Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Antakya, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:59 ↑ 96.5° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:34 ↑ 263.8° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 34m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 43.29°
Khoảng cách đến mặt trời: 148.412 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Antakya
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:19
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +1m 00s | 03:32 | 21:34 | 04:12 | 20:54 | 04:49 | 20:17 | 12:33 | 151.68 |
| 2 |
05:19
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +0m 57s | 03:31 | 21:35 | 04:12 | 20:54 | 04:49 | 20:18 | 12:33 | 151.71 |
| 3 |
05:19
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +0m 54s | 03:31 | 21:36 | 04:11 | 20:55 | 04:48 | 20:18 | 12:33 | 151.73 |
| 4 |
05:18
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +0m 51s | 03:30 | 21:37 | 04:11 | 20:56 | 04:48 | 20:19 | 12:33 | 151.75 |
| 5 |
05:18
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +0m 49s | 03:30 | 21:38 | 04:11 | 20:57 | 04:48 | 20:19 | 12:33 | 151.77 |
| 6 |
05:18
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +0m 46s | 03:29 | 21:39 | 04:10 | 20:57 | 04:47 | 20:20 | 12:33 | 151.79 |
| 7 |
05:18
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +0m 43s | 03:29 | 21:39 | 04:10 | 20:58 | 04:47 | 20:21 | 12:34 | 151.81 |
| 8 |
05:18
↑
61° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +0m 40s | 03:28 | 21:40 | 04:10 | 20:58 | 04:47 | 20:21 | 12:34 | 151.84 |
| 9 |
05:17
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +0m 37s | 03:28 | 21:41 | 04:09 | 20:59 | 04:47 | 20:22 | 12:34 | 151.85 |
| 10 |
05:17
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +0m 34s | 03:28 | 21:41 | 04:09 | 21:00 | 04:47 | 20:22 | 12:34 | 151.87 |
| 11 |
05:17
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +0m 31s | 03:27 | 21:42 | 04:09 | 21:00 | 04:46 | 20:23 | 12:34 | 151.89 |
| 12 |
05:17
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +0m 28s | 03:27 | 21:43 | 04:09 | 21:01 | 04:46 | 20:23 | 12:35 | 151.91 |
| 13 |
05:17
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +0m 25s | 03:27 | 21:43 | 04:09 | 21:01 | 04:46 | 20:24 | 12:35 | 151.92 |
| 14 |
05:17
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +0m 22s | 03:27 | 21:44 | 04:09 | 21:02 | 04:46 | 20:24 | 12:35 | 151.94 |
| 15 |
05:17
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +0m 19s | 03:27 | 21:44 | 04:09 | 21:02 | 04:46 | 20:24 | 12:35 | 151.95 |
| 16 |
05:17
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +0m 16s | 03:27 | 21:45 | 04:09 | 21:02 | 04:46 | 20:25 | 12:35 | 151.97 |
| 17 |
05:17
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +0m 13s | 03:27 | 21:45 | 04:09 | 21:03 | 04:46 | 20:25 | 12:36 | 151.98 |
| 18 |
05:18
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +0m 10s | 03:27 | 21:45 | 04:09 | 21:03 | 04:47 | 20:26 | 12:36 | 151.99 |
| 19 |
05:18
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +0m 07s | 03:27 | 21:46 | 04:09 | 21:03 | 04:47 | 20:26 | 12:36 | 152.00 |
| 20 |
05:18
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +0m 04s | 03:27 | 21:46 | 04:09 | 21:04 | 04:47 | 20:26 | 12:36 | 152.01 |
| 21 |
05:18
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +0m 01s | 03:27 | 21:46 | 04:09 | 21:04 | 04:47 | 20:26 | 12:37 | 152.02 |
| 22 |
05:18
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -0m 01s | 03:27 | 21:46 | 04:10 | 21:04 | 04:47 | 20:26 | 12:37 | 152.03 |
| 23 |
05:19
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | -0m 04s | 03:28 | 21:46 | 04:10 | 21:04 | 04:48 | 20:27 | 12:37 | 152.04 |
| 24 |
05:19
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -0m 07s | 03:28 | 21:46 | 04:10 | 21:04 | 04:48 | 20:27 | 12:37 | 152.04 |
| 25 |
05:19
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -0m 11s | 03:28 | 21:46 | 04:11 | 21:04 | 04:48 | 20:27 | 12:37 | 152.05 |
| 26 |
05:19
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -0m 14s | 03:29 | 21:46 | 04:11 | 21:04 | 04:48 | 20:27 | 12:38 | 152.06 |
| 27 |
05:20
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | -0m 17s | 03:29 | 21:46 | 04:11 | 21:04 | 04:49 | 20:27 | 12:38 | 152.06 |
| 28 |
05:20
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -0m 20s | 03:30 | 21:46 | 04:12 | 21:04 | 04:49 | 20:27 | 12:38 | 152.07 |
| 29 |
05:21
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -0m 23s | 03:30 | 21:46 | 04:12 | 21:04 | 04:50 | 20:27 | 12:38 | 152.07 |
| 30 |
05:21
↑
60° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -0m 26s | 03:31 | 21:46 | 04:13 | 21:04 | 04:50 | 20:27 | 12:38 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Antakya. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Antakya, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 09 đến 17 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 23 đến 30.