Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ursynów, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:01 79.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 281.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 14m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -19.6°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.669 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ursynów

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:31
113° Đông Đông Nam
16:06
247° Tây Tây Nam
9h 35m -3m 40s 04:35 18:02 05:14 17:23 05:54 16:43 11:19 148.49
2
06:32
113° Đông Đông Nam
16:04
246° Tây Tây Nam
9h 32m -3m 39s 04:37 18:00 05:16 17:21 05:56 16:41 11:19 148.45
3
06:34
114° Đông Đông Nam
16:03
246° Tây Tây Nam
9h 28m -3m 37s 04:38 17:59 05:18 17:19 05:58 16:39 11:19 148.41
4
06:36
114° Đông Đông Nam
16:01
245° Tây Tây Nam
9h 24m -3m 36s 04:40 17:57 05:19 17:18 05:59 16:38 11:19 148.38
5
06:38
115° Đông Đông Nam
15:59
245° Tây Tây Nam
9h 21m -3m 34s 04:41 17:55 05:21 17:16 06:01 16:36 11:19 148.34
6
06:40
116° Đông Đông Nam
15:57
244° Tây Tây Nam
9h 17m -3m 32s 04:43 17:54 05:22 17:15 06:03 16:34 11:19 148.30
7
06:41
116° Đông Đông Nam
15:56
244° Tây Tây Nam
9h 14m -3m 30s 04:44 17:53 05:24 17:13 06:04 16:33 11:19 148.27
8
06:43
117° Đông Đông Nam
15:54
243° Tây Tây Nam
9h 10m -3m 28s 04:46 17:51 05:25 17:12 06:06 16:31 11:19 148.23
9
06:45
117° Đông Đông Nam
15:52
243° Tây Tây Nam
9h 07m -3m 26s 04:48 17:50 05:27 17:10 06:08 16:30 11:19 148.19
10
06:47
118° Đông Đông Nam
15:51
242° Tây Tây Nam
9h 03m -3m 24s 04:49 17:49 05:29 17:09 06:09 16:28 11:19 148.16
11
06:49
118° Đông Đông Nam
15:49
242° Tây Tây Nam
9h 00m -3m 21s 04:51 17:47 05:30 17:08 06:11 16:27 11:19 148.12
12
06:50
118° Đông Đông Nam
15:48
241° Tây Tây Nam
8h 57m -3m 19s 04:52 17:46 05:32 17:06 06:13 16:26 11:19 148.09
13
06:52
119° Đông Đông Nam
15:46
241° Tây Tây Nam
8h 53m -3m 16s 04:54 17:45 05:33 17:05 06:14 16:24 11:19 148.05
14
06:54
120° Đông Đông Nam
15:45
240° Tây Tây Nam
8h 50m -3m 14s 04:55 17:44 05:35 17:04 06:16 16:23 11:20 148.02
15
06:56
120° Đông Đông Nam
15:43
240° Tây Tây Nam
8h 47m -3m 11s 04:56 17:43 05:36 17:03 06:17 16:22 11:20 147.98
16
06:58
120° Đông Đông Nam
15:42
239° Tây Tây Nam
8h 44m -3m 08s 04:58 17:41 05:38 17:02 06:19 16:20 11:20 147.95
17
06:59
121° Đông Đông Nam
15:41
239° Tây Tây Nam
8h 41m -3m 05s 04:59 17:40 05:39 17:01 06:21 16:19 11:20 147.92
18
07:01
121° Đông Đông Nam
15:39
239° Tây Tây Nam
8h 38m -3m 02s 05:01 17:39 05:41 16:59 06:22 16:18 11:20 147.88
19
07:03
122° Đông Đông Nam
15:38
238° Tây Tây Nam
8h 35m -2m 58s 05:02 17:38 05:42 16:58 06:24 16:17 11:21 147.85
20
07:04
122° Đông Đông Nam
15:37
238° Tây Tây Nam
8h 32m -2m 55s 05:04 17:38 05:44 16:57 06:25 16:16 11:21 147.82
21
07:06
122° Đông Đông Nam
15:36
237° Tây Tây Nam
8h 29m -2m 51s 05:05 17:37 05:45 16:57 06:27 16:15 11:21 147.79
22
07:08
123° Đông Đông Nam
15:34
237° Tây Tây Nam
8h 26m -2m 47s 05:06 17:36 05:47 16:56 06:28 16:14 11:21 147.76
23
07:09
123° Đông Đông Nam
15:33
237° Tây Tây Nam
8h 23m -2m 44s 05:08 17:35 05:48 16:55 06:30 16:13 11:22 147.73
24
07:11
124° Đông Đông Nam
15:32
236° Tây Nam
8h 21m -2m 40s 05:09 17:34 05:49 16:54 06:31 16:12 11:22 147.70
25
07:13
124° Nam Đông Nam
15:31
236° Tây Nam
8h 18m -2m 36s 05:10 17:34 05:51 16:53 06:33 16:11 11:22 147.67
26
07:14
124° Nam Đông Nam
15:30
236° Tây Nam
8h 16m -2m 31s 05:12 17:33 05:52 16:53 06:34 16:10 11:22 147.65
27
07:16
125° Nam Đông Nam
15:30
235° Tây Nam
8h 13m -2m 27s 05:13 17:32 05:53 16:52 06:36 16:10 11:23 147.62
28
07:17
125° Nam Đông Nam
15:29
235° Tây Nam
8h 11m -2m 22s 05:14 17:32 05:55 16:51 06:37 16:09 11:23 147.59
29
07:19
125° Nam Đông Nam
15:28
234° Tây Nam
8h 09m -2m 18s 05:15 17:31 05:56 16:51 06:39 16:08 11:23 147.57
30
07:20
126° Nam Đông Nam
15:27
234° Tây Nam
8h 06m -2m 13s 05:17 17:31 05:57 16:50 06:40 16:08 11:24 147.54

Trong Ursynów, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ursynów

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ursynów

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ursynów

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí