Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Amasya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:15 62.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:51 297.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 35m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 68.12°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.375 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Amasya

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:20
83° E
19:00
277° W
12h 40m +2m 41s 04:46 20:35 05:20 20:01 05:52 19:29 12:40 149.48
2
06:19
83° E
19:01
277° W
12h 42m +2m 40s 04:44 20:36 05:18 20:02 05:51 19:30 12:40 149.52
3
06:17
82° E
19:03
278° W
12h 45m +2m 40s 04:43 20:37 05:16 20:03 05:49 19:31 12:40 149.56
4
06:15
82° E
19:04
278° W
12h 48m +2m 40s 04:41 20:39 05:15 20:05 05:47 19:32 12:39 149.61
5
06:14
81° E
19:05
279° W
12h 50m +2m 39s 04:39 20:40 05:13 20:06 05:46 19:33 12:39 149.65
6
06:12
81° E
19:06
279° W
12h 53m +2m 39s 04:37 20:41 05:11 20:07 05:44 19:34 12:39 149.69
7
06:11
80° E
19:07
280° W
12h 56m +2m 38s 04:35 20:43 05:09 20:08 05:42 19:35 12:38 149.74
8
06:09
80° E
19:08
280° W
12h 58m +2m 38s 04:33 20:44 05:08 20:09 05:41 19:36 12:38 149.78
9
06:07
79° E
19:09
281° W
13h 01m +2m 38s 04:31 20:45 05:06 20:11 05:39 19:37 12:38 149.82
10
06:06
79° E
19:10
281° WNW
13h 03m +2m 37s 04:29 20:47 05:04 20:12 05:37 19:38 12:38 149.87
11
06:04
78° ENE
19:11
282° WNW
13h 06m +2m 37s 04:27 20:48 05:02 20:13 05:36 19:40 12:37 149.91
12
06:03
78° ENE
19:12
282° WNW
13h 09m +2m 36s 04:26 20:49 05:01 20:14 05:34 19:41 12:37 149.96
13
06:01
77° ENE
19:13
283° WNW
13h 11m +2m 35s 04:24 20:51 04:59 20:15 05:32 19:42 12:37 150.00
14
06:00
77° ENE
19:14
283° WNW
13h 14m +2m 35s 04:22 20:52 04:57 20:17 05:31 19:43 12:37 150.04
15
05:58
76° ENE
19:15
284° WNW
13h 16m +2m 34s 04:20 20:54 04:56 20:18 05:29 19:44 12:36 150.08
16
05:57
76° ENE
19:16
284° WNW
13h 19m +2m 34s 04:18 20:55 04:54 20:19 05:28 19:45 12:36 150.13
17
05:55
76° ENE
19:17
285° WNW
13h 22m +2m 33s 04:16 20:57 04:52 20:20 05:26 19:46 12:36 150.17
18
05:54
75° ENE
19:18
285° WNW
13h 24m +2m 32s 04:14 20:58 04:50 20:22 05:25 19:47 12:36 150.21
19
05:52
74° ENE
19:19
286° WNW
13h 27m +2m 31s 04:12 20:59 04:49 20:23 05:23 19:48 12:35 150.25
20
05:51
74° ENE
19:20
286° WNW
13h 29m +2m 31s 04:11 21:01 04:47 20:24 05:21 19:50 12:35 150.29
21
05:49
74° ENE
19:21
287° WNW
13h 32m +2m 30s 04:09 21:02 04:45 20:25 05:20 19:51 12:35 150.33
22
05:48
73° ENE
19:22
287° WNW
13h 34m +2m 29s 04:07 21:04 04:44 20:27 05:18 19:52 12:35 150.37
23
05:46
73° ENE
19:23
288° WNW
13h 37m +2m 28s 04:05 21:05 04:42 20:28 05:17 19:53 12:35 150.41
24
05:45
72° ENE
19:24
288° WNW
13h 39m +2m 27s 04:03 21:07 04:40 20:29 05:15 19:54 12:34 150.45
25
05:44
72° ENE
19:26
288° WNW
13h 42m +2m 26s 04:01 21:08 04:39 20:30 05:14 19:55 12:34 150.49
26
05:42
71° ENE
19:27
289° WNW
13h 44m +2m 25s 03:59 21:10 04:37 20:32 05:12 19:56 12:34 150.53
27
05:41
71° ENE
19:28
289° WNW
13h 46m +2m 24s 03:58 21:11 04:36 20:33 05:11 19:58 12:34 150.56
28
05:39
70° ENE
19:29
290° WNW
13h 49m +2m 23s 03:56 21:13 04:34 20:34 05:10 19:59 12:34 150.60
29
05:38
70° ENE
19:30
290° WNW
13h 51m +2m 22s 03:54 21:14 04:32 20:36 05:08 20:00 12:34 150.64
30
05:37
70° ENE
19:31
291° WNW
13h 53m +2m 20s 03:52 21:16 04:31 20:37 05:07 20:01 12:33 150.68

Trong Amasya, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Amasya

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Amasya

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Amasya

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí