Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ursynów, Ba Lan 🇵🇱
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:01 ↑ 79.1° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 ↑ 281.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 14m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -20.43°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.637 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ursynów
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:57
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | -3m 12s | 01:55 | 23:24 | 03:18 | 22:03 | 04:14 | 21:08 | 12:42 | 151.83 |
| 2 |
04:58
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | -3m 14s | 02:00 | 23:19 | 03:20 | 22:01 | 04:16 | 21:06 | 12:42 | 151.81 |
| 3 |
05:00
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | -3m 17s | 02:04 | 23:15 | 03:23 | 21:58 | 04:18 | 21:04 | 12:42 | 151.79 |
| 4 |
05:01
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | -3m 19s | 02:09 | 23:10 | 03:25 | 21:56 | 04:20 | 21:02 | 12:41 | 151.77 |
| 5 |
05:03
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | -3m 21s | 02:13 | 23:06 | 03:27 | 21:53 | 04:22 | 21:00 | 12:41 | 151.75 |
| 6 |
05:04
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | -3m 23s | 02:17 | 23:02 | 03:30 | 21:51 | 04:23 | 20:58 | 12:41 | 151.73 |
| 7 |
05:06
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -3m 25s | 02:21 | 22:57 | 03:32 | 21:48 | 04:25 | 20:56 | 12:41 | 151.71 |
| 8 |
05:08
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -3m 27s | 02:25 | 22:53 | 03:35 | 21:46 | 04:27 | 20:54 | 12:41 | 151.69 |
| 9 |
05:09
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -3m 29s | 02:29 | 22:49 | 03:37 | 21:43 | 04:29 | 20:51 | 12:41 | 151.67 |
| 10 |
05:11
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -3m 31s | 02:33 | 22:45 | 03:39 | 21:40 | 04:31 | 20:49 | 12:41 | 151.64 |
| 11 |
05:13
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | -3m 33s | 02:36 | 22:42 | 03:42 | 21:38 | 04:33 | 20:47 | 12:41 | 151.62 |
| 12 |
05:14
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | -3m 34s | 02:40 | 22:38 | 03:44 | 21:35 | 04:34 | 20:45 | 12:40 | 151.59 |
| 13 |
05:16
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | -3m 36s | 02:43 | 22:34 | 03:46 | 21:32 | 04:36 | 20:43 | 12:40 | 151.57 |
| 14 |
05:17
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | -3m 37s | 02:47 | 22:30 | 03:48 | 21:30 | 04:38 | 20:41 | 12:40 | 151.54 |
| 15 |
05:19
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | -3m 39s | 02:50 | 22:27 | 03:51 | 21:27 | 04:40 | 20:38 | 12:40 | 151.51 |
| 16 |
05:21
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -3m 40s | 02:53 | 22:23 | 03:53 | 21:24 | 04:42 | 20:36 | 12:40 | 151.49 |
| 17 |
05:22
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | -3m 41s | 02:57 | 22:20 | 03:55 | 21:22 | 04:44 | 20:34 | 12:39 | 151.46 |
| 18 |
05:24
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | -3m 42s | 03:00 | 22:16 | 03:57 | 21:19 | 04:45 | 20:32 | 12:39 | 151.43 |
| 19 |
05:26
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | -3m 43s | 03:03 | 22:13 | 04:00 | 21:17 | 04:47 | 20:29 | 12:39 | 151.40 |
| 20 |
05:27
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | -3m 45s | 03:06 | 22:09 | 04:02 | 21:14 | 04:49 | 20:27 | 12:39 | 151.37 |
| 21 |
05:29
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | -3m 46s | 03:09 | 22:06 | 04:04 | 21:11 | 04:51 | 20:25 | 12:39 | 151.34 |
| 22 |
05:30
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | -3m 47s | 03:12 | 22:02 | 04:06 | 21:09 | 04:53 | 20:22 | 12:38 | 151.31 |
| 23 |
05:32
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | -3m 47s | 03:15 | 21:59 | 04:08 | 21:06 | 04:55 | 20:20 | 12:38 | 151.27 |
| 24 |
05:34
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | -3m 48s | 03:17 | 21:56 | 04:10 | 21:03 | 04:56 | 20:18 | 12:38 | 151.24 |
| 25 |
05:35
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -3m 49s | 03:20 | 21:52 | 04:13 | 21:01 | 04:58 | 20:15 | 12:38 | 151.21 |
| 26 |
05:37
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -3m 50s | 03:23 | 21:49 | 04:15 | 20:58 | 05:00 | 20:13 | 12:37 | 151.18 |
| 27 |
05:39
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -3m 51s | 03:26 | 21:46 | 04:17 | 20:55 | 05:02 | 20:11 | 12:37 | 151.14 |
| 28 |
05:40
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -3m 51s | 03:28 | 21:43 | 04:19 | 20:53 | 05:04 | 20:08 | 12:37 | 151.11 |
| 29 |
05:42
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -3m 52s | 03:31 | 21:40 | 04:21 | 20:50 | 05:05 | 20:06 | 12:36 | 151.08 |
| 30 |
05:44
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -3m 53s | 03:33 | 21:36 | 04:23 | 20:47 | 05:07 | 20:03 | 12:36 | 151.04 |
| 31 |
05:45
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | -3m 53s | 03:36 | 21:33 | 04:25 | 20:45 | 05:09 | 20:01 | 12:36 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ursynów. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ursynów, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.