Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Adapazarı, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:37 ↑ 81.8° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:25 ↑ 278.5° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 48m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 7.71°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.619 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Adapazarı
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:29
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +1m 12s | 03:27 | 22:25 | 04:15 | 21:37 | 04:56 | 20:56 | 12:56 | 151.68 |
| 2 |
05:29
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +1m 08s | 03:26 | 22:26 | 04:14 | 21:38 | 04:55 | 20:57 | 12:56 | 151.71 |
| 3 |
05:28
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +1m 05s | 03:25 | 22:28 | 04:14 | 21:39 | 04:55 | 20:58 | 12:56 | 151.73 |
| 4 |
05:28
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +1m 02s | 03:25 | 22:29 | 04:13 | 21:40 | 04:54 | 20:58 | 12:56 | 151.75 |
| 5 |
05:28
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +0m 59s | 03:24 | 22:30 | 04:12 | 21:41 | 04:54 | 20:59 | 12:56 | 151.77 |
| 6 |
05:27
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +0m 55s | 03:23 | 22:31 | 04:12 | 21:42 | 04:54 | 21:00 | 12:57 | 151.79 |
| 7 |
05:27
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +0m 52s | 03:23 | 22:32 | 04:12 | 21:42 | 04:53 | 21:01 | 12:57 | 151.81 |
| 8 |
05:27
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +0m 48s | 03:22 | 22:33 | 04:11 | 21:43 | 04:53 | 21:01 | 12:57 | 151.84 |
| 9 |
05:27
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +0m 45s | 03:21 | 22:33 | 04:11 | 21:44 | 04:53 | 21:02 | 12:57 | 151.85 |
| 10 |
05:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +0m 41s | 03:21 | 22:34 | 04:11 | 21:45 | 04:53 | 21:02 | 12:57 | 151.87 |
| 11 |
05:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +0m 38s | 03:21 | 22:35 | 04:10 | 21:45 | 04:52 | 21:03 | 12:57 | 151.89 |
| 12 |
05:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +0m 34s | 03:20 | 22:36 | 04:10 | 21:46 | 04:52 | 21:03 | 12:58 | 151.91 |
| 13 |
05:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +0m 31s | 03:20 | 22:36 | 04:10 | 21:46 | 04:52 | 21:04 | 12:58 | 151.92 |
| 14 |
05:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +0m 27s | 03:20 | 22:37 | 04:10 | 21:47 | 04:52 | 21:04 | 12:58 | 151.94 |
| 15 |
05:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +0m 23s | 03:19 | 22:38 | 04:10 | 21:47 | 04:52 | 21:05 | 12:58 | 151.95 |
| 16 |
05:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +0m 20s | 03:19 | 22:38 | 04:10 | 21:48 | 04:52 | 21:05 | 12:59 | 151.97 |
| 17 |
05:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +0m 16s | 03:19 | 22:39 | 04:10 | 21:48 | 04:52 | 21:06 | 12:59 | 151.98 |
| 18 |
05:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +0m 12s | 03:19 | 22:39 | 04:10 | 21:48 | 04:52 | 21:06 | 12:59 | 151.99 |
| 19 |
05:27
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +0m 09s | 03:19 | 22:39 | 04:10 | 21:49 | 04:52 | 21:06 | 12:59 | 152.00 |
| 20 |
05:27
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +0m 05s | 03:19 | 22:40 | 04:10 | 21:49 | 04:53 | 21:06 | 12:59 | 152.01 |
| 21 |
05:27
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +0m 01s | 03:20 | 22:40 | 04:10 | 21:49 | 04:53 | 21:07 | 13:00 | 152.02 |
| 22 |
05:27
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -0m 02s | 03:20 | 22:40 | 04:10 | 21:49 | 04:53 | 21:07 | 13:00 | 152.03 |
| 23 |
05:27
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -0m 05s | 03:20 | 22:40 | 04:11 | 21:50 | 04:53 | 21:07 | 13:00 | 152.04 |
| 24 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -0m 09s | 03:20 | 22:40 | 04:11 | 21:50 | 04:54 | 21:07 | 13:00 | 152.04 |
| 25 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -0m 13s | 03:21 | 22:40 | 04:11 | 21:50 | 04:54 | 21:07 | 13:00 | 152.05 |
| 26 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -0m 17s | 03:21 | 22:40 | 04:12 | 21:50 | 04:54 | 21:07 | 13:01 | 152.06 |
| 27 |
05:29
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -0m 20s | 03:22 | 22:40 | 04:12 | 21:50 | 04:55 | 21:07 | 13:01 | 152.06 |
| 28 |
05:29
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | -0m 24s | 03:22 | 22:40 | 04:13 | 21:50 | 04:55 | 21:07 | 13:01 | 152.07 |
| 29 |
05:30
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -0m 28s | 03:23 | 22:39 | 04:13 | 21:49 | 04:55 | 21:07 | 13:01 | 152.07 |
| 30 |
05:30
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -0m 31s | 03:24 | 22:39 | 04:14 | 21:49 | 04:56 | 21:07 | 13:02 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Adapazarı. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Adapazarı, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 10 đến 18 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 21 đến 30.