Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Walsall, Vương quốc Anh 🇬🇧
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:42 ↑ 81.4° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:41 ↑ 278.9° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 59m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 30.12°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.488 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Walsall
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:42
↑
81° Đông
|
19:41
↑
279° Tây
|
12h 59m | +4m 06s | 04:40 | 21:45 | 05:25 | 20:59 | 06:07 | 20:17 | 13:11 | 149.48 |
| 2 |
06:40
↑
81° Đông
|
19:43
↑
280° Tây
|
13h 03m | +4m 05s | 04:37 | 21:47 | 05:22 | 21:01 | 06:04 | 20:19 | 13:11 | 149.53 |
| 3 |
06:37
↑
80° Đông
|
19:45
↑
280° Tây
|
13h 07m | +4m 05s | 04:34 | 21:49 | 05:20 | 21:03 | 06:02 | 20:21 | 13:11 | 149.57 |
| 4 |
06:35
↑
80° Đông
|
19:47
↑
281° Tây
|
13h 11m | +4m 05s | 04:31 | 21:52 | 05:17 | 21:05 | 05:59 | 20:23 | 13:11 | 149.61 |
| 5 |
06:33
↑
79° Đông
|
19:48
↑
281° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +4m 04s | 04:28 | 21:54 | 05:14 | 21:07 | 05:57 | 20:24 | 13:10 | 149.66 |
| 6 |
06:31
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +4m 04s | 04:25 | 21:57 | 05:12 | 21:09 | 05:55 | 20:26 | 13:10 | 149.70 |
| 7 |
06:28
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +4m 03s | 04:22 | 21:59 | 05:09 | 21:11 | 05:52 | 20:28 | 13:10 | 149.74 |
| 8 |
06:26
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +4m 03s | 04:19 | 22:02 | 05:06 | 21:14 | 05:50 | 20:30 | 13:09 | 149.79 |
| 9 |
06:24
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +4m 03s | 04:16 | 22:05 | 05:04 | 21:16 | 05:47 | 20:32 | 13:09 | 149.83 |
| 10 |
06:21
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +4m 02s | 04:12 | 22:07 | 05:01 | 21:18 | 05:45 | 20:34 | 13:09 | 149.87 |
| 11 |
06:19
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +4m 01s | 04:09 | 22:10 | 04:58 | 21:20 | 05:43 | 20:36 | 13:09 | 149.92 |
| 12 |
06:17
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +4m 01s | 04:06 | 22:13 | 04:56 | 21:22 | 05:40 | 20:38 | 13:08 | 149.96 |
| 13 |
06:15
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +4m 00s | 04:03 | 22:15 | 04:53 | 21:24 | 05:38 | 20:40 | 13:08 | 150.00 |
| 14 |
06:12
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +4m 00s | 04:00 | 22:18 | 04:50 | 21:27 | 05:35 | 20:41 | 13:08 | 150.05 |
| 15 |
06:10
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +3m 59s | 03:56 | 22:21 | 04:48 | 21:29 | 05:33 | 20:43 | 13:08 | 150.09 |
| 16 |
06:08
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +3m 58s | 03:53 | 22:24 | 04:45 | 21:31 | 05:31 | 20:45 | 13:07 | 150.13 |
| 17 |
06:06
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +3m 57s | 03:50 | 22:27 | 04:42 | 21:33 | 05:28 | 20:47 | 13:07 | 150.17 |
| 18 |
06:03
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +3m 57s | 03:46 | 22:30 | 04:40 | 21:36 | 05:26 | 20:49 | 13:07 | 150.21 |
| 19 |
06:01
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +3m 56s | 03:43 | 22:33 | 04:37 | 21:38 | 05:23 | 20:51 | 13:07 | 150.25 |
| 20 |
05:59
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +3m 55s | 03:39 | 22:36 | 04:34 | 21:40 | 05:21 | 20:53 | 13:06 | 150.29 |
| 21 |
05:57
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +3m 54s | 03:36 | 22:39 | 04:32 | 21:42 | 05:19 | 20:55 | 13:06 | 150.34 |
| 22 |
05:55
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +3m 53s | 03:32 | 22:42 | 04:29 | 21:45 | 05:16 | 20:57 | 13:06 | 150.38 |
| 23 |
05:53
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +3m 52s | 03:29 | 22:45 | 04:26 | 21:47 | 05:14 | 20:59 | 13:06 | 150.41 |
| 24 |
05:51
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +3m 51s | 03:25 | 22:49 | 04:23 | 21:49 | 05:12 | 21:01 | 13:06 | 150.45 |
| 25 |
05:48
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +3m 49s | 03:22 | 22:52 | 04:21 | 21:52 | 05:09 | 21:03 | 13:05 | 150.49 |
| 26 |
05:46
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +3m 48s | 03:18 | 22:55 | 04:18 | 21:54 | 05:07 | 21:05 | 13:05 | 150.53 |
| 27 |
05:44
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +3m 47s | 03:14 | 22:59 | 04:15 | 21:57 | 05:05 | 21:07 | 13:05 | 150.57 |
| 28 |
05:42
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +3m 45s | 03:10 | 23:02 | 04:13 | 21:59 | 05:03 | 21:09 | 13:05 | 150.61 |
| 29 |
05:40
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +3m 44s | 03:07 | 23:06 | 04:10 | 22:01 | 05:00 | 21:10 | 13:05 | 150.65 |
| 30 |
05:38
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +3m 42s | 03:03 | 23:10 | 04:07 | 22:04 | 04:58 | 21:12 | 13:05 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Walsall. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Walsall, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.