Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zabrze, Ba Lan 🇵🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:51 56.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:32 303.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 40m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 29.87°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.381 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zabrze

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:21
82° ESE
19:16
278° WNW
12h 54m +3m 46s 04:26 21:12 05:08 20:29 05:48 19:50 12:48 149.48
2
06:19
81° ESE
19:18
279° WNW
12h 58m +3m 46s 04:24 21:14 05:06 20:31 05:45 19:51 12:48 149.52
3
06:17
81° ESE
19:19
280° WNW
13h 02m +3m 46s 04:21 21:16 05:03 20:33 05:43 19:53 12:48 149.57
4
06:15
80° ESE
19:21
280° WNW
13h 06m +3m 45s 04:18 21:18 05:01 20:35 05:41 19:55 12:47 149.61
5
06:13
80° ESE
19:22
281° WNW
13h 09m +3m 45s 04:15 21:20 04:59 20:37 05:39 19:56 12:47 149.65
6
06:11
79° ESE
19:24
281° NW
13h 13m +3m 44s 04:13 21:23 04:56 20:39 05:36 19:58 12:47 149.70
7
06:08
78° E
19:26
282° NW
13h 17m +3m 44s 04:10 21:25 04:54 20:41 05:34 20:00 12:47 149.74
8
06:06
78° E
19:27
283° NW
13h 20m +3m 43s 04:07 21:27 04:51 20:42 05:32 20:02 12:46 149.78
9
06:04
77° E
19:29
283° NW
13h 24m +3m 43s 04:04 21:29 04:49 20:44 05:30 20:03 12:46 149.83
10
06:02
76° E
19:30
284° NW
13h 28m +3m 42s 04:02 21:32 04:46 20:46 05:28 20:05 12:46 149.87
11
06:00
76° E
19:32
284° NW
13h 32m +3m 42s 03:59 21:34 04:44 20:48 05:25 20:07 12:45 149.91
12
05:58
75° E
19:34
285° NW
13h 35m +3m 41s 03:56 21:36 04:42 20:50 05:23 20:08 12:45 149.96
13
05:56
75° E
19:35
286° NW
13h 39m +3m 41s 03:53 21:39 04:39 20:52 05:21 20:10 12:45 150.00
14
05:54
74° E
19:37
286° NW
13h 43m +3m 40s 03:50 21:41 04:37 20:54 05:19 20:12 12:45 150.04
15
05:51
74° E
19:38
287° NW
13h 46m +3m 39s 03:47 21:43 04:34 20:56 05:16 20:14 12:44 150.09
16
05:49
73° E
19:40
287° NW
13h 50m +3m 39s 03:45 21:46 04:32 20:58 05:14 20:15 12:44 150.13
17
05:47
72° E
19:42
288° NW
13h 54m +3m 38s 03:42 21:48 04:29 21:00 05:12 20:17 12:44 150.17
18
05:45
72° E
19:43
288° NW
13h 57m +3m 37s 03:39 21:51 04:27 21:02 05:10 20:19 12:44 150.21
19
05:43
71° E
19:45
289° NW
14h 01m +3m 36s 03:36 21:53 04:25 21:04 05:08 20:20 12:44 150.25
20
05:41
71° E
19:46
290° NW
14h 04m +3m 35s 03:33 21:56 04:22 21:06 05:06 20:22 12:43 150.29
21
05:39
70° E
19:48
290° NW
14h 08m +3m 34s 03:30 21:58 04:20 21:08 05:03 20:24 12:43 150.33
22
05:37
70° E
19:49
291° NW
14h 12m +3m 33s 03:27 22:01 04:17 21:10 05:01 20:26 12:43 150.37
23
05:35
69° E
19:51
291° NW
14h 15m +3m 32s 03:24 22:04 04:15 21:12 04:59 20:27 12:43 150.41
24
05:33
69° E
19:53
292° NW
14h 19m +3m 31s 03:21 22:06 04:12 21:14 04:57 20:29 12:43 150.45
25
05:32
68° E
19:54
292° NW
14h 22m +3m 30s 03:18 22:09 04:10 21:16 04:55 20:31 12:42 150.49
26
05:30
68° E
19:56
293° NW
14h 26m +3m 28s 03:15 22:12 04:08 21:18 04:53 20:33 12:42 150.53
27
05:28
67° E
19:57
293° NW
14h 29m +3m 27s 03:12 22:15 04:05 21:20 04:51 20:34 12:42 150.57
28
05:26
66° E
19:59
294° NW
14h 33m +3m 26s 03:08 22:18 04:03 21:22 04:49 20:36 12:42 150.61
29
05:24
66° E
20:00
294° NW
14h 36m +3m 24s 03:05 22:20 04:00 21:25 04:47 20:38 12:42 150.64
30
05:22
65° E
20:02
295° NW
14h 39m +3m 23s 03:02 22:23 03:58 21:27 04:45 20:40 12:42 150.68

Trong Zabrze, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Zabrze

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Zabrze

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Zabrze

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ba Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí