Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Alanya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:41 64.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:55 296.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 14m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -31.48°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Alanya

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:04
118° ÉSE
17:46
242° WSZ
9m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 34s 06:31 19:19 07:02 18:48 07:35 18:16 12:55 147.10
2
08:04
118° ÉSE
17:47
242° WSZ
9m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 38s 06:31 19:20 07:03 18:48 07:35 18:16 12:55 147.10
3
08:04
118° ÉSE
17:48
242° WSZ
9m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 41s 06:32 19:21 07:03 18:49 07:35 18:17 12:56 147.10
4
08:04
118° ÉSE
17:49
242° WSZ
9m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 44s 06:32 19:21 07:03 18:50 07:35 18:18 12:56 147.10
5
08:04
118° ÉSE
17:50
242° WSZ
9m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 47s 06:32 19:22 07:03 18:51 07:35 18:19 12:57 147.10
6
08:04
118° ÉSE
17:51
242° WSZ
9m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 50s 06:32 19:23 07:03 18:52 07:35 18:20 12:57 147.10
7
08:04
118° ÉSE
17:51
242° WSZ
9m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 53s 06:32 19:24 07:03 18:52 07:35 18:20 12:58 147.11
8
08:04
117° ÉSE
17:52
243° WSZ
9m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 56s 06:32 19:24 07:03 18:53 07:35 18:21 12:58 147.11
9
08:04
117° ÉSE
17:53
243° WSZ
9m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 59s 06:32 19:25 07:03 18:54 07:35 18:22 12:58 147.12
10
08:04
117° ÉSE
17:54
243° WSZ
9m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 02s 06:32 19:26 07:03 18:55 07:35 18:23 12:59 147.12
11
08:04
117° ÉSE
17:55
243° WSZ
9m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 05s 06:32 19:27 07:03 18:56 07:35 18:24 12:59 147.13
12
08:04
117° ÉSE
17:56
243° WSZ
9m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 08s 06:32 19:28 07:03 18:57 07:35 18:25 13:00 147.13
13
08:03
116° ÉSE
17:57
244° WSZ
9m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 11s 06:32 19:29 07:03 18:58 07:35 18:26 13:00 147.14
14
08:03
116° ÉSE
17:58
244° WSZ
9m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 13s 06:32 19:29 07:03 18:58 07:35 18:27 13:00 147.15
15
08:03
116° ÉSE
17:59
244° WSZ
9m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 16s 06:32 19:30 07:03 18:59 07:34 18:28 13:01 147.16
16
08:03
116° ÉSE
18:00
244° WSZ
9m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 18s 06:32 19:31 07:02 19:00 07:34 18:29 13:01 147.17
17
08:02
116° ÉSE
18:01
245° WSZ
9m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 21s 06:31 19:32 07:02 19:01 07:34 18:30 13:01 147.18
18
08:02
115° ÉSE
18:02
245° WSZ
10m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 23s 06:31 19:33 07:02 19:02 07:33 18:31 13:02 147.19
19
08:02
115° ÉSE
18:03
245° WSZ
10m 01Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 26s 06:31 19:34 07:02 19:03 07:33 18:32 13:02 147.20
20
08:01
115° ÉSE
18:04
245° WSZ
10m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 28s 06:31 19:35 07:01 19:04 07:33 18:33 13:02 147.21
21
08:01
114° ÉSE
18:05
246° WSZ
10m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 30s 06:30 19:36 07:01 19:05 07:32 18:34 13:03 147.23
22
08:00
114° ÉSE
18:06
246° WSZ
10m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 33s 06:30 19:37 07:01 19:06 07:32 18:35 13:03 147.24
23
08:00
114° ÉSE
18:07
246° WSZ
10m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 35s 06:30 19:37 07:00 19:07 07:31 18:36 13:03 147.25
24
07:59
114° ÉSE
18:08
247° WSZ
10m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 37s 06:29 19:38 07:00 19:08 07:31 18:37 13:03 147.27
25
07:58
113° ÉSE
18:09
247° WSZ
10m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 39s 06:29 19:39 06:59 19:09 07:30 18:38 13:04 147.28
26
07:58
113° ÉSE
18:11
247° WSZ
10m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 41s 06:28 19:40 06:59 19:10 07:30 18:39 13:04 147.30
27
07:57
113° ÉSE
18:12
248° WSZ
10m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 43s 06:28 19:41 06:58 19:11 07:29 18:40 13:04 147.31
28
07:57
112° ÉSE
18:13
248° WSZ
10m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 45s 06:27 19:42 06:58 19:12 07:29 18:41 13:04 147.33
29
07:56
112° ÉSE
18:14
248° WSZ
10m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 46s 06:27 19:43 06:57 19:13 07:28 18:42 13:05 147.35
30
07:55
112° ÉSE
18:15
249° WSZ
10m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 48s 06:26 19:44 06:56 19:14 07:27 18:43 13:05 147.37
31
07:54
111° ÉSE
18:16
249° WSZ
10m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 50s 06:25 19:45 06:56 19:14 07:27 18:44 13:05 147.39

Trong Alanya, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Alanya

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Alanya

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Alanya

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí