:34 | 11:45 | 147.17 |
| 17 |
07:36
↑
124° Nam Đông Nam
|
15:56
↑
236° Tây Nam
|
8h 19m | +2m 34s | 05:33 | 17:58 | 06:14 | 17:17 | 06:56 | 16:35 | 11:45 | 147.18 |
| 18 |
07:35
↑
124° Đông Đông Nam
|
15:57
↑
236° Tây Tây Nam
|
8h 22m | +2m 39s | 05:33 | 17:59 | 06:13 | 17:19 | 06:55 | 16:37 | 11:46 | 147.19 |
| 19 |
07:34
↑
123° Đông Đông Nam
|
15:59
↑
237° Tây Tây Nam
|
8h 25m | +2m 43s | 05:32 | 18:01 | 06:12 | 17:20 | 06:54 | 16:38 | 11:46 | 147.20 |
| 20 |
07:33
↑
123° Đông Đông Nam
|
16:01
↑
237° Tây Tây Nam
|
8h 28m | +2m 47s | 05:31 | 18:02 | 06:11 | 17:22 | 06:53 | 16:40 | 11:46 | 147.21 |
| 21 |
07:31
↑
122° Đông Đông Nam
|
16:02
↑
238° Tây Tây Nam
|
8h 30m | +2m 51s | 05:30 | 18:03 | 06:11 | 17:23 | 06:52 | 16:41 | 11:46 | 147.23 |
| 22 |
07:30
↑
122° Đông Đông Nam
|
16:04
↑
238° Tây Tây Nam
|
8h 33m | +2m 55s | 05:30 | 18:05 | 06:10 | 17:25 | 06:51 | 16:43 | 11:47 | 147.24 |
| 23 |
07:29
↑
122° Đông Đông Nam
|
16:06
↑
238° Tây Tây Nam
|
8h 36m | +2m 58s | 05:29 | 18:06 | 06:09 | 17:26 | 06:50 | 16:45 | 11:47 | 147.25 |
| 24 |
07:28
↑
121° Đông Đông Nam
|
16:08
↑
239° Tây Tây Nam
|
8h 39m | +3m 02s | 05:28 | 18:08 | 06:08 | 17:28 | 06:49 | 16:46 | 11:47 | 147.27 |
| 25 |
07:26
↑
121° Đông Đông Nam
|
16:09
↑
239° Tây Tây Nam
|
8h 42m | +3m 05s | 05:27 | 18:09 | 06:07 | 17:29 | 06:48 | 16:48 | 11:48 | 147.28 |
| 26 |
07:25
↑
120° Đông Đông Nam
|
16:11
↑
240° Tây Tây Nam
|
8h 46m | +3m 08s | 05:26 | 18:11 | 06:06 | 17:31 | 06:47 | 16:50 | 11:48 | 147.30 |
| 27 |
07:24
↑
120° Đông Đông Nam
|
16:13
↑
240° Tây Tây Nam
|
8h 49m | +3m 11s | 05:25 | 18:12 | 06:04 | 17:32 | 06:45 | 16:51 | 11:48 | 147.31 |
| 28 |
07:22
↑
119° Đông Đông Nam
|
16:15
↑
241° Tây Tây Nam
|
8h 52m | +3m 14s | 05:23 | 18:14 | 06:03 | 17:34 | 06:44 | 16:53 | 11:48 | 147.33 |
| 29 |
07:21
↑
119° Đông Đông Nam
|
16:17
↑
241° Tây Tây Nam
|
8h 55m | +3m 17s | 05:22 | 18:15 | 06:02 | 17:36 | 06:43 | 16:55 | 11:48 | 147.35 |
| 30 |
07:19
↑
118° Đông Đông Nam
|
16:18
↑
242° Tây Tây Nam
|
8h 59m | +3m 20s | 05:21 | 18:17 | 06:01 | 17:37 | 06:42 | 16:56 | 11:49 | 147.37 |
| 31 |
07:18
↑
118° Đông Đông Nam
|
16:20
↑
242° Tây Tây Nam
|
9h 02m | +3m 22s | 05:20 | 18:18 | 05:59 | 17:39 | 06:40 | 16:58 | 11:49 | 147.39 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ursynów. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ursynów, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.