Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wałbrzych, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:59 56.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:43 304.1° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 44m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 4.29°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.385 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wałbrzych

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:29
65° ENE
20:15
296° WNW
14г 45хв +3m 25s 03:05 22:41 04:03 21:42 04:51 20:53 12:52 150.72
2
05:27
64° ENE
20:17
296° WNW
14г 49хв +3m 23s 03:02 22:44 04:01 21:44 04:49 20:55 12:51 150.76
3
05:25
64° ENE
20:18
297° WNW
14г 52хв +3m 22s 02:58 22:47 03:58 21:46 04:47 20:57 12:51 150.79
4
05:24
63° ENE
20:20
297° WNW
14г 56хв +3m 20s 02:55 22:50 03:56 21:48 04:45 20:59 12:51 150.83
5
05:22
63° ENE
20:21
298° WNW
14г 59хв +3m 18s 02:51 22:54 03:54 21:50 04:43 21:00 12:51 150.87
6
05:20
62° ENE
20:23
298° WNW
15г 02хв +3m 16s 02:48 22:57 03:51 21:53 04:41 21:02 12:51 150.91
7
05:19
62° ENE
20:24
299° WNW
15г 05хв +3m 14s 02:44 23:00 03:49 21:55 04:39 21:04 12:51 150.94
8
05:17
61° ENE
20:26
299° WNW
15г 09хв +3m 12s 02:41 23:04 03:47 21:57 04:37 21:06 12:51 150.98
9
05:15
61° ENE
20:27
300° WNW
15г 12хв +3m 10s 02:37 23:07 03:44 21:59 04:35 21:07 12:51 151.02
10
05:14
60° ENE
20:29
300° WNW
15г 15хв +3m 07s 02:34 23:11 03:42 22:01 04:34 21:09 12:51 151.05
11
05:12
60° ENE
20:30
300° WNW
15г 18хв +3m 05s 02:30 23:15 03:40 22:04 04:32 21:11 12:51 151.09
12
05:10
59° ENE
20:32
301° WNW
15г 21хв +3m 02s 02:26 23:19 03:37 22:06 04:30 21:13 12:51 151.12
13
05:09
59° ENE
20:33
301° WNW
15г 24хв +3m 00s 02:22 23:23 03:35 22:08 04:28 21:14 12:51 151.16
14
05:07
59° ENE
20:35
302° WNW
15г 27хв +2m 57s 02:18 23:27 03:33 22:10 04:27 21:16 12:51 151.19
15
05:06
58° ENE
20:36
302° WNW
15г 30хв +2m 54s 02:14 23:31 03:31 22:12 04:25 21:18 12:51 151.22
16
05:05
58° ENE
20:38
302° WNW
15г 33хв +2m 51s 02:10 23:35 03:29 22:15 04:23 21:19 12:51 151.25
17
05:03
57° ENE
20:39
303° WNW
15г 36хв +2m 48s 02:06 23:40 03:26 22:17 04:22 21:21 12:51 151.29
18
05:02
57° ENE
20:41
303° WNW
15г 38хв +2m 45s 02:02 23:44 03:24 22:19 04:20 21:23 12:51 151.32
19
05:01
56° ENE
20:42
304° WNW
15г 41хв +2m 42s 01:57 23:49 03:22 22:21 04:19 21:24 12:51 151.35
20
04:59
56° NE
20:43
304° NW
15г 44хв +2m 39s 01:52 23:54 03:20 22:23 04:17 21:26 12:51 151.38
21
04:58
56° NE
20:45
304° NW
15г 46хв +2m 35s 01:47 23:59 03:18 22:25 04:16 21:28 12:51 151.41
22
04:57
55° NE
20:46
305° NW
15г 49хв +2m 32s 01:42 00:00 03:16 22:27 04:14 21:29 12:51 151.43
23
04:56
55° NE
20:47
305° NW
15г 51хв +2m 28s 01:36 00:06 03:14 22:30 04:13 21:31 12:51 151.46
24
04:55
55° NE
20:49
306° NW
15г 54хв +2m 24s 01:29 00:13 03:12 22:32 04:11 21:32 12:51 151.49
25
04:53
54° NE
20:50
306° NW
15г 56хв +2m 21s 01:21 00:21 03:11 22:34 04:10 21:34 12:51 151.51
26
04:52
54° NE
20:51
306° NW
15г 58хв +2m 17s 01:12 N/A 03:09 22:36 04:09 21:35 12:51 151.54
27
04:51
54° NE
20:52
306° NW
16г 01хв +2m 12s N/A N/A 03:07 22:38 04:08 21:37 12:52 151.56
28
04:50
54° NE
20:54
307° NW
16г 03хв +2m 08s N/A N/A 03:05 22:40 04:06 21:38 12:52 151.59
29
04:50
53° NE
20:55
307° NW
16г 05хв +2m 04s N/A N/A 03:04 22:42 04:05 21:39 12:52 151.61
30
04:49
53° NE
20:56
307° NW
16г 07хв +2m 00s N/A N/A 03:02 22:43 04:04 21:41 12:52 151.64
31
04:48
53° NE
20:57
308° NW
16г 09хв +1m 55s N/A N/A 03:00 22:45 04:03 21:42 12:52 151.66

Trong Wałbrzych, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Wałbrzych

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Wałbrzych

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Wałbrzych

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí