Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Warsaw, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:23 119.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:15 240.7° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 51m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -41.07°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.325 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Warsaw

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:06
64° Đông Đông Bắc
20:01
297° Tây Tây Bắc
14h 55m +3m 38s 02:31 22:37 03:35 21:32 04:26 20:41 12:33 150.72
2
05:04
63° Đông Đông Bắc
20:02
297° Tây Tây Bắc
14h 58m +3m 36s 02:27 22:41 03:33 21:34 04:24 20:43 12:33 150.76
3
05:02
63° Đông Đông Bắc
20:04
298° Tây Tây Bắc
15h 02m +3m 34s 02:23 22:45 03:30 21:37 04:22 20:45 12:32 150.79
4
05:00
62° Đông Đông Bắc
20:06
298° Tây Tây Bắc
15h 05m +3m 32s 02:19 22:49 03:27 21:39 04:19 20:46 12:32 150.83
5
04:58
62° Đông Đông Bắc
20:07
299° Tây Tây Bắc
15h 09m +3m 31s 02:15 22:53 03:25 21:41 04:17 20:48 12:32 150.87
6
04:56
61° Đông Đông Bắc
20:09
299° Tây Tây Bắc
15h 12m +3m 29s 02:11 22:57 03:22 21:44 04:15 20:50 12:32 150.91
7
04:54
61° Đông Đông Bắc
20:11
300° Tây Tây Bắc
15h 16m +3m 26s 02:07 23:01 03:20 21:46 04:13 20:52 12:32 150.94
8
04:53
60° Đông Đông Bắc
20:12
300° Tây Tây Bắc
15h 19m +3m 24s 02:02 23:06 03:17 21:49 04:11 20:54 12:32 150.98
9
04:51
60° Đông Đông Bắc
20:14
301° Tây Tây Bắc
15h 22m +3m 22s 01:58 23:10 03:14 21:51 04:09 20:56 12:32 151.02
10
04:49
59° Đông Đông Bắc
20:16
301° Tây Tây Bắc
15h 26m +3m 20s 01:53 23:15 03:12 21:54 04:07 20:58 12:32 151.05
11
04:48
59° Đông Đông Bắc
20:17
302° Tây Tây Bắc
15h 29m +3m 17s 01:48 23:20 03:09 21:56 04:05 21:00 12:32 151.09
12
04:46
58° Đông Đông Bắc
20:19
302° Tây Tây Bắc
15h 32m +3m 15s 01:43 23:26 03:07 21:59 04:03 21:02 12:32 151.12
13
04:44
58° Đông Đông Bắc
20:20
302° Tây Tây Bắc
15h 36m +3m 12s 01:37 23:32 03:04 22:01 04:02 21:03 12:32 151.16
14
04:43
57° Đông Đông Bắc
20:22
303° Tây Tây Bắc
15h 39m +3m 09s 01:31 23:38 03:02 22:04 04:00 21:05 12:32 151.19
15
04:41
57° Đông Đông Bắc
20:23
303° Tây Tây Bắc
15h 42m +3m 06s 01:25 23:45 02:59 22:06 03:58 21:07 12:32 151.22
16
04:40
56° Đông Đông Bắc
20:25
304° Bắc Tây Bắc
15h 45m +3m 03s 01:18 23:53 02:57 22:09 03:56 21:09 12:32 151.25
17
04:38
56° Đông Bắc
20:27
304° Bắc Tây Bắc
15h 48m +3m 00s 01:10 N/A 02:55 22:11 03:54 21:11 12:32 151.29
18
04:37
56° Đông Bắc
20:28
305° Bắc Tây Bắc
15h 51m +2m 57s 00:59 00:04 02:52 22:14 03:53 21:12 12:32 151.32
19
04:35
55° Đông Bắc
20:30
305° Bắc Tây Bắc
15h 54m +2m 53s 00:45 N/A 02:50 22:16 03:51 21:14 12:32 151.35
20
04:34
55° Đông Bắc
20:31
305° Bắc Tây Bắc
15h 57m +2m 50s N/A N/A 02:47 22:18 03:49 21:16 12:32 151.38
21
04:33
54° Đông Bắc
20:32
306° Bắc Tây Bắc
15h 59m +2m 46s N/A N/A 02:45 22:21 03:48 21:18 12:32 151.40
22
04:31
54° Đông Bắc
20:34
306° Bắc Tây Bắc
16h 02m +2m 43s N/A N/A 02:43 22:23 03:46 21:19 12:32 151.43
23
04:30
54° Đông Bắc
20:35
306° Bắc Tây Bắc
16h 05m +2m 39s N/A N/A 02:41 22:26 03:45 21:21 12:32 151.46
24
04:29
53° Đông Bắc
20:37
307° Bắc Tây Bắc
16h 07m +2m 35s N/A N/A 02:38 22:28 03:43 21:23 12:32 151.49
25
04:28
53° Đông Bắc
20:38
307° Bắc Tây Bắc
16h 10m +2m 31s N/A N/A 02:36 22:30 03:42 21:24 12:32 151.51
26
04:27
53° Đông Bắc
20:39
308° Bắc Tây Bắc
16h 12m +2m 27s N/A N/A 02:34 22:33 03:40 21:26 12:32 151.54
27
04:25
52° Đông Bắc
20:41
308° Bắc Tây Bắc
16h 15m +2m 22s N/A N/A 02:32 22:35 03:39 21:27 12:33 151.56
28
04:24
52° Đông Bắc
20:42
308° Bắc Tây Bắc
16h 17m +2m 18s N/A N/A 02:30 22:37 03:38 21:29 12:33 151.59
29
04:23
52° Đông Bắc
20:43
308° Bắc Tây Bắc
16h 19m +2m 13s N/A N/A 02:28 22:40 03:36 21:30 12:33 151.61
30
04:22
52° Đông Bắc
20:44
309° Bắc Tây Bắc
16h 21m +2m 08s N/A N/A 02:26 22:42 03:35 21:32 12:33 151.64
31
04:22
51° Đông Bắc
20:45
309° Bắc Tây Bắc
16h 23m +2m 04s N/A N/A 02:24 22:44 03:34 21:33 12:33 151.66

Trong Warsaw, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Warsaw

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Warsaw

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Warsaw

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 28 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí