Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zabrze, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:51 56.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:32 303.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 40m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 32.74°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.381 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zabrze

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:19
116° ESE
16:37
244° WSW
9ชั่วโมง 17นาที +3m 10s 05:27 18:30 06:05 17:52 06:44 17:13 11:58 147.41
2
07:18
116° ESE
16:39
244° WSW
9ชั่วโมง 21นาที +3m 12s 05:25 18:31 06:03 17:53 06:42 17:15 11:58 147.43
3
07:16
115° ESE
16:41
245° WSW
9ชั่วโมง 24นาที +3m 14s 05:24 18:33 06:02 17:55 06:41 17:16 11:58 147.45
4
07:15
115° ESE
16:42
245° WSW
9ชั่วโมง 27นาที +3m 16s 05:23 18:34 06:01 17:57 06:39 17:18 11:58 147.47
5
07:13
114° ESE
16:44
246° WSW
9ชั่วโมง 30นาที +3m 18s 05:22 18:36 05:59 17:58 06:38 17:19 11:58 147.50
6
07:12
114° ESE
16:46
246° WSW
9ชั่วโมง 34นาที +3m 20s 05:20 18:37 05:58 18:00 06:36 17:21 11:58 147.52
7
07:10
113° ESE
16:48
247° WSW
9ชั่วโมง 37นาที +3m 22s 05:19 18:39 05:57 18:01 06:35 17:23 11:58 147.55
8
07:08
113° ESE
16:49
247° WSW
9ชั่วโมง 41นาที +3m 24s 05:17 18:40 05:55 18:03 06:33 17:24 11:58 147.57
9
07:07
112° ESE
16:51
248° WSW
9ชั่วโมง 44นาที +3m 25s 05:16 18:42 05:54 18:04 06:32 17:26 11:59 147.60
10
07:05
112° ESE
16:53
248° WSW
9ชั่วโมง 47นาที +3m 27s 05:14 18:44 05:52 18:06 06:30 17:28 11:59 147.63
11
07:03
111° ESE
16:55
249° WSW
9ชั่วโมง 51นาที +3m 28s 05:13 18:45 05:50 18:07 06:29 17:29 11:59 147.66
12
07:01
111° ESE
16:56
250° WSW
9ชั่วโมง 54นาที +3m 30s 05:11 18:47 05:49 18:09 06:27 17:31 11:59 147.68
13
07:00
110° ESE
16:58
250° WSW
9ชั่วโมง 58นาที +3m 31s 05:10 18:48 05:47 18:11 06:25 17:33 11:59 147.71
14
06:58
110° ESE
17:00
251° WSW
10ชั่วโมง 01นาที +3m 32s 05:08 18:50 05:46 18:12 06:24 17:34 11:59 147.74
15
06:56
109° ESE
17:02
251° WSW
10ชั่วโมง 05นาที +3m 34s 05:06 18:51 05:44 18:14 06:22 17:36 11:58 147.77
16
06:54
108° ESE
17:03
252° WSW
10ชั่วโมง 09นาที +3m 35s 05:05 18:53 05:42 18:15 06:20 17:38 11:58 147.80
17
06:52
108° ESE
17:05
252° WSW
10ชั่วโมง 12นาที +3m 36s 05:03 18:55 05:41 18:17 06:18 17:39 11:58 147.83
18
06:50
107° ESE
17:07
253° WSW
10ชั่วโมง 16นาที +3m 37s 05:01 18:56 05:39 18:19 06:16 17:41 11:58 147.86
19
06:49
107° ESE
17:09
253° WSW
10ชั่วโมง 19นาที +3m 38s 04:59 18:58 05:37 18:20 06:15 17:43 11:58 147.89
20
06:47
106° ESE
17:10
254° WSW
10ชั่วโมง 23นาที +3m 39s 04:58 18:59 05:35 18:22 06:13 17:44 11:58 147.93
21
06:45
106° ESE
17:12
255° WSW
10ชั่วโมง 27นาที +3m 40s 04:56 19:01 05:33 18:23 06:11 17:46 11:58 147.96
22
06:43
105° ESE
17:14
255° WSW
10ชั่วโมง 30นาที +3m 40s 04:54 19:03 05:32 18:25 06:09 17:47 11:58 147.99
23
06:41
104° ESE
17:15
256° WSW
10ชั่วโมง 34นาที +3m 41s 04:52 19:04 05:30 18:27 06:07 17:49 11:58 148.02
24
06:39
104° ESE
17:17
256° WSW
10ชั่วโมง 38นาที +3m 42s 04:50 19:06 05:28 18:28 06:05 17:51 11:58 148.05
25
06:37
103° ESE
17:19
257° WSW
10ชั่วโมง 42นาที +3m 42s 04:48 19:08 05:26 18:30 06:03 17:52 11:57 148.09
26
06:35
103° ESE
17:21
258° WSW
10ชั่วโมง 45นาที +3m 43s 04:46 19:09 05:24 18:32 06:01 17:54 11:57 148.12
27
06:33
102° ESE
17:22
258° WSW
10ชั่วโมง 49นาที +3m 44s 04:44 19:11 05:22 18:33 05:59 17:56 11:57 148.16
28
06:31
102° ESE
17:24
259° WSW
10ชั่วโมง 53นาที +3m 44s 04:42 19:13 05:20 18:35 05:57 17:57 11:57 148.19

Trong Zabrze, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Zabrze

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Zabrze

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Zabrze

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí