Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Çanakkale, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:50 ↑ 80.9° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:43 ↑ 279.4° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 52m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -43.48°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.674 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Çanakkale
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:47
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +1m 10s | 03:47 | 22:37 | 04:34 | 21:50 | 05:14 | 21:10 | 13:12 | 151.69 |
| 2 |
05:47
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +1m 07s | 03:46 | 22:38 | 04:33 | 21:51 | 05:14 | 21:10 | 13:12 | 151.71 |
| 3 |
05:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +1m 04s | 03:46 | 22:39 | 04:33 | 21:52 | 05:13 | 21:11 | 13:12 | 151.73 |
| 4 |
05:46
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +1m 00s | 03:45 | 22:40 | 04:32 | 21:53 | 05:13 | 21:12 | 13:12 | 151.75 |
| 5 |
05:46
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +0m 57s | 03:44 | 22:41 | 04:32 | 21:54 | 05:12 | 21:13 | 13:12 | 151.77 |
| 6 |
05:45
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +0m 54s | 03:44 | 22:42 | 04:31 | 21:54 | 05:12 | 21:13 | 13:12 | 151.79 |
| 7 |
05:45
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +0m 51s | 03:43 | 22:43 | 04:31 | 21:55 | 05:12 | 21:14 | 13:13 | 151.81 |
| 8 |
05:45
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +0m 47s | 03:42 | 22:44 | 04:30 | 21:56 | 05:12 | 21:15 | 13:13 | 151.84 |
| 9 |
05:45
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +0m 44s | 03:42 | 22:45 | 04:30 | 21:57 | 05:11 | 21:15 | 13:13 | 151.85 |
| 10 |
05:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +0m 40s | 03:42 | 22:46 | 04:30 | 21:57 | 05:11 | 21:16 | 13:13 | 151.87 |
| 11 |
05:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +0m 37s | 03:41 | 22:46 | 04:30 | 21:58 | 05:11 | 21:16 | 13:13 | 151.89 |
| 12 |
05:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +0m 33s | 03:41 | 22:47 | 04:29 | 21:58 | 05:11 | 21:17 | 13:14 | 151.91 |
| 13 |
05:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +0m 30s | 03:41 | 22:48 | 04:29 | 21:59 | 05:11 | 21:17 | 13:14 | 151.92 |
| 14 |
05:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +0m 26s | 03:40 | 22:48 | 04:29 | 21:59 | 05:11 | 21:18 | 13:14 | 151.94 |
| 15 |
05:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +0m 23s | 03:40 | 22:49 | 04:29 | 22:00 | 05:11 | 21:18 | 13:14 | 151.95 |
| 16 |
05:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +0m 19s | 03:40 | 22:49 | 04:29 | 22:00 | 05:11 | 21:19 | 13:14 | 151.97 |
| 17 |
05:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +0m 16s | 03:40 | 22:50 | 04:29 | 22:01 | 05:11 | 21:19 | 13:15 | 151.98 |
| 18 |
05:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +0m 12s | 03:40 | 22:50 | 04:29 | 22:01 | 05:11 | 21:19 | 13:15 | 151.99 |
| 19 |
05:45
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +0m 08s | 03:40 | 22:50 | 04:29 | 22:01 | 05:11 | 21:20 | 13:15 | 152.00 |
| 20 |
05:45
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +0m 05s | 03:40 | 22:51 | 04:29 | 22:02 | 05:11 | 21:20 | 13:15 | 152.01 |
| 21 |
05:45
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +0m 01s | 03:40 | 22:51 | 04:29 | 22:02 | 05:11 | 21:20 | 13:16 | 152.02 |
| 22 |
05:45
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -0m 02s | 03:41 | 22:51 | 04:30 | 22:02 | 05:11 | 21:20 | 13:16 | 152.03 |
| 23 |
05:45
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -0m 05s | 03:41 | 22:51 | 04:30 | 22:02 | 05:12 | 21:20 | 13:16 | 152.04 |
| 24 |
05:46
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -0m 09s | 03:41 | 22:51 | 04:30 | 22:02 | 05:12 | 21:21 | 13:16 | 152.04 |
| 25 |
05:46
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -0m 13s | 03:42 | 22:51 | 04:31 | 22:02 | 05:12 | 21:21 | 13:16 | 152.05 |
| 26 |
05:46
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | -0m 16s | 03:42 | 22:51 | 04:31 | 22:02 | 05:13 | 21:21 | 13:17 | 152.06 |
| 27 |
05:47
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | -0m 20s | 03:43 | 22:51 | 04:31 | 22:02 | 05:13 | 21:21 | 13:17 | 152.06 |
| 28 |
05:47
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | -0m 23s | 03:43 | 22:51 | 04:32 | 22:02 | 05:14 | 21:21 | 13:17 | 152.07 |
| 29 |
05:48
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -0m 27s | 03:44 | 22:51 | 04:32 | 22:02 | 05:14 | 21:21 | 13:17 | 152.07 |
| 30 |
05:48
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | -0m 30s | 03:44 | 22:50 | 04:33 | 22:02 | 05:14 | 21:20 | 13:17 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Çanakkale. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Çanakkale, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 10 đến 18 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 22 đến 30.