Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ağrı, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:49 62.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:19 297.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 30m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 4.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.382 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ağrı

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:04
93° ESE
17:50
266° WNW
11h 46m -2m 34s 04:33 19:20 05:05 18:48 05:36 18:17 11:57 149.78
2
06:04
94° ESE
17:48
266° WNW
11h 43m -2m 34s 04:34 19:18 05:06 18:47 05:37 18:16 11:57 149.74
3
06:05
94° ESE
17:47
265° WNW
11h 41m -2m 34s 04:35 19:17 05:07 18:45 05:38 18:14 11:57 149.70
4
06:06
95° ESE
17:45
265° WNW
11h 38m -2m 34s 04:36 19:15 05:08 18:44 05:39 18:13 11:56 149.66
5
06:07
96° ESE
17:44
264° WNW
11h 36m -2m 34s 04:37 19:13 05:09 18:42 05:40 18:11 11:56 149.61
6
06:08
96° ESE
17:42
264° WNW
11h 33m -2m 33s 04:39 19:12 05:10 18:40 05:41 18:09 11:56 149.57
7
06:09
96° ESE
17:40
263° WNW
11h 30m -2m 33s 04:40 19:10 05:11 18:39 05:42 18:08 11:55 149.53
8
06:10
97° ESE
17:39
263° WNW
11h 28m -2m 33s 04:41 19:09 05:12 18:37 05:43 18:06 11:55 149.49
9
06:11
98° ESE
17:37
262° WNW
11h 25m -2m 33s 04:42 19:07 05:13 18:36 05:44 18:05 11:55 149.44
10
06:12
98° ESE
17:36
262° WNW
11h 23m -2m 32s 04:43 19:05 05:14 18:34 05:45 18:03 11:54 149.40
11
06:13
98° ESE
17:34
261° WNW
11h 20m -2m 32s 04:44 19:04 05:15 18:33 05:46 18:02 11:54 149.36
12
06:14
99° ESE
17:33
261° WNW
11h 18m -2m 32s 04:44 19:02 05:16 18:31 05:47 18:00 11:54 149.32
13
06:15
99° ESE
17:31
260° WNW
11h 15m -2m 31s 04:45 19:01 05:17 18:30 05:48 17:59 11:54 149.27
14
06:16
100° ESE
17:30
260° WNW
11h 13m -2m 31s 04:46 19:00 05:18 18:28 05:49 17:57 11:53 149.23
15
06:17
100° ESE
17:28
259° WNW
11h 10m -2m 30s 04:47 18:58 05:19 18:27 05:50 17:56 11:53 149.19
16
06:19
101° ESE
17:27
259° WNW
11h 08m -2m 30s 04:48 18:57 05:20 18:26 05:51 17:54 11:53 149.14
17
06:20
101° SE
17:25
258° W
11h 05m -2m 30s 04:49 18:55 05:21 18:24 05:52 17:53 11:53 149.10
18
06:21
102° SE
17:24
258° W
11h 03m -2m 29s 04:50 18:54 05:22 18:23 05:53 17:52 11:53 149.06
19
06:22
102° SE
17:22
258° W
11h 00m -2m 28s 04:51 18:52 05:23 18:21 05:54 17:50 11:52 149.01
20
06:23
103° SE
17:21
257° W
10h 58m -2m 28s 04:52 18:51 05:24 18:20 05:55 17:49 11:52 148.97
21
06:24
103° SE
17:20
256° W
10h 55m -2m 27s 04:53 18:50 05:25 18:19 05:56 17:47 11:52 148.93
22
06:25
104° SE
17:18
256° W
10h 53m -2m 27s 04:54 18:49 05:26 18:17 05:57 17:46 11:52 148.89
23
06:26
104° SE
17:17
256° W
10h 50m -2m 26s 04:55 18:47 05:27 18:16 05:58 17:45 11:52 148.85
24
06:27
105° SE
17:15
255° W
10h 48m -2m 25s 04:56 18:46 05:28 18:15 05:59 17:44 11:52 148.81
25
06:28
105° SE
17:14
255° W
10h 46m -2m 24s 04:57 18:45 05:29 18:14 06:00 17:42 11:51 148.76
26
06:29
106° SE
17:13
254° W
10h 43m -2m 23s 04:58 18:44 05:30 18:12 06:01 17:41 11:51 148.72
27
06:30
106° SE
17:12
254° W
10h 41m -2m 23s 04:59 18:42 05:31 18:11 06:02 17:40 11:51 148.68
28
06:31
106° SE
17:10
253° W
10h 38m -2m 22s 05:00 18:41 05:32 18:10 06:03 17:39 11:51 148.64
29
06:32
107° SE
17:09
253° W
10h 36m -2m 21s 05:01 18:40 05:33 18:09 06:04 17:37 11:51 148.60
30
06:34
107° SE
17:08
252° W
10h 34m -2m 20s 05:02 18:39 05:34 18:08 06:05 17:36 11:51 148.57
31
06:35
108° SE
17:07
252° W
10h 31m -2m 19s 05:03 18:38 05:35 18:07 06:06 17:35 11:51 148.53

Trong Ağrı, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc tháng 10 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ağrı

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ağrı

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ağrı

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí