Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Arnavutköy, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 08:29 118.8° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:56 241.3° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 26m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 15.02°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.127 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Arnavutköy

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:03
69° Đông Đông Bắc
20:01
291° Tây Tây Bắc
13h 58m +2m 22s 04:16 21:48 04:56 21:08 05:32 20:32 13:02 150.72
2
06:01
69° Đông Đông Bắc
20:02
292° Tây Tây Bắc
14h 00m +2m 21s 04:15 21:50 04:54 21:10 05:31 20:33 13:02 150.76
3
06:00
68° Đông Đông Bắc
20:03
292° Tây Tây Bắc
14h 03m +2m 19s 04:13 21:51 04:53 21:11 05:30 20:34 13:01 150.79
4
05:59
68° Đông Đông Bắc
20:04
292° Tây Tây Bắc
14h 05m +2m 18s 04:11 21:53 04:51 21:12 05:28 20:35 13:01 150.83
5
05:58
67° Đông Đông Bắc
20:05
293° Tây Tây Bắc
14h 07m +2m 16s 04:09 21:55 04:50 21:14 05:27 20:36 13:01 150.87
6
05:57
67° Đông Đông Bắc
20:06
293° Tây Tây Bắc
14h 09m +2m 15s 04:07 21:56 04:48 21:15 05:26 20:38 13:01 150.91
7
05:55
67° Đông Đông Bắc
20:08
294° Tây Tây Bắc
14h 12m +2m 13s 04:06 21:58 04:47 21:16 05:24 20:39 13:01 150.94
8
05:54
66° Đông Đông Bắc
20:09
294° Tây Tây Bắc
14h 14m +2m 11s 04:04 21:59 04:45 21:18 05:23 20:40 13:01 150.98
9
05:53
66° Đông Đông Bắc
20:10
294° Tây Tây Bắc
14h 16m +2m 10s 04:02 22:01 04:44 21:19 05:22 20:41 13:01 151.01
10
05:52
66° Đông Đông Bắc
20:11
295° Tây Tây Bắc
14h 18m +2m 08s 04:01 22:03 04:43 21:20 05:21 20:42 13:01 151.05
11
05:51
65° Đông Đông Bắc
20:12
295° Tây Tây Bắc
14h 20m +2m 06s 03:59 22:04 04:41 21:22 05:19 20:43 13:01 151.09
12
05:50
65° Đông Đông Bắc
20:13
295° Tây Tây Bắc
14h 22m +2m 04s 03:57 22:06 04:40 21:23 05:18 20:44 13:01 151.12
13
05:49
64° Đông Đông Bắc
20:14
296° Tây Tây Bắc
14h 24m +2m 02s 03:56 22:07 04:39 21:24 05:17 20:46 13:01 151.16
14
05:48
64° Đông Đông Bắc
20:15
296° Tây Tây Bắc
14h 26m +2m 00s 03:54 22:09 04:37 21:25 05:16 20:47 13:01 151.19
15
05:47
64° Đông Đông Bắc
20:16
296° Tây Tây Bắc
14h 28m +1m 58s 03:53 22:10 04:36 21:27 05:15 20:48 13:01 151.22
16
05:46
64° Đông Đông Bắc
20:17
297° Tây Tây Bắc
14h 30m +1m 56s 03:51 22:12 04:35 21:28 05:14 20:49 13:01 151.25
17
05:45
63° Đông Đông Bắc
20:18
297° Tây Tây Bắc
14h 32m +1m 54s 03:49 22:14 04:34 21:29 05:13 20:50 13:01 151.28
18
05:44
63° Đông Đông Bắc
20:19
297° Tây Tây Bắc
14h 34m +1m 51s 03:48 22:15 04:32 21:30 05:12 20:51 13:01 151.32
19
05:43
62° Đông Đông Bắc
20:20
298° Tây Tây Bắc
14h 36m +1m 49s 03:47 22:17 04:31 21:32 05:11 20:52 13:01 151.35
20
05:42
62° Đông Đông Bắc
20:20
298° Tây Tây Bắc
14h 38m +1m 47s 03:45 22:18 04:30 21:33 05:10 20:53 13:01 151.38
21
05:41
62° Đông Đông Bắc
20:21
298° Tây Tây Bắc
14h 39m +1m 44s 03:44 22:20 04:29 21:34 05:09 20:54 13:01 151.40
22
05:41
62° Đông Đông Bắc
20:22
298° Tây Tây Bắc
14h 41m +1m 42s 03:42 22:21 04:28 21:35 05:08 20:55 13:01 151.43
23
05:40
61° Đông Đông Bắc
20:23
299° Tây Tây Bắc
14h 43m +1m 39s 03:41 22:23 04:27 21:36 05:07 20:56 13:01 151.46
24
05:39
61° Đông Đông Bắc
20:24
299° Tây Tây Bắc
14h 44m +1m 36s 03:40 22:24 04:26 21:38 05:06 20:57 13:01 151.49
25
05:38
61° Đông Đông Bắc
20:25
299° Tây Tây Bắc
14h 46m +1m 34s 03:38 22:26 04:25 21:39 05:06 20:58 13:01 151.51
26
05:38
61° Đông Đông Bắc
20:26
300° Tây Tây Bắc
14h 48m +1m 31s 03:37 22:27 04:24 21:40 05:05 20:59 13:02 151.54
27
05:37
60° Đông Đông Bắc
20:27
300° Tây Tây Bắc
14h 49m +1m 28s 03:36 22:28 04:23 21:41 05:04 21:00 13:02 151.56
28
05:37
60° Đông Đông Bắc
20:28
300° Tây Tây Bắc
14h 50m +1m 25s 03:35 22:30 04:22 21:42 05:03 21:01 13:02 151.59
29
05:36
60° Đông Đông Bắc
20:28
300° Tây Tây Bắc
14h 52m +1m 22s 03:34 22:31 04:22 21:43 05:03 21:02 13:02 151.61
30
05:35
60° Đông Đông Bắc
20:29
300° Tây Tây Bắc
14h 53m +1m 19s 03:33 22:32 04:21 21:44 05:02 21:03 13:02 151.64
31
05:35
60° Đông Đông Bắc
20:30
301° Tây Tây Bắc
14h 54m +1m 16s 03:32 22:34 04:20 21:45 05:01 21:03 13:02 151.66

Trong Arnavutköy, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Arnavutköy

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Arnavutköy

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Arnavutköy

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thổ Nhĩ Kỳ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 11 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí