Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ursynów, Ba Lan 🇵🇱
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:01 ↑ 79.1° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 ↑ 281.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 14m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -20.45°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.637 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ursynów
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:21
↑
51° Đông Bắc
|
20:46
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | +1m 58s | N/A | N/A | 02:23 | 22:45 | 03:33 | 21:34 | 12:33 | 151.69 |
| 2 |
04:20
↑
51° Đông Bắc
|
20:47
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | +1m 53s | N/A | N/A | 02:21 | 22:47 | 03:32 | 21:35 | 12:33 | 151.71 |
| 3 |
04:19
↑
50° Đông Bắc
|
20:48
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | +1m 48s | N/A | N/A | 02:20 | 22:49 | 03:31 | 21:36 | 12:33 | 151.73 |
| 4 |
04:19
↑
50° Đông Bắc
|
20:49
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | +1m 43s | N/A | N/A | 02:18 | 22:51 | 03:30 | 21:38 | 12:34 | 151.75 |
| 5 |
04:18
↑
50° Đông Bắc
|
20:50
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | +1m 38s | N/A | N/A | 02:16 | 22:53 | 03:30 | 21:39 | 12:34 | 151.77 |
| 6 |
04:17
↑
50° Đông Bắc
|
20:51
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | +1m 32s | N/A | N/A | 02:15 | 22:54 | 03:29 | 21:40 | 12:34 | 151.79 |
| 7 |
04:17
↑
50° Đông Bắc
|
20:52
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | +1m 27s | N/A | N/A | 02:14 | 22:56 | 03:28 | 21:41 | 12:34 | 151.82 |
| 8 |
04:16
↑
49° Đông Bắc
|
20:53
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | +1m 21s | N/A | N/A | 02:12 | 22:58 | 03:27 | 21:42 | 12:34 | 151.84 |
| 9 |
04:16
↑
49° Đông Bắc
|
20:54
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | +1m 15s | N/A | N/A | 02:11 | 22:59 | 03:27 | 21:43 | 12:34 | 151.85 |
| 10 |
04:16
↑
49° Đông Bắc
|
20:54
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | +1m 09s | N/A | N/A | 02:10 | 23:01 | 03:26 | 21:44 | 12:35 | 151.87 |
| 11 |
04:15
↑
49° Đông Bắc
|
20:55
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | +1m 04s | N/A | N/A | 02:09 | 23:02 | 03:26 | 21:45 | 12:35 | 151.89 |
| 12 |
04:15
↑
49° Đông Bắc
|
20:56
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | +0m 58s | N/A | N/A | 02:08 | 23:03 | 03:25 | 21:46 | 12:35 | 151.91 |
| 13 |
04:15
↑
49° Đông Bắc
|
20:56
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | +0m 52s | N/A | N/A | 02:07 | 23:05 | 03:25 | 21:46 | 12:35 | 151.92 |
| 14 |
04:14
↑
49° Đông Bắc
|
20:57
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | +0m 46s | N/A | N/A | 02:06 | 23:06 | 03:25 | 21:47 | 12:36 | 151.94 |
| 15 |
04:14
↑
48° Đông Bắc
|
20:58
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | +0m 39s | N/A | N/A | 02:06 | 23:07 | 03:24 | 21:48 | 12:36 | 151.95 |
| 16 |
04:14
↑
48° Đông Bắc
|
20:58
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | +0m 33s | N/A | N/A | 02:05 | 23:07 | 03:24 | 21:48 | 12:36 | 151.97 |
| 17 |
04:14
↑
48° Đông Bắc
|
20:58
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | +0m 27s | N/A | N/A | 02:05 | 23:08 | 03:24 | 21:49 | 12:36 | 151.98 |
| 18 |
04:14
↑
48° Đông Bắc
|
20:59
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | +0m 21s | N/A | N/A | 02:05 | 23:09 | 03:24 | 21:49 | 12:36 | 151.99 |
| 19 |
04:14
↑
48° Đông Bắc
|
20:59
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | +0m 15s | N/A | N/A | 02:04 | 23:09 | 03:24 | 21:49 | 12:37 | 152.00 |
| 20 |
04:14
↑
48° Đông Bắc
|
20:59
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 45m | +0m 08s | N/A | N/A | 02:04 | 23:09 | 03:24 | 21:50 | 12:37 | 152.01 |
| 21 |
04:15
↑
48° Đông Bắc
|
21:00
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 45m | +0m 02s | N/A | N/A | 02:05 | 23:10 | 03:24 | 21:50 | 12:37 | 152.02 |
| 22 |
04:15
↑
48° Đông Bắc
|
21:00
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 45m | -0m 03s | N/A | N/A | 02:05 | 23:10 | 03:25 | 21:50 | 12:37 | 152.03 |
| 23 |
04:15
↑
48° Đông Bắc
|
21:00
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | -0m 10s | N/A | N/A | 02:05 | 23:10 | 03:25 | 21:50 | 12:37 | 152.04 |
| 24 |
04:15
↑
48° Đông Bắc
|
21:00
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | -0m 16s | N/A | N/A | 02:06 | 23:10 | 03:25 | 21:50 | 12:38 | 152.04 |
| 25 |
04:16
↑
48° Đông Bắc
|
21:00
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | -0m 22s | N/A | N/A | 02:06 | 23:09 | 03:26 | 21:50 | 12:38 | 152.05 |
| 26 |
04:16
↑
48° Đông Bắc
|
21:00
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | -0m 28s | N/A | N/A | 02:07 | 23:09 | 03:26 | 21:50 | 12:38 | 152.06 |
| 27 |
04:17
↑
48° Đông Bắc
|
21:00
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | -0m 34s | N/A | N/A | 02:08 | 23:08 | 03:27 | 21:50 | 12:38 | 152.06 |
| 28 |
04:17
↑
49° Đông Bắc
|
21:00
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | -0m 41s | N/A | N/A | 02:09 | 23:08 | 03:27 | 21:50 | 12:39 | 152.07 |
| 29 |
04:18
↑
49° Đông Bắc
|
20:59
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | -0m 47s | N/A | N/A | 02:10 | 23:07 | 03:28 | 21:49 | 12:39 | 152.07 |
| 30 |
04:18
↑
49° Đông Bắc
|
20:59
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | -0m 53s | N/A | N/A | 02:11 | 23:06 | 03:29 | 21:49 | 12:39 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ursynów. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ursynów, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 14 đến 20 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 28.