Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Walsall, Vương quốc Anh 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 08:19 128.3° Nam Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:05 231.7° Tây Nam

Thời gian ban ngày: 7h 46m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -42.06°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.100 million km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Walsall

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:19
129° PL
16:03
231° Lääne
7h 44m +1m 10s 06:11 18:11 06:53 17:29 07:37 16:45 12:11 147.10
2
08:19
128° PL
16:04
232° Lääne
7h 45m +1m 16s 06:11 18:12 06:53 17:30 07:37 16:46 12:11 147.10
3
08:19
128° PL
16:05
232° Lääne
7h 46m +1m 22s 06:11 18:13 06:53 17:31 07:37 16:47 12:12 147.10
4
08:18
128° PL
16:07
232° Lääne
7h 48m +1m 29s 06:11 18:14 06:53 17:32 07:36 16:49 12:12 147.10
5
08:18
128° PL
16:08
232° Lääne
7h 49m +1m 35s 06:11 18:15 06:53 17:33 07:36 16:50 12:13 147.10
6
08:18
128° PL
16:09
232° Lääne
7h 51m +1m 41s 06:11 18:16 06:52 17:35 07:36 16:51 12:13 147.10
7
08:17
127° PL
16:11
233° Lääne
7h 53m +1m 47s 06:11 18:17 06:52 17:36 07:36 16:52 12:13 147.11
8
08:17
127° PL
16:12
233° Lääne
7h 55m +1m 52s 06:10 18:18 06:52 17:37 07:35 16:53 12:14 147.11
9
08:16
127° PL
16:13
233° Lääne
7h 57m +1m 58s 06:10 18:19 06:51 17:38 07:35 16:55 12:14 147.12
10
08:15
127° PL
16:15
233° Lääne
7h 59m +2m 03s 06:10 18:20 06:51 17:39 07:34 16:56 12:15 147.12
11
08:15
126° PL
16:16
234° Lääne
8h 01m +2m 09s 06:09 18:22 06:51 17:41 07:34 16:57 12:15 147.13
12
08:14
126° PL
16:18
234° Lääne
8h 03m +2m 14s 06:09 18:23 06:50 17:42 07:33 16:59 12:16 147.13
13
08:13
126° PL
16:19
234° Lääne
8h 06m +2m 19s 06:08 18:24 06:49 17:43 07:32 17:00 12:16 147.14
14
08:12
125° PL
16:21
235° Lääne
8h 08m +2m 24s 06:08 18:25 06:49 17:45 07:32 17:02 12:16 147.15
15
08:12
125° PL
16:23
235° Lääne
8h 10m +2m 29s 06:07 18:27 06:48 17:46 07:31 17:03 12:17 147.16
16
08:11
125° PL
16:24
235° Lääne
8h 13m +2m 33s 06:07 18:28 06:48 17:47 07:30 17:05 12:17 147.17
17
08:10
124° PL
16:26
236° Lääne
8h 16m +2m 38s 06:06 18:29 06:47 17:49 07:29 17:06 12:17 147.18
18
08:09
124° PL
16:28
236° Lääne
8h 18m +2m 42s 06:05 18:31 06:46 17:50 07:29 17:08 12:18 147.19
19
08:08
124° LPE
16:29
236° Lääne-lääne
8h 21m +2m 46s 06:05 18:32 06:45 17:52 07:28 17:09 12:18 147.20
20
08:06
123° LPE
16:31
237° Lääne-lääne
8h 24m +2m 51s 06:04 18:34 06:44 17:53 07:27 17:11 12:18 147.22
21
08:05
123° LPE
16:33
237° Lääne-lääne
8h 27m +2m 54s 06:03 18:35 06:43 17:55 07:26 17:12 12:19 147.23
22
08:04
122° LPE
16:34
238° Lääne-lääne
8h 30m +2m 58s 06:02 18:37 06:43 17:56 07:25 17:14 12:19 147.24
23
08:03
122° LPE
16:36
238° Lääne-lääne
8h 33m +3m 02s 06:01 18:38 06:42 17:58 07:23 17:16 12:19 147.25
24
08:01
122° LPE
16:38
239° Lääne-lääne
8h 36m +3m 05s 06:00 18:39 06:41 17:59 07:22 17:17 12:19 147.27
25
08:00
121° LPE
16:40
239° Lääne-lääne
8h 39m +3m 09s 05:59 18:41 06:39 18:01 07:21 17:19 12:20 147.28
26
07:59
121° LPE
16:42
240° Lääne-lääne
8h 42m +3m 12s 05:58 18:43 06:38 18:02 07:20 17:21 12:20 147.30
27
07:57
120° LPE
16:44
240° Lääne-lääne
8h 46m +3m 15s 05:57 18:44 06:37 18:04 07:19 17:22 12:20 147.31
28
07:56
120° LPE
16:45
240° Lääne-lääne
8h 49m +3m 18s 05:56 18:46 06:36 18:05 07:17 17:24 12:20 147.33
29
07:54
119° LPE
16:47
241° Lääne-lääne
8h 52m +3m 21s 05:55 18:47 06:35 18:07 07:16 17:26 12:20 147.35
30
07:53
119° LPE
16:49
242° Lääne-lääne
8h 56m +3m 24s 05:53 18:49 06:33 18:09 07:15 17:27 12:21 147.37
31
07:51
118° LPE
16:51
242° Lääne-lääne
8h 59m +3m 26s 05:52 18:50 06:32 18:10 07:13 17:29 12:21 147.39

In Walsall, the earliest sunrise of January is on tháng 1 31 hoặc the latest sunset of January is on tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Walsall

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Walsall

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Walsall

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Vương quốc Anh:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 3 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí