Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ağrı, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:49 62.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:19 297.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 30m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 4.74°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.382 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ağrı

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:36
108° דרום-מזרח
17:05
252° מערב-צפון מערב
10שעה 29דקה -2m 18s 05:04 18:37 05:36 18:06 06:07 17:34 11:51 148.49
2
06:37
109° דרום-מזרח
17:04
251° מערב-צפון מערב
10שעה 27דקה -2m 16s 05:05 18:36 05:37 18:05 06:08 17:33 11:51 148.45
3
06:38
109° דרום-מזרח
17:03
251° מערב-צפון מערב
10שעה 25דקה -2m 15s 05:06 18:35 05:38 18:03 06:09 17:32 11:51 148.41
4
06:39
109° דרום-מזרח
17:02
250° מערב-צפון מערב
10שעה 22דקה -2m 14s 05:07 18:34 05:39 18:03 06:11 17:31 11:51 148.38
5
06:40
110° דרום-מזרח
17:01
250° מערב-צפון מערב
10שעה 20דקה -2m 13s 05:08 18:33 05:40 18:02 06:12 17:30 11:51 148.34
6
06:41
110° דרום-מזרח
17:00
250° מערב-צפון מערב
10שעה 18דקה -2m 11s 05:09 18:32 05:41 18:01 06:13 17:29 11:51 148.31
7
06:43
111° דרום-מזרח
16:59
249° מערב-צפון מערב
10שעה 16דקה -2m 10s 05:10 18:31 05:42 18:00 06:14 17:28 11:51 148.27
8
06:44
111° דרום-מזרח
16:58
249° מערב-צפון מערב
10שעה 14דקה -2m 08s 05:11 18:30 05:43 17:59 06:15 17:27 11:51 148.23
9
06:45
111° דרום-מזרח
16:57
248° מערב-צפון מערב
10שעה 11דקה -2m 07s 05:12 18:30 05:44 17:58 06:16 17:26 11:51 148.20
10
06:46
112° דרום-מזרח
16:56
248° מערב-צפון מערב
10שעה 09דקה -2m 05s 05:13 18:29 05:45 17:57 06:17 17:25 11:51 148.16
11
06:47
112° דרום-מזרח
16:55
248° מערב-צפון מערב
10שעה 07דקה -2m 03s 05:14 18:28 05:46 17:56 06:18 17:24 11:51 148.12
12
06:48
112° דרום-מזרח
16:54
247° מערב-צפון מערב
10שעה 05דקה -2m 02s 05:15 18:27 05:47 17:56 06:19 17:23 11:51 148.09
13
06:49
113° דרום-מזרח
16:53
247° מערב-צפון מערב
10שעה 03דקה -2m 00s 05:16 18:27 05:48 17:55 06:20 17:22 11:52 148.06
14
06:51
113° דרום-מזרח
16:52
247° מערב-צפון מערב
10שעה 01דקה -1m 58s 05:17 18:26 05:49 17:54 06:21 17:22 11:52 148.02
15
06:52
114° דרום-מזרח
16:52
246° מערב-צפון מערב
9שעה 59דקה -1m 56s 05:18 18:25 05:50 17:53 06:22 17:21 11:52 147.99
16
06:53
114° דרום-מזרח
16:51
246° מערב-צפון מערב
9שעה 57דקה -1m 54s 05:19 18:25 05:51 17:53 06:23 17:20 11:52 147.95
17
06:54
114° דרום-מזרח
16:50
246° מערב-צפון מערב
9שעה 56דקה -1m 52s 05:20 18:24 05:52 17:52 06:24 17:20 11:52 147.92
18
06:55
115° דרום-מזרח
16:49
245° מערב-צפון מערב
9שעה 54דקה -1m 50s 05:21 18:24 05:53 17:52 06:26 17:19 11:52 147.89
19
06:56
115° דרום-מזרח
16:49
245° מערב-צפון מערב
9שעה 52דקה -1m 48s 05:22 18:23 05:54 17:51 06:27 17:18 11:53 147.85
20
06:57
115° דרום-מזרח
16:48
245° מערב-צפון מערב
9שעה 50דקה -1m 45s 05:23 18:23 05:55 17:50 06:28 17:18 11:53 147.82
21
06:59
116° דרום-מזרח
16:47
244° מערב-צפון מערב
9שעה 48דקה -1m 43s 05:24 18:22 05:56 17:50 06:29 17:17 11:53 147.79
22
07:00
116° דרום-מזרח
16:47
244° מערב-צפון מערב
9שעה 47דקה -1m 41s 05:25 18:22 05:57 17:50 06:30 17:17 11:53 147.76
23
07:01
116° דרום-מזרח
16:46
244° מערב-צפון מערב
9שעה 45דקה -1m 38s 05:26 18:21 05:58 17:49 06:31 17:16 11:54 147.73
24
07:02
116° דרום-מזרח
16:46
244° מערב-צפון מערב
9שעה 43דקה -1m 35s 05:27 18:21 05:59 17:49 06:32 17:16 11:54 147.70
25
07:03
117° דרום-מזרח
16:45
243° מערב-צפון מערב
9שעה 42דקה -1m 33s 05:28 18:21 06:00 17:48 06:33 17:15 11:54 147.68
26
07:04
117° דרום-מזרח
16:45
243° מערב-צפון מערב
9שעה 40דקה -1m 30s 05:29 18:20 06:01 17:48 06:34 17:15 11:54 147.65
27
07:05
117° דרום-מזרח
16:44
243° מערב-צפון מערב
9שעה 39דקה -1m 27s 05:29 18:20 06:02 17:48 06:35 17:15 11:55 147.62
28
07:06
117° דרום-מזרח
16:44
242° מערב-צפון מערב
9שעה 38דקה -1m 24s 05:30 18:20 06:03 17:47 06:36 17:14 11:55 147.59
29
07:07
118° דרום-מזרח
16:44
242° מערב-צפון מערב
9שעה 36דקה -1m 22s 05:31 18:20 06:04 17:47 06:37 17:14 11:55 147.57
30
07:08
118° דרום-מזרח
16:43
242° מערב-צפון מערב
9שעה 35דקה -1m 19s 05:32 18:19 06:05 17:47 06:38 17:14 11:56 147.55

Trong Ağrı, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ağrı

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ağrı

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ağrı

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí