Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Karabük, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:27 62.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:04 297.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 36m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -28.62°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.330 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Karabük

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:47
69° ENE
19:46
291° WNW
13時 58分 +2m 22s 04:01 21:33 04:40 20:53 05:17 20:16 12:46 150.72
2
05:46
69° ENE
19:47
292° WNW
14時 00分 +2m 21s 03:59 21:34 04:39 20:54 05:15 20:17 12:46 150.76
3
05:45
68° ENE
19:48
292° WNW
14時 03分 +2m 19s 03:57 21:36 04:37 20:56 05:14 20:19 12:46 150.79
4
05:43
68° ENE
19:49
292° WNW
14時 05分 +2m 18s 03:55 21:37 04:36 20:57 05:13 20:20 12:46 150.83
5
05:42
67° ENE
19:50
293° WNW
14時 07分 +2m 16s 03:54 21:39 04:34 20:58 05:11 20:21 12:46 150.87
6
05:41
67° ENE
19:51
293° WNW
14時 10分 +2m 15s 03:52 21:41 04:33 21:00 05:10 20:22 12:46 150.91
7
05:40
67° ENE
19:52
294° WNW
14時 12分 +2m 13s 03:50 21:42 04:31 21:01 05:09 20:23 12:46 150.94
8
05:39
66° ENE
19:53
294° WNW
14時 14分 +2m 11s 03:48 21:44 04:30 21:02 05:07 20:24 12:46 150.98
9
05:37
66° ENE
19:54
294° WNW
14時 16分 +2m 10s 03:47 21:45 04:28 21:03 05:06 20:26 12:45 151.01
10
05:36
66° ENE
19:55
295° WNW
14時 18分 +2m 08s 03:45 21:47 04:27 21:05 05:05 20:27 12:45 151.05
11
05:35
65° ENE
19:56
295° WNW
14時 20分 +2m 06s 03:43 21:49 04:26 21:06 05:04 20:28 12:45 151.09
12
05:34
65° ENE
19:57
295° WNW
14時 22分 +2m 04s 03:42 21:50 04:24 21:07 05:03 20:29 12:45 151.12
13
05:33
64° ENE
19:58
296° WNW
14時 25分 +2m 02s 03:40 21:52 04:23 21:09 05:01 20:30 12:45 151.15
14
05:32
64° ENE
19:59
296° WNW
14時 27分 +2m 00s 03:38 21:53 04:22 21:10 05:00 20:31 12:45 151.19
15
05:31
64° ENE
20:00
296° WNW
14時 29分 +1m 58s 03:37 21:55 04:20 21:11 04:59 20:32 12:45 151.22
16
05:30
64° ENE
20:01
297° WNW
14時 30分 +1m 56s 03:35 21:57 04:19 21:12 04:58 20:33 12:45 151.25
17
05:29
63° ENE
20:02
297° WNW
14時 32分 +1m 54s 03:34 21:58 04:18 21:14 04:57 20:34 12:45 151.28
18
05:28
63° ENE
20:03
297° WNW
14時 34分 +1m 51s 03:32 22:00 04:17 21:15 04:56 20:35 12:45 151.31
19
05:27
62° ENE
20:04
298° WNW
14時 36分 +1m 49s 03:31 22:01 04:16 21:16 04:55 20:37 12:45 151.34
20
05:27
62° ENE
20:05
298° WNW
14時 38分 +1m 47s 03:29 22:03 04:14 21:17 04:54 20:38 12:46 151.38
21
05:26
62° ENE
20:06
298° WNW
14時 40分 +1m 44s 03:28 22:04 04:13 21:19 04:53 20:39 12:46 151.40
22
05:25
62° ENE
20:07
298° WNW
14時 41分 +1m 42s 03:27 22:06 04:12 21:20 04:52 20:40 12:46 151.43
23
05:24
61° ENE
20:08
299° WNW
14時 43分 +1m 39s 03:25 22:07 04:11 21:21 04:51 20:41 12:46 151.46
24
05:24
61° ENE
20:09
299° WNW
14時 45分 +1m 36s 03:24 22:09 04:10 21:22 04:51 20:42 12:46 151.49
25
05:23
61° ENE
20:09
299° WNW
14時 46分 +1m 34s 03:23 22:10 04:09 21:23 04:50 20:43 12:46 151.51
26
05:22
61° ENE
20:10
300° WNW
14時 48分 +1m 31s 03:22 22:12 04:08 21:24 04:49 20:44 12:46 151.54
27
05:22
60° ENE
20:11
300° WNW
14時 49分 +1m 28s 03:20 22:13 04:08 21:25 04:48 20:44 12:46 151.56
28
05:21
60° ENE
20:12
300° WNW
14時 51分 +1m 25s 03:19 22:14 04:07 21:27 04:48 20:45 12:46 151.59
29
05:20
60° ENE
20:13
300° WNW
14時 52分 +1m 22s 03:18 22:16 04:06 21:28 04:47 20:46 12:46 151.61
30
05:20
60° ENE
20:14
300° WNW
14時 53分 +1m 19s 03:17 22:17 04:05 21:29 04:46 20:47 12:46 151.64
31
05:19
60° ENE
20:14
301° WNW
14時 55分 +1m 16s 03:16 22:18 04:04 21:30 04:46 20:48 12:47 151.66

Trong Karabük, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Karabük

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Karabük

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Karabük

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 19 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí