Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zabrze, Ba Lan 🇵🇱
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:38 ↑ 122.9° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:11 ↑ 237.2° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 32m
Hướng mặt trời: Nam Đông Đông
Độ cao của mặt trời: 14.75°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zabrze
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:20
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +3m 21s | 02:59 | 22:26 | 03:56 | 21:29 | 04:43 | 20:41 | 12:42 | 150.72 |
| 2 |
05:19
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +3m 20s | 02:56 | 22:29 | 03:53 | 21:31 | 04:41 | 20:43 | 12:41 | 150.76 |
| 3 |
05:17
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +3m 18s | 02:53 | 22:32 | 03:51 | 21:33 | 04:39 | 20:45 | 12:41 | 150.79 |
| 4 |
05:15
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +3m 16s | 02:49 | 22:35 | 03:49 | 21:35 | 04:37 | 20:47 | 12:41 | 150.83 |
| 5 |
05:13
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +3m 14s | 02:46 | 22:39 | 03:46 | 21:37 | 04:35 | 20:48 | 12:41 | 150.87 |
| 6 |
05:12
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +3m 12s | 02:43 | 22:42 | 03:44 | 21:39 | 04:33 | 20:50 | 12:41 | 150.91 |
| 7 |
05:10
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +3m 10s | 02:39 | 22:45 | 03:42 | 21:42 | 04:31 | 20:52 | 12:41 | 150.94 |
| 8 |
05:08
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +3m 08s | 02:36 | 22:48 | 03:40 | 21:44 | 04:29 | 20:54 | 12:41 | 150.98 |
| 9 |
05:07
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +3m 06s | 02:33 | 22:52 | 03:37 | 21:46 | 04:28 | 20:55 | 12:41 | 151.02 |
| 10 |
05:05
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +3m 04s | 02:29 | 22:55 | 03:35 | 21:48 | 04:26 | 20:57 | 12:41 | 151.05 |
| 11 |
05:04
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +3m 01s | 02:26 | 22:59 | 03:33 | 21:50 | 04:24 | 20:59 | 12:41 | 151.09 |
| 12 |
05:02
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +2m 59s | 02:22 | 23:02 | 03:31 | 21:52 | 04:22 | 21:00 | 12:41 | 151.12 |
| 13 |
05:01
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 21m | +2m 56s | 02:19 | 23:06 | 03:29 | 21:55 | 04:21 | 21:02 | 12:41 | 151.16 |
| 14 |
04:59
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +2m 54s | 02:15 | 23:10 | 03:26 | 21:57 | 04:19 | 21:04 | 12:41 | 151.19 |
| 15 |
04:58
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +2m 51s | 02:11 | 23:13 | 03:24 | 21:59 | 04:17 | 21:05 | 12:41 | 151.22 |
| 16 |
04:56
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +2m 48s | 02:08 | 23:17 | 03:22 | 22:01 | 04:16 | 21:07 | 12:41 | 151.25 |
| 17 |
04:55
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +2m 45s | 02:04 | 23:21 | 03:20 | 22:03 | 04:14 | 21:09 | 12:41 | 151.29 |
| 18 |
04:54
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | +2m 42s | 02:00 | 23:25 | 03:18 | 22:05 | 04:12 | 21:10 | 12:41 | 151.32 |
| 19 |
04:52
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | +2m 39s | 01:56 | 23:30 | 03:16 | 22:07 | 04:11 | 21:12 | 12:41 | 151.35 |
| 20 |
04:51
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | +2m 36s | 01:52 | 23:34 | 03:14 | 22:09 | 04:10 | 21:13 | 12:41 | 151.38 |
| 21 |
04:50
↑
56° Đông Bắc
|
20:33
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 42m | +2m 32s | 01:47 | 23:39 | 03:12 | 22:11 | 04:08 | 21:15 | 12:41 | 151.40 |
| 22 |
04:49
↑
56° Đông Bắc
|
20:34
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 45m | +2m 29s | 01:43 | 23:43 | 03:10 | 22:13 | 04:07 | 21:16 | 12:41 | 151.43 |
| 23 |
04:48
↑
56° Đông Bắc
|
20:35
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +2m 25s | 01:38 | 23:48 | 03:08 | 22:15 | 04:05 | 21:18 | 12:41 | 151.46 |
| 24 |
04:46
↑
55° Đông Bắc
|
20:37
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 50m | +2m 21s | 01:33 | 23:54 | 03:07 | 22:17 | 04:04 | 21:19 | 12:41 | 151.49 |
| 25 |
04:45
↑
55° Đông Bắc
|
20:38
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +2m 18s | 01:28 | 23:59 | 03:05 | 22:19 | 04:03 | 21:21 | 12:41 | 151.51 |
| 26 |
04:44
↑
54° Đông Bắc
|
20:39
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +2m 14s | 01:22 | 00:00 | 03:03 | 22:21 | 04:01 | 21:22 | 12:41 | 151.54 |
| 27 |
04:43
↑
54° Đông Bắc
|
20:40
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +2m 10s | 01:16 | 00:07 | 03:01 | 22:23 | 04:00 | 21:24 | 12:41 | 151.56 |
| 28 |
04:42
↑
54° Đông Bắc
|
20:41
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | +2m 06s | 01:08 | 00:15 | 03:00 | 22:25 | 03:59 | 21:25 | 12:42 | 151.59 |
| 29 |
04:42
↑
54° Đông Bắc
|
20:43
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | +2m 01s | 00:59 | N/A | 02:58 | 22:27 | 03:58 | 21:26 | 12:42 | 151.61 |
| 30 |
04:41
↑
53° Đông Bắc
|
20:44
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | +1m 57s | N/A | N/A | 02:57 | 22:29 | 03:57 | 21:28 | 12:42 | 151.64 |
| 31 |
04:40
↑
53° Đông Bắc
|
20:45
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +1m 53s | N/A | N/A | 02:55 | 22:30 | 03:56 | 21:29 | 12:42 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Zabrze. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Zabrze, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.