Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Amasya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:15 62.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:51 297.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 35m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 41.86°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.370 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Amasya

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:33
94° E
18:18
266° V
11h 45m -2m 40s 05:01 19:50 05:33 19:18 06:05 18:46 12:26 149.78
2
06:34
94° E
18:17
266° V
11h 43m -2m 39s 05:02 19:48 05:34 19:16 06:06 18:45 12:26 149.74
3
06:35
94° E
18:15
265° V
11h 40m -2m 39s 05:03 19:46 05:35 19:14 06:07 18:43 12:25 149.70
4
06:36
95° E
18:13
265° V
11h 37m -2m 39s 05:04 19:45 05:36 19:13 06:08 18:41 12:25 149.66
5
06:37
96° E
18:12
264° V
11h 35m -2m 39s 05:06 19:43 05:37 19:11 06:09 18:40 12:25 149.61
6
06:38
96° E
18:10
264° V
11h 32m -2m 39s 05:07 19:41 05:38 19:10 06:10 18:38 12:24 149.57
7
06:39
97° E
18:09
263° V
11h 29m -2m 38s 05:08 19:40 05:39 19:08 06:11 18:36 12:24 149.53
8
06:40
97° E
18:07
263° V
11h 27m -2m 38s 05:09 19:38 05:40 19:06 06:12 18:35 12:24 149.49
9
06:41
98° E
18:05
262° V
11h 24m -2m 38s 05:10 19:36 05:41 19:05 06:13 18:33 12:24 149.44
10
06:42
98° E
18:04
262° V
11h 21m -2m 38s 05:11 19:35 05:42 19:03 06:14 18:32 12:23 149.40
11
06:43
99° E
18:02
261° V
11h 19m -2m 37s 05:12 19:33 05:44 19:02 06:15 18:30 12:23 149.36
12
06:44
99° E
18:01
261° V
11h 16m -2m 37s 05:13 19:32 05:45 19:00 06:16 18:29 12:23 149.32
13
06:45
100° E
17:59
260° V
11h 14m -2m 37s 05:14 19:30 05:46 18:59 06:17 18:27 12:23 149.27
14
06:46
100° E
17:58
260° V
11h 11m -2m 36s 05:15 19:29 05:47 18:57 06:18 18:26 12:22 149.23
15
06:47
100° E
17:56
259° V
11h 08m -2m 36s 05:16 19:27 05:48 18:56 06:19 18:24 12:22 149.19
16
06:48
101° E
17:55
259° VSV
11h 06m -2m 35s 05:17 19:26 05:49 18:54 06:20 18:23 12:22 149.14
17
06:49
102° ESE
17:53
258° VSV
11h 03m -2m 35s 05:18 19:24 05:50 18:53 06:21 18:21 12:22 149.10
18
06:51
102° ESE
17:52
258° VSV
11h 01m -2m 34s 05:19 19:23 05:51 18:51 06:22 18:20 12:21 149.06
19
06:52
102° ESE
17:50
257° VSV
10h 58m -2m 34s 05:20 19:21 05:52 18:50 06:23 18:18 12:21 149.01
20
06:53
103° ESE
17:49
257° VSV
10h 55m -2m 33s 05:21 19:20 05:53 18:49 06:24 18:17 12:21 148.97
21
06:54
103° ESE
17:47
256° VSV
10h 53m -2m 32s 05:22 19:19 05:54 18:47 06:25 18:15 12:21 148.93
22
06:55
104° ESE
17:46
256° VSV
10h 50m -2m 32s 05:23 19:17 05:55 18:46 06:27 18:14 12:21 148.89
23
06:56
104° ESE
17:44
255° VSV
10h 48m -2m 31s 05:24 19:16 05:56 18:44 06:28 18:13 12:21 148.84
24
06:57
105° ESE
17:43
255° VSV
10h 45m -2m 30s 05:25 19:15 05:57 18:43 06:29 18:11 12:20 148.80
25
06:58
105° ESE
17:42
254° VSV
10h 43m -2m 29s 05:26 19:14 05:58 18:42 06:30 18:10 12:20 148.76
26
06:59
106° ESE
17:40
254° VSV
10h 40m -2m 28s 05:27 19:12 05:59 18:41 06:31 18:09 12:20 148.72
27
07:01
106° ESE
17:39
254° VSV
10h 38m -2m 28s 05:28 19:11 06:00 18:39 06:32 18:08 12:20 148.68
28
07:02
107° ESE
17:38
253° VSV
10h 35m -2m 27s 05:29 19:10 06:01 18:38 06:33 18:06 12:20 148.64
29
07:03
107° ESE
17:36
253° VSV
10h 33m -2m 26s 05:30 19:09 06:02 18:37 06:34 18:05 12:20 148.60
30
07:04
108° ESE
17:35
252° VSV
10h 31m -2m 25s 05:31 19:08 06:03 18:36 06:35 18:04 12:20 148.56
31
07:05
108° ESE
17:34
252° VSV
10h 28m -2m 24s 05:32 19:06 06:04 18:35 06:36 18:03 12:20 148.53

Trong Amasya, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Amasya

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Amasya

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Amasya

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí