Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ursynów, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:01 79.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 281.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 14m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -20.4°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.637 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ursynów

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:19
49° Đông Bắc
20:59
311° Bắc Tây Bắc
16h 39m -0m 59s N/A N/A 02:12 23:05 03:29 21:48 12:39 152.08
2
04:20
49° Đông Bắc
20:59
311° Bắc Tây Bắc
16h 38m -1m 04s N/A N/A 02:14 23:04 03:30 21:48 12:39 152.08
3
04:21
49° Đông Bắc
20:58
311° Bắc Tây Bắc
16h 37m -1m 10s N/A N/A 02:15 23:03 03:31 21:47 12:39 152.08
4
04:21
49° Đông Bắc
20:58
310° Bắc Tây Bắc
16h 36m -1m 16s N/A N/A 02:17 23:02 03:32 21:47 12:40 152.09
5
04:22
50° Đông Bắc
20:57
310° Bắc Tây Bắc
16h 34m -1m 22s N/A N/A 02:18 23:00 03:33 21:46 12:40 152.09
6
04:23
50° Đông Bắc
20:57
310° Bắc Tây Bắc
16h 33m -1m 27s N/A N/A 02:20 22:59 03:34 21:45 12:40 152.09
7
04:24
50° Đông Bắc
20:56
310° Bắc Tây Bắc
16h 31m -1m 33s N/A N/A 02:22 22:57 03:35 21:44 12:40 152.09
8
04:25
50° Đông Bắc
20:55
310° Bắc Tây Bắc
16h 30m -1m 38s N/A N/A 02:24 22:56 03:37 21:43 12:40 152.09
9
04:26
50° Đông Bắc
20:55
310° Bắc Tây Bắc
16h 28m -1m 43s N/A N/A 02:25 22:54 03:38 21:43 12:40 152.09
10
04:27
51° Đông Bắc
20:54
309° Bắc Tây Bắc
16h 26m -1m 48s N/A N/A 02:27 22:52 03:39 21:42 12:41 152.08
11
04:28
51° Đông Bắc
20:53
309° Bắc Tây Bắc
16h 24m -1m 53s N/A N/A 02:29 22:51 03:40 21:40 12:41 152.08
12
04:29
51° Đông Bắc
20:52
309° Bắc Tây Bắc
16h 22m -1m 58s N/A N/A 02:31 22:49 03:42 21:39 12:41 152.08
13
04:30
51° Đông Bắc
20:51
308° Bắc Tây Bắc
16h 20m -2m 03s N/A N/A 02:34 22:47 03:43 21:38 12:41 152.07
14
04:32
52° Đông Bắc
20:50
308° Bắc Tây Bắc
16h 18m -2m 08s N/A N/A 02:36 22:45 03:44 21:37 12:41 152.06
15
04:33
52° Đông Bắc
20:49
308° Bắc Tây Bắc
16h 16m -2m 12s N/A N/A 02:38 22:43 03:46 21:36 12:41 152.06
16
04:34
52° Đông Bắc
20:48
308° Bắc Tây Bắc
16h 14m -2m 17s N/A N/A 02:40 22:41 03:47 21:34 12:41 152.05
17
04:35
53° Đông Bắc
20:47
307° Bắc Tây Bắc
16h 11m -2m 21s N/A N/A 02:42 22:39 03:49 21:33 12:41 152.04
18
04:37
53° Đông Bắc
20:46
307° Bắc Tây Bắc
16h 09m -2m 25s N/A N/A 02:45 22:37 03:50 21:32 12:42 152.03
19
04:38
53° Đông Bắc
20:45
306° Bắc Tây Bắc
16h 06m -2m 30s N/A N/A 02:47 22:34 03:52 21:30 12:42 152.02
20
04:39
54° Đông Bắc
20:43
306° Bắc Tây Bắc
16h 04m -2m 33s N/A N/A 02:49 22:32 03:54 21:29 12:42 152.01
21
04:41
54° Đông Bắc
20:42
306° Bắc Tây Bắc
16h 01m -2m 37s N/A N/A 02:52 22:30 03:55 21:27 12:42 152.00
22
04:42
54° Đông Bắc
20:41
305° Bắc Tây Bắc
15h 58m -2m 41s N/A N/A 02:54 22:28 03:57 21:26 12:42 151.99
23
04:43
55° Đông Bắc
20:39
305° Bắc Tây Bắc
15h 56m -2m 45s N/A N/A 02:56 22:25 03:59 21:24 12:42 151.97
24
04:45
55° Đông Bắc
20:38
305° Bắc Tây Bắc
15h 53m -2m 48s N/A N/A 02:59 22:23 04:00 21:22 12:42 151.96
25
04:46
56° Đông Bắc
20:37
304° Bắc Tây Bắc
15h 50m -2m 51s 01:03 N/A 03:01 22:21 04:02 21:21 12:42 151.94
26
04:48
56° Đông Bắc
20:35
304° Bắc Tây Bắc
15h 47m -2m 55s 01:14 00:10 03:04 22:18 04:04 21:19 12:42 151.93
27
04:49
56° Đông Đông Bắc
20:34
303° Tây Tây Bắc
15h 44m -2m 58s 01:23 23:53 03:06 22:16 04:05 21:17 12:42 151.91
28
04:51
57° Đông Đông Bắc
20:32
303° Tây Tây Bắc
15h 41m -3m 01s 01:31 23:46 03:08 22:13 04:07 21:15 12:42 151.90
29
04:52
57° Đông Đông Bắc
20:31
302° Tây Tây Bắc
15h 38m -3m 04s 01:38 23:40 03:11 22:11 04:09 21:13 12:42 151.88
30
04:54
58° Đông Đông Bắc
20:29
302° Tây Tây Bắc
15h 35m -3m 07s 01:44 23:35 03:13 22:08 04:11 21:12 12:42 151.86
31
04:55
58° Đông Đông Bắc
20:27
302° Tây Tây Bắc
15h 32m -3m 09s 01:49 23:29 03:16 22:06 04:12 21:10 12:42 151.85

Trong Ursynów, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ursynów

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ursynów

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ursynów

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí