Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Warsaw, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:01 79.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:16 281.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 14m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -9.16°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.667 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Warsaw

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:37
94° Đông
18:13
266° Tây
11h 36m -4m 00s 04:42 20:07 05:23 19:26 06:02 18:47 12:25 149.78
2
06:38
95° Đông
18:10
265° Tây
11h 32m -4m 00s 04:44 20:04 05:24 19:24 06:04 18:45 12:25 149.74
3
06:40
95° Đông
18:08
264° Tây
11h 28m -4m 00s 04:46 20:02 05:26 19:22 06:05 18:43 12:25 149.69
4
06:42
96° Đông
18:06
264° Tây
11h 24m -4m 00s 04:48 19:59 05:28 19:19 06:07 18:40 12:24 149.65
5
06:43
97° Đông
18:04
263° Tây
11h 20m -4m 00s 04:50 19:57 05:30 19:17 06:09 18:38 12:24 149.61
6
06:45
97° Đông
18:01
262° Tây
11h 16m -4m 00s 04:51 19:55 05:31 19:15 06:10 18:36 12:24 149.57
7
06:47
98° Đông
17:59
262° Tây
11h 12m -3m 59s 04:53 19:52 05:33 19:12 06:12 18:33 12:23 149.53
8
06:48
99° Đông
17:57
261° Tây
11h 08m -3m 59s 04:55 19:50 05:35 19:10 06:14 18:31 12:23 149.49
9
06:50
99° Đông
17:54
260° Tây
11h 04m -3m 59s 04:57 19:48 05:36 19:08 06:16 18:29 12:23 149.44
10
06:52
100° Đông
17:52
260° Tây
11h 00m -3m 58s 04:58 19:45 05:38 19:06 06:17 18:27 12:23 149.40
11
06:54
100° Đông
17:50
259° Tây
10h 56m -3m 58s 05:00 19:43 05:40 19:04 06:19 18:25 12:22 149.36
12
06:55
101° Đông
17:48
259° Tây Tây Nam
10h 52m -3m 58s 05:02 19:41 05:41 19:01 06:21 18:22 12:22 149.31
13
06:57
102° Đông Đông Nam
17:45
258° Tây Tây Nam
10h 48m -3m 57s 05:04 19:39 05:43 18:59 06:22 18:20 12:22 149.27
14
06:59
102° Đông Đông Nam
17:43
257° Tây Tây Nam
10h 44m -3m 57s 05:05 19:36 05:45 18:57 06:24 18:18 12:22 149.23
15
07:01
103° Đông Đông Nam
17:41
257° Tây Tây Nam
10h 40m -3m 56s 05:07 19:34 05:47 18:55 06:26 18:16 12:21 149.19
16
07:02
104° Đông Đông Nam
17:39
256° Tây Tây Nam
10h 36m -3m 56s 05:09 19:32 05:48 18:53 06:27 18:14 12:21 149.14
17
07:04
104° Đông Đông Nam
17:37
256° Tây Tây Nam
10h 32m -3m 55s 05:11 19:30 05:50 18:51 06:29 18:12 12:21 149.10
18
07:06
105° Đông Đông Nam
17:35
255° Tây Tây Nam
10h 28m -3m 55s 05:12 19:28 05:52 18:49 06:31 18:10 12:21 149.06
19
07:08
105° Đông Đông Nam
17:32
254° Tây Tây Nam
10h 24m -3m 54s 05:14 19:26 05:53 18:47 06:32 18:08 12:20 149.01
20
07:09
106° Đông Đông Nam
17:30
254° Tây Tây Nam
10h 20m -3m 53s 05:16 19:24 05:55 18:45 06:34 18:05 12:20 148.97
21
07:11
107° Đông Đông Nam
17:28
253° Tây Tây Nam
10h 16m -3m 53s 05:17 19:22 05:57 18:43 06:36 18:03 12:20 148.93
22
07:13
107° Đông Đông Nam
17:26
253° Tây Tây Nam
10h 13m -3m 52s 05:19 19:20 05:58 18:41 06:37 18:01 12:20 148.89
23
07:15
108° Đông Đông Nam
17:24
252° Tây Tây Nam
10h 09m -3m 51s 05:21 19:18 06:00 18:39 06:39 17:59 12:20 148.84
24
07:17
108° Đông Đông Nam
17:22
251° Tây Tây Nam
10h 05m -3m 50s 05:22 19:16 06:01 18:37 06:41 17:58 12:20 148.80
25
06:18
109° Đông Đông Nam
16:20
251° Tây Tây Nam
10h 01m -3m 49s 04:24 18:14 05:03 17:35 05:43 16:56 11:20 148.76
26
06:20
110° Đông Đông Nam
16:18
250° Tây Tây Nam
9h 57m -3m 48s 04:26 18:12 05:05 17:33 05:44 16:54 11:19 148.72
27
06:22
110° Đông Đông Nam
16:16
250° Tây Tây Nam
9h 53m -3m 47s 04:27 18:10 05:06 17:31 05:46 16:52 11:19 148.68
28
06:24
111° Đông Đông Nam
16:14
249° Tây Tây Nam
9h 50m -3m 46s 04:29 18:09 05:08 17:30 05:48 16:50 11:19 148.64
29
06:26
111° Đông Đông Nam
16:12
248° Tây Tây Nam
9h 46m -3m 45s 04:30 18:07 05:10 17:28 05:49 16:48 11:19 148.60
30
06:27
112° Đông Đông Nam
16:10
248° Tây Tây Nam
9h 42m -3m 44s 04:32 18:05 05:11 17:26 05:51 16:46 11:19 148.56
31
06:29
112° Đông Đông Nam
16:08
247° Tây Tây Nam
9h 38m -3m 42s 04:34 18:03 05:13 17:24 05:53 16:44 11:19 148.53

Trong Warsaw, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Warsaw

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Warsaw

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Warsaw

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí