Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ağrı, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:49 62.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:19 297.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 30m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -25.54°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.386 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ağrı

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:09
70° NOO
19:01
291° WNW
13h 52m +2m 14s 03:26 20:44 04:04 20:06 04:39 19:31 12:05 150.72
2
05:07
69° NOO
19:02
291° WNW
13h 54m +2m 13s 03:24 20:46 04:02 20:07 04:38 19:32 12:04 150.75
3
05:06
69° NOO
19:03
291° WNW
13h 56m +2m 12s 03:22 20:47 04:01 20:09 04:36 19:33 12:04 150.79
4
05:05
68° NOO
19:04
292° WNW
13h 59m +2m 10s 03:21 20:49 03:59 20:10 04:35 19:34 12:04 150.83
5
05:04
68° NOO
19:05
292° WNW
14h 01m +2m 09s 03:19 20:50 03:58 20:11 04:34 19:35 12:04 150.87
6
05:03
68° NOO
19:06
293° WNW
14h 03m +2m 07s 03:17 20:52 03:56 20:12 04:32 19:36 12:04 150.90
7
05:01
67° NOO
19:07
293° WNW
14h 05m +2m 06s 03:16 20:53 03:55 20:14 04:31 19:37 12:04 150.94
8
05:00
67° NOO
19:08
293° WNW
14h 07m +2m 04s 03:14 20:55 03:54 20:15 04:30 19:38 12:04 150.98
9
04:59
66° NOO
19:09
294° WNW
14h 09m +2m 03s 03:12 20:56 03:52 20:16 04:29 19:39 12:04 151.01
10
04:58
66° NOO
19:10
294° WNW
14h 11m +2m 01s 03:11 20:58 03:51 20:17 04:28 19:41 12:04 151.05
11
04:57
66° NOO
19:11
294° WNW
14h 13m +1m 59s 03:09 20:59 03:50 20:19 04:27 19:42 12:04 151.09
12
04:56
66° NOO
19:12
295° WNW
14h 15m +1m 57s 03:08 21:01 03:49 20:20 04:25 19:43 12:04 151.12
13
04:55
65° NOO
19:13
295° WNW
14h 17m +1m 55s 03:06 21:02 03:47 20:21 04:24 19:44 12:04 151.15
14
04:54
65° NOO
19:14
295° WNW
14h 19m +1m 54s 03:05 21:04 03:46 20:22 04:23 19:45 12:04 151.19
15
04:53
64° NOO
19:15
296° WNW
14h 21m +1m 52s 03:03 21:05 03:45 20:23 04:22 19:46 12:04 151.22
16
04:52
64° NOO
19:16
296° WNW
14h 23m +1m 49s 03:02 21:06 03:44 20:25 04:21 19:47 12:04 151.25
17
04:52
64° NOO
19:16
296° WNW
14h 24m +1m 47s 03:01 21:08 03:43 20:26 04:20 19:48 12:04 151.28
18
04:51
64° NOO
19:17
297° WNW
14h 26m +1m 45s 02:59 21:09 03:41 20:27 04:19 19:49 12:04 151.31
19
04:50
63° NOO
19:18
297° WNW
14h 28m +1m 43s 02:58 21:11 03:40 20:28 04:18 19:50 12:04 151.34
20
04:49
63° NOO
19:19
297° WNW
14h 30m +1m 41s 02:57 21:12 03:39 20:29 04:18 19:51 12:04 151.37
21
04:48
63° NOO
19:20
298° WNW
14h 31m +1m 38s 02:55 21:14 03:38 20:30 04:17 19:52 12:04 151.40
22
04:48
62° NOO
19:21
298° WNW
14h 33m +1m 36s 02:54 21:15 03:37 20:31 04:16 19:53 12:04 151.43
23
04:47
62° NOO
19:22
298° WNW
14h 34m +1m 33s 02:53 21:16 03:36 20:32 04:15 19:54 12:04 151.46
24
04:46
62° NOO
19:23
298° WNW
14h 36m +1m 31s 02:52 21:18 03:36 20:34 04:14 19:55 12:04 151.49
25
04:46
62° NOO
19:23
299° WNW
14h 37m +1m 28s 02:51 21:19 03:35 20:35 04:14 19:56 12:04 151.51
26
04:45
61° NOO
19:24
299° WNW
14h 39m +1m 26s 02:50 21:20 03:34 20:36 04:13 19:56 12:04 151.54
27
04:44
61° NOO
19:25
299° WNW
14h 40m +1m 23s 02:48 21:21 03:33 20:37 04:12 19:57 12:04 151.56
28
04:44
61° NOO
19:26
299° WNW
14h 42m +1m 20s 02:47 21:23 03:32 20:38 04:12 19:58 12:05 151.59
29
04:43
61° NOO
19:27
300° WNW
14h 43m +1m 17s 02:46 21:24 03:31 20:39 04:11 19:59 12:05 151.61
30
04:43
60° NOO
19:27
300° WNW
14h 44m +1m 15s 02:46 21:25 03:31 20:40 04:10 20:00 12:05 151.64
31
04:42
60° NOO
19:28
300° WNW
14h 45m +1m 12s 02:45 21:26 03:30 20:41 04:10 20:01 12:05 151.66

Trong Ağrı, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ağrı

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ağrı

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ağrı

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí