Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Antakya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:25 64.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:38 295.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 12m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 53.16°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.371 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Antakya

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:36
111° Doğu Kuzey Doğu
18:01
249° Batı Batı Güney
10h 24m +1m 50s 06:08 19:29 06:38 18:59 07:09 18:29 12:48 147.41
2
07:35
110° Doğu Kuzey Doğu
18:02
250° Batı Batı Güney
10h 26m +1m 51s 06:07 19:30 06:37 19:00 07:08 18:30 12:49 147.43
3
07:35
110° Doğu Kuzey Doğu
18:03
250° Batı Batı Güney
10h 28m +1m 53s 06:07 19:31 06:37 19:01 07:07 18:31 12:49 147.45
4
07:34
110° Doğu Kuzey Doğu
18:04
250° Batı Batı Güney
10h 30m +1m 54s 06:06 19:32 06:36 19:02 07:06 18:32 12:49 147.47
5
07:33
109° Doğu Kuzey Doğu
18:05
251° Batı Batı Güney
10h 32m +1m 56s 06:05 19:33 06:35 19:03 07:06 18:33 12:49 147.50
6
07:32
109° Doğu Kuzey Doğu
18:06
251° Batı Batı Güney
10h 34m +1m 57s 06:04 19:34 06:34 19:04 07:05 18:34 12:49 147.52
7
07:31
108° Doğu Kuzey Doğu
18:07
252° Batı Batı Güney
10h 36m +1m 58s 06:04 19:35 06:34 19:05 07:04 18:35 12:49 147.55
8
07:30
108° Doğu Kuzey Doğu
18:08
252° Batı Batı Güney
10h 38m +1m 59s 06:03 19:36 06:33 19:06 07:03 18:36 12:49 147.57
9
07:29
108° Doğu Kuzey Doğu
18:09
252° Batı Batı Güney
10h 40m +2m 01s 06:02 19:37 06:32 19:07 07:02 18:37 12:49 147.60
10
07:28
107° Doğu Kuzey Doğu
18:10
253° Batı Batı Güney
10h 42m +2m 02s 06:01 19:38 06:31 19:08 07:01 18:38 12:49 147.63
11
07:27
107° Doğu Kuzey Doğu
18:11
253° Batı Batı Güney
10h 44m +2m 03s 06:00 19:39 06:30 19:09 07:00 18:38 12:49 147.65
12
07:26
106° Doğu Kuzey Doğu
18:13
254° Batı Batı Güney
10h 46m +2m 04s 05:59 19:39 06:29 19:10 06:59 18:39 12:49 147.68
13
07:25
106° Doğu Kuzey Doğu
18:14
254° Batı Batı Güney
10h 48m +2m 05s 05:58 19:40 06:28 19:11 06:58 18:40 12:49 147.71
14
07:24
106° Doğu Kuzey Doğu
18:15
255° Batı Batı Güney
10h 50m +2m 06s 05:57 19:41 06:27 19:11 06:57 18:41 12:49 147.74
15
07:23
105° Doğu Kuzey Doğu
18:16
255° Batı Batı Güney
10h 52m +2m 06s 05:56 19:42 06:26 19:12 06:56 18:42 12:49 147.77
16
07:22
105° Doğu Kuzey Doğu
18:17
255° Batı Batı Güney
10h 54m +2m 07s 05:55 19:43 06:25 19:13 06:55 18:43 12:49 147.80
17
07:21
104° Doğu Kuzey Doğu
18:18
256° Batı Batı Güney
10h 56m +2m 08s 05:54 19:44 06:24 19:14 06:54 18:44 12:49 147.83
18
07:19
104° Doğu Kuzey Doğu
18:19
256° Batı Batı Güney
10h 59m +2m 09s 05:53 19:45 06:23 19:15 06:53 18:45 12:49 147.86
19
07:18
103° Doğu Kuzey Doğu
18:20
257° Batı Batı Güney
11h 01m +2m 10s 05:52 19:46 06:22 19:16 06:52 18:46 12:49 147.89
20
07:17
103° Doğu Kuzey Doğu
18:21
257° Batı Batı Güney
11h 03m +2m 10s 05:51 19:47 06:21 19:17 06:51 18:47 12:49 147.92
21
07:16
102° Doğu Kuzey Doğu
18:22
258° Batı Batı Güney
11h 05m +2m 11s 05:50 19:48 06:20 19:18 06:49 18:48 12:49 147.96
22
07:15
102° Doğu Kuzey Doğu
18:23
258° Batı Batı Güney
11h 07m +2m 12s 05:49 19:49 06:18 19:19 06:48 18:49 12:48 147.99
23
07:13
102° Doğu Kuzey Doğu
18:24
259° Batı Batı Güney
11h 10m +2m 12s 05:48 19:49 06:17 19:20 06:47 18:50 12:48 148.02
24
07:12
101° Doğu
18:24
259° Batı
11h 12m +2m 13s 05:46 19:50 06:16 19:21 06:46 18:51 12:48 148.05
25
07:11
101° Doğu
18:25
260° Batı
11h 14m +2m 13s 05:45 19:51 06:15 19:22 06:45 18:52 12:48 148.09
26
07:10
100° Doğu
18:26
260° Batı
11h 16m +2m 14s 05:44 19:52 06:14 19:22 06:43 18:53 12:48 148.12
27
07:08
100° Doğu
18:27
260° Batı
11h 19m +2m 14s 05:43 19:53 06:12 19:23 06:42 18:54 12:48 148.15
28
07:07
99° Doğu
18:28
261° Batı
11h 21m +2m 15s 05:41 19:54 06:11 19:24 06:41 18:55 12:47 148.19

Trong Antakya, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Antakya

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Antakya

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Antakya

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí