Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wałbrzych, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:01 56.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:42 303.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 41m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 16.47°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.339 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wałbrzych

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:55
94° Doğu
18:32
266° Batı
11h 37m -3m 48s 05:04 20:23 05:43 19:44 06:21 19:06 12:44 149.78
2
06:56
95° Doğu
18:30
265° Batı
11h 33m -3m 48s 05:06 20:20 05:45 19:41 06:23 19:03 12:44 149.74
3
06:58
95° Doğu
18:28
264° Batı
11h 30m -3m 48s 05:08 20:18 05:47 19:39 06:25 19:01 12:44 149.69
4
07:00
96° Doğu
18:26
264° Batı
11h 26m -3m 48s 05:09 20:16 05:48 19:37 06:26 18:59 12:43 149.65
5
07:01
96° Doğu
18:24
263° Batı
11h 22m -3m 47s 05:11 20:13 05:50 19:35 06:28 18:57 12:43 149.61
6
07:03
97° Doğu
18:21
263° Batı
11h 18m -3m 47s 05:13 20:11 05:51 19:33 06:29 18:55 12:43 149.57
7
07:04
98° Doğu
18:19
262° Batı
11h 14m -3m 47s 05:14 20:09 05:53 19:30 06:31 18:53 12:42 149.53
8
07:06
98° Doğu
18:17
261° Batı
11h 11m -3m 47s 05:16 20:07 05:55 19:28 06:32 18:50 12:42 149.48
9
07:08
99° Doğu
18:15
261° Batı
11h 07m -3m 46s 05:18 20:04 05:56 19:26 06:34 18:48 12:42 149.44
10
07:09
100° Doğu
18:13
260° Batı
11h 03m -3m 46s 05:19 20:02 05:58 19:24 06:36 18:46 12:42 149.40
11
07:11
100° Doğu
18:11
260° Batı
10h 59m -3m 46s 05:21 20:00 05:59 19:22 06:37 18:44 12:41 149.36
12
07:12
101° Doğu
18:08
259° Batı
10h 55m -3m 45s 05:23 19:58 06:01 19:20 06:39 18:42 12:41 149.31
13
07:14
101° Doğu Kuzey Doğu
18:06
258° Batı Batı Güney
10h 52m -3m 45s 05:24 19:56 06:03 19:18 06:40 18:40 12:41 149.27
14
07:16
102° Doğu Kuzey Doğu
18:04
258° Batı Batı Güney
10h 48m -3m 44s 05:26 19:54 06:04 19:16 06:42 18:38 12:40 149.23
15
07:17
103° Doğu Kuzey Doğu
18:02
257° Batı Batı Güney
10h 44m -3m 44s 05:28 19:52 06:06 19:14 06:44 18:36 12:40 149.18
16
07:19
103° Doğu Kuzey Doğu
18:00
257° Batı Batı Güney
10h 40m -3m 43s 05:29 19:50 06:07 19:12 06:45 18:34 12:40 149.14
17
07:21
104° Doğu Kuzey Doğu
17:58
256° Batı Batı Güney
10h 37m -3m 43s 05:31 19:48 06:09 19:10 06:47 18:32 12:40 149.10
18
07:22
104° Doğu Kuzey Doğu
17:56
255° Batı Batı Güney
10h 33m -3m 42s 05:32 19:46 06:10 19:08 06:48 18:30 12:40 149.06
19
07:24
105° Doğu Kuzey Doğu
17:54
255° Batı Batı Güney
10h 29m -3m 42s 05:34 19:44 06:12 19:06 06:50 18:28 12:39 149.01
20
07:26
106° Doğu Kuzey Doğu
17:52
254° Batı Batı Güney
10h 26m -3m 41s 05:36 19:42 06:14 19:04 06:52 18:26 12:39 148.97
21
07:27
106° Doğu Kuzey Doğu
17:50
254° Batı Batı Güney
10h 22m -3m 40s 05:37 19:40 06:15 19:02 06:53 18:24 12:39 148.93
22
07:29
107° Doğu Kuzey Doğu
17:48
253° Batı Batı Güney
10h 18m -3m 39s 05:39 19:38 06:17 19:00 06:55 18:22 12:39 148.88
23
07:31
107° Doğu Kuzey Doğu
17:46
252° Batı Batı Güney
10h 15m -3m 39s 05:40 19:36 06:18 18:58 06:56 18:20 12:39 148.84
24
07:32
108° Doğu Kuzey Doğu
17:44
252° Batı Batı Güney
10h 11m -3m 38s 05:42 19:34 06:20 18:56 06:58 18:18 12:39 148.80
25
06:34
108° Doğu Kuzey Doğu
16:42
251° Batı Batı Güney
10h 07m -3m 37s 04:43 18:33 05:21 17:55 06:00 17:16 11:38 148.76
26
06:36
109° Doğu Kuzey Doğu
16:40
251° Batı Batı Güney
10h 04m -3m 36s 04:45 18:31 05:23 17:53 06:01 17:15 11:38 148.72
27
06:37
110° Doğu Kuzey Doğu
16:38
250° Batı Batı Güney
10h 00m -3m 35s 04:46 18:29 05:24 17:51 06:03 17:13 11:38 148.68
28
06:39
110° Doğu Kuzey Doğu
16:36
250° Batı Batı Güney
9h 57m -3m 34s 04:48 18:27 05:26 17:49 06:04 17:11 11:38 148.64
29
06:41
111° Doğu Kuzey Doğu
16:34
249° Batı Batı Güney
9h 53m -3m 32s 04:50 18:26 05:28 17:48 06:06 17:09 11:38 148.60
30
06:43
111° Doğu Kuzey Doğu
16:33
249° Batı Batı Güney
9h 50m -3m 31s 04:51 18:24 05:29 17:46 06:08 17:08 11:38 148.56
31
06:44
112° Doğu Kuzey Doğu
16:31
248° Batı Batı Güney
9h 46m -3m 30s 04:53 18:22 05:31 17:44 06:09 17:06 11:38 148.53

Trong Wałbrzych, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Wałbrzych

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Wałbrzych

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Wałbrzych

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí