Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ağrı, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:49 62.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:19 297.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 30m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 4.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.382 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ağrı

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:09
118° ESE
16:43
242° WSW
9時 34分 -1m 15s 05:33 18:19 06:05 17:47 06:39 17:14 11:56 147.52
2
07:10
118° ESE
16:43
242° WSW
9時 32分 -1m 12s 05:34 18:19 06:06 17:47 06:40 17:13 11:57 147.50
3
07:11
118° ESE
16:43
241° WSW
9時 31分 -1m 09s 05:35 18:19 06:07 17:47 06:41 17:13 11:57 147.48
4
07:12
119° ESE
16:43
241° WSW
9時 30分 -1m 06s 05:36 18:19 06:08 17:47 06:42 17:13 11:57 147.46
5
07:13
119° ESE
16:43
241° WSW
9時 29分 -1m 03s 05:36 18:19 06:09 17:47 06:42 17:13 11:58 147.44
6
07:14
119° ESE
16:43
241° WSW
9時 28分 -0m 59s 05:37 18:19 06:10 17:47 06:43 17:13 11:58 147.41
7
07:15
119° ESE
16:42
241° WSW
9時 27分 -0m 56s 05:38 18:19 06:11 17:47 06:44 17:13 11:59 147.39
8
07:16
119° ESE
16:42
241° WSW
9時 26分 -0m 52s 05:39 18:19 06:11 17:47 06:45 17:13 11:59 147.37
9
07:17
120° ESE
16:43
240° WSW
9時 25分 -0m 49s 05:40 18:20 06:12 17:47 06:46 17:13 11:59 147.35
10
07:17
120° ESE
16:43
240° WSW
9時 25分 -0m 45s 05:40 18:20 06:13 17:47 06:47 17:13 12:00 147.34
11
07:18
120° ESE
16:43
240° WSW
9時 24分 -0m 41s 05:41 18:20 06:14 17:47 06:47 17:14 12:00 147.32
12
07:19
120° ESE
16:43
240° WSW
9時 23分 -0m 38s 05:42 18:20 06:14 17:47 06:48 17:14 12:01 147.30
13
07:20
120° ESE
16:43
240° WSW
9時 23分 -0m 34s 05:42 18:20 06:15 17:48 06:49 17:14 12:01 147.28
14
07:21
120° ESE
16:43
240° WSW
9時 22分 -0m 30s 05:43 18:21 06:16 17:48 06:50 17:14 12:02 147.27
15
07:21
120° ESE
16:44
240° WSW
9時 22分 -0m 27s 05:44 18:21 06:17 17:48 06:50 17:14 12:02 147.25
16
07:22
120° ESE
16:44
240° WSW
9時 21分 -0m 23s 05:44 18:21 06:17 17:49 06:51 17:15 12:03 147.24
17
07:23
120° ESE
16:44
240° WSW
9時 21分 -0m 19s 05:45 18:22 06:18 17:49 06:52 17:15 12:03 147.22
18
07:23
120° ESE
16:45
240° WSW
9時 21分 -0m 15s 05:46 18:22 06:18 17:49 06:52 17:16 12:04 147.21
19
07:24
120° ESE
16:45
240° WSW
9時 21分 -0m 11s 05:46 18:22 06:19 17:50 06:53 17:16 12:04 147.19
20
07:24
120° ESE
16:45
240° WSW
9時 20分 -0m 07s 05:47 18:23 06:20 17:50 06:53 17:16 12:05 147.18
21
07:25
120° ESE
16:46
240° WSW
9時 20分 -0m 03s 05:47 18:23 06:20 17:51 06:54 17:17 12:05 147.17
22
07:25
120° ESE
16:46
240° WSW
9時 20分 +0m 00s 05:48 18:24 06:21 17:51 06:54 17:17 12:06 147.16
23
07:26
120° ESE
16:47
240° WSW
9時 20分 +0m 03s 05:48 18:24 06:21 17:52 06:55 17:18 12:06 147.15
24
07:26
120° ESE
16:47
240° WSW
9時 21分 +0m 07s 05:49 18:25 06:22 17:52 06:55 17:18 12:07 147.14
25
07:27
120° ESE
16:48
240° WSW
9時 21分 +0m 11s 05:49 18:26 06:22 17:53 06:56 17:19 12:07 147.13
26
07:27
120° ESE
16:49
240° WSW
9時 21分 +0m 15s 05:50 18:26 06:22 17:53 06:56 17:20 12:08 147.13
27
07:27
120° ESE
16:49
240° WSW
9時 21分 +0m 19s 05:50 18:27 06:23 17:54 06:56 17:20 12:08 147.12
28
07:28
120° ESE
16:50
240° WSW
9時 22分 +0m 23s 05:50 18:27 06:23 17:55 06:57 17:21 12:09 147.12
29
07:28
120° ESE
16:51
240° WSW
9時 22分 +0m 27s 05:51 18:28 06:23 17:55 06:57 17:22 12:09 147.11
30
07:28
120° ESE
16:51
240° WSW
9時 23分 +0m 31s 05:51 18:29 06:24 17:56 06:57 17:22 12:10 147.11
31
07:28
120° ESE
16:52
240° WSW
9時 23分 +0m 34s 05:51 18:30 06:24 17:57 06:58 17:23 12:10 147.11

Trong Ağrı, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ağrı

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ağrı

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ağrı

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí